Chủ Nhật, 06/04/2025
Alvaro Nunez
4
Josep Gaya
17
Manu (Kiến tạo: Jon Morcillo)
37
Jorge Mier (Thay: Alvaro Nunez)
46
Eneko Jauregi Escobar (Thay: Javier Cortes Aviles)
46
Israel Piriz (Thay: Ivan Cedric)
46
Eneko Jauregi (Thay: Javier Aviles)
46
Israel Salazar (Thay: Ivan Cedric)
46
Stanko Juric (Kiến tạo: Sergio Escudero)
54
Erik Moran (Thay: Alex Carbonell)
62
Ryan Edwards (Thay: Josue Dorrio)
62
Lucas Rosa (Thay: Anuar)
68
Paulo Pezzolano
68
Jonathan Montiel (Thay: Kenedy)
73
Jorge Mier
82
Luis Quintero (Thay: Jon Morcillo)
82
Israel Salazar (Kiến tạo: Stanko Juric)
86
Cesar de la Hoz (Thay: Monchu)
90
Babatunde Akinsola (Thay: Raul Moro)
90
Sergio Escudero
90+4'

Thống kê trận đấu Valladolid vs SD Amorebieta

số liệu thống kê
Valladolid
Valladolid
SD Amorebieta
SD Amorebieta
66 Kiểm soát bóng 34
7 Phạm lỗi 18
26 Ném biên 14
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Valladolid vs SD Amorebieta

Tất cả (32)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng dành cho Sergio Escudero.

Thẻ vàng dành cho Sergio Escudero.

90+4' Thẻ vàng dành cho Sergio Escudero.

Thẻ vàng dành cho Sergio Escudero.

90+3'

Raul Moro rời sân và được thay thế bởi Babatunde Akinsola.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+3'

Monchu rời sân và được thay thế bởi Cesar de la Hoz.

86'

Stanko Juric đã hỗ trợ ghi bàn.

86' G O O O A A L - Israel Salazar đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Israel Salazar đã bắn trúng mục tiêu!

82'

Jon Morcillo rời sân và được thay thế bởi Luis Quintero.

82'

Jon Morcillo sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

82' Thẻ vàng dành cho Jorge Mier.

Thẻ vàng dành cho Jorge Mier.

73'

Kenedy rời sân và được thay thế bởi Jonathan Montiel.

68' Paulo Pezzolano nhận thẻ vàng.

Paulo Pezzolano nhận thẻ vàng.

68'

Anuar rời sân và được thay thế bởi Lucas Rosa.

63'

Josue Dorrio rời sân và được thay thế bởi Ryan Edwards.

62'

Josue Dorrio rời sân và được thay thế bởi Ryan Edwards.

63'

Alex Carbonell rời sân và được thay thế bởi Erik Moran.

62'

Alex Carbonell rời sân và được thay thế bởi Erik Moran.

54'

Sergio Escudero là người kiến tạo bàn thắng.

55' G O O O A A L - Stanko Juric đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Stanko Juric đã bắn trúng mục tiêu!

54' G O O O A A L - Stanko Juric đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Stanko Juric đã bắn trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Valladolid vs SD Amorebieta

Valladolid (4-4-2): Jordi Masip (1), Luis Perez (2), Flavien-Enzo Boyomo (6), David Torres (3), Sergio Escudero (18), Anuar (23), Monchu (8), Stanko Juric (20), Raul Moro (11), Robert Kenedy (24), Ivan Cedric (35)

SD Amorebieta (3-4-3): Jonmi Magunagoitia (13), Manu (4), Josep Gaya (24), Felix Garreta (28), Alvaro Nunez (15), Alex Carbonell (21), Kwasi Sibo (20), Daniel Lasure (16), Josue Dorrio (7), Javier Cortes Aviles (19), Jon Morcillo (22)

Valladolid
Valladolid
4-4-2
1
Jordi Masip
2
Luis Perez
6
Flavien-Enzo Boyomo
3
David Torres
18
Sergio Escudero
23
Anuar
8
Monchu
20
Stanko Juric
11
Raul Moro
24
Robert Kenedy
35
Ivan Cedric
22
Jon Morcillo
19
Javier Cortes Aviles
7
Josue Dorrio
16
Daniel Lasure
20
Kwasi Sibo
21
Alex Carbonell
15
Alvaro Nunez
28
Felix Garreta
24
Josep Gaya
4
Manu
13
Jonmi Magunagoitia
SD Amorebieta
SD Amorebieta
3-4-3
Thay người
46’
Ivan Cedric
Israel Salazar
46’
Javier Aviles
Eneko Jauregi
68’
Anuar
Lucas Oliveira Rosa
46’
Alvaro Nunez
Jorge Mier
73’
Kenedy
Joni Montiel
62’
Josue Dorrio
Ryan Edwards
90’
Monchu
César De La Hoz
62’
Alex Carbonell
Erik Moran
90’
Raul Moro
Babatunde Akinsola
82’
Jon Morcillo
Luis Quintero
Cầu thủ dự bị
Gustavo Henrique
Ryan Edwards
John Victor
Iker Seguin
Victor Meseguer
Javi Eraso
Mickael Malsa
Rayco Rodriguez
César De La Hoz
Luis Quintero
Joni Montiel
Cosimo Marco Da Graca
Lucas Oliveira Rosa
Eneko Jauregi
Alberto Quintana
Erik Moran
Babatunde Akinsola
Pablo Campos
Eugene Frimpong
Jorge Mier
Israel Salazar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
07/08 - 2021
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Hạng 2 Tây Ban Nha
04/11 - 2021
28/02 - 2022
09/12 - 2023
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Valladolid

La Liga
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây SD Amorebieta

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
10/08 - 2024
03/08 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
02/06 - 2024
26/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
05/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5Real OviedoReal Oviedo3415109655
6HuescaHuesca3315991554
7AlmeriaAlmeria34141191053
8GranadaGranada341410101052
9AlbaceteAlbacete34121111247
10EibarEibar34121012-146
11Burgos CFBurgos CF3313713-546
12DeportivoDeportivo33111210545
13CadizCadiz33111210245
14CordobaCordoba3312912-245
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga339159-242
17Sporting GijonSporting Gijon3491411-141
18CD EldenseCD Eldense3410915-1239
19Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
20TenerifeTenerife348719-1631
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena344525-3917
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X