Thứ Năm, 03/04/2025
Mamadou Sylla (Kiến tạo: Sergio Escudero)
26
Sergio Gonzalez
31
Iker Undabarrena
45+3'
Nais Djouahra (Thay: Diego Garcia)
46
Sergio Gonzalez (Kiến tạo: Daniel Raba)
51
Jorge Miramon
55
Raul Moro
55
Victor Meseguer (Thay: Raul Moro)
73
Allan Nyom (Thay: Daniel Raba)
84
Jonathan Montiel (Thay: Kenedy)
84

Thống kê trận đấu Valladolid vs Leganes

số liệu thống kê
Valladolid
Valladolid
Leganes
Leganes
66 Kiểm soát bóng 34
13 Phạm lỗi 12
9 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Valladolid vs Leganes

Tất cả (16)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

84'

Kenedy rời sân và được thay thế bởi Jonathan Montiel.

84'

Daniel Raba rời sân và được thay thế bởi Allan Nyom.

73'

Raul Moro rời sân và được thay thế bởi Victor Meseguer.

56' Thẻ vàng dành cho Raul Moro.

Thẻ vàng dành cho Raul Moro.

55' Thẻ vàng dành cho Raul Moro.

Thẻ vàng dành cho Raul Moro.

55' Jorge Miramon nhận thẻ vàng.

Jorge Miramon nhận thẻ vàng.

51'

Daniel Raba đã hỗ trợ ghi bàn.

51' G O O O A A A L - Sergio Gonzalez đã trúng đích!

G O O O A A A L - Sergio Gonzalez đã trúng đích!

46'

Diego Garcia rời sân và được thay thế bởi Nais Djouahra.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+3' Iker Undabarrena nhận thẻ vàng.

Iker Undabarrena nhận thẻ vàng.

31' Thẻ vàng dành cho Sergio Gonzalez.

Thẻ vàng dành cho Sergio Gonzalez.

26'

Sergio Escudero là người kiến tạo bàn thắng.

26' G O O O A A L - Mamadou Sylla đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Mamadou Sylla đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Valladolid vs Leganes

Valladolid (4-4-2): Jordi Masip (1), Luis Perez (2), Flavien-Enzo Boyomo (6), Gustavo Henrique (15), Sergio Escudero (18), Ivan Sanchez (10), Stanko Juric (20), Monchu (8), Raul Moro (11), Robert Kenedy (24), Mamadou Sylla (7)

Leganes (5-4-1): Diego Conde (13), Jorge Miramon (21), Aritz Aranbarri (22), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Enric Franquesa (15), Daniel Raba (10), Iker Undabarrena (20), Francisco Portillo (7), Diego Garcia (19), Miguel De la Fuente (9)

Valladolid
Valladolid
4-4-2
1
Jordi Masip
2
Luis Perez
6
Flavien-Enzo Boyomo
15
Gustavo Henrique
18
Sergio Escudero
10
Ivan Sanchez
20
Stanko Juric
8
Monchu
11
Raul Moro
24
Robert Kenedy
7
Mamadou Sylla
9
Miguel De la Fuente
19
Diego Garcia
7
Francisco Portillo
20
Iker Undabarrena
10
Daniel Raba
15
Enric Franquesa
6
Sergio Gonzalez
3
Jorge Saenz
22
Aritz Aranbarri
21
Jorge Miramon
13
Diego Conde
Leganes
Leganes
5-4-1
Thay người
73’
Raul Moro
Victor Meseguer
46’
Diego Garcia
Nais Djouahra
84’
Kenedy
Joni Montiel
84’
Daniel Raba
Allan Nyom
Cầu thủ dự bị
Babatunde Akinsola
Allan Nyom
Ivan Cedric
Gonzalo Aguilar
Chuki
Oscar Urena Garci
Alberto Quintana
Naim Garcia
Lucas Oliveira Rosa
Nais Djouahra
Joni Montiel
Darío Poveda
César De La Hoz
Josema
Mickael Malsa
Dani Jimenez
Victor Meseguer
Alvin
John Victor
Eugene Frimpong
Huấn luyện viên

Alvaro Rubio

Borja Jimenez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/11 - 2014
03/05 - 2015
08/11 - 2015
10/04 - 2016
La Liga
01/12 - 2018
05/04 - 2019
04/01 - 2020
14/06 - 2020
Hạng 2 Tây Ban Nha
17/10 - 2021
02/01 - 2022
Giao hữu
23/07 - 2023
Hạng 2 Tây Ban Nha
18/11 - 2023
04/02 - 2024
La Liga
29/08 - 2024
Giao hữu
11/10 - 2024

Thành tích gần đây Valladolid

La Liga
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Leganes

La Liga
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 0-0
24/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 2-1
09/02 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
06/02 - 2025
La Liga
01/02 - 2025
27/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5HuescaHuesca3315991554
6Real OviedoReal Oviedo331599654
7AlmeriaAlmeria33141181253
8GranadaGranada33131010849
9AlbaceteAlbacete33121011246
10Burgos CFBurgos CF3313713-546
11DeportivoDeportivo33111210545
12CadizCadiz33111210245
13EibarEibar3312912-145
14CordobaCordoba3312912-245
15MalagaMalaga339159-242
16Sporting GijonSporting Gijon3391410141
17CastellonCastellon3311814-241
18Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
19CD EldenseCD Eldense339915-1336
20TenerifeTenerife337719-1828
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena334524-3817
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X