Thứ Bảy, 05/04/2025
Samu Castillejo
33
Samuel Castillejo
33
Edgar Gonzalez
52
Paul Akouokou (Thay: Guido Rodriguez)
58
Rodri (Thay: William Carvalho)
58
Edgar Gonzalez
61
Andre Almeida
63
German Pezzella (Thay: Juan Cruz)
64
Paul Akouokou
67
Justin Kluivert (Thay: Samuel Castillejo)
69
Marcos de Sousa (Thay: Hugo Duro)
79
Hugo Guillamon (Thay: Nico Gonzalez)
79
(Pen) Hugo Guillamon
81
Aitor Ruibal (Thay: Youssouf Sabaly)
82
Dimitri Foulquier (Thay: Yunus Musah)
85
Justin Kluivert (Kiến tạo: Jose Gaya)
90+3'

Thống kê trận đấu Valencia vs Betis

số liệu thống kê
Valencia
Valencia
Betis
Betis
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 9
17 Ném biên 17
5 Việt vị 4
9 Chuyền dài 4
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 4
1 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Valencia vs Betis

Valencia (4-3-3): Giorgi Mamardashvili (25), Thierry Correia (2), Eray Comert (24), Cenk Ozkacar (15), Jose Luis Gaya (14), Nicolas Gonzalez (17), Yunus Musah (4), Andre Almeida (18), Samu Castillejo (11), Hugo Duro (19), Lino (16)

Betis (4-2-3-1): Rui Silva (13), Youssouf Sabaly (23), Victor Ruiz (6), Edgar Gonzalez (3), Alex Moreno (15), Guido Rodriguez (5), William Carvalho (14), Luiz Henrique (11), Sergio Canales (10), Juan Cruz (29), Willian Jose (12)

Valencia
Valencia
4-3-3
25
Giorgi Mamardashvili
2
Thierry Correia
24
Eray Comert
15
Cenk Ozkacar
14
Jose Luis Gaya
17
Nicolas Gonzalez
4
Yunus Musah
18
Andre Almeida
11
Samu Castillejo
19
Hugo Duro
16
Lino
12
Willian Jose
29
Juan Cruz
10
Sergio Canales
11
Luiz Henrique
14
William Carvalho
5
Guido Rodriguez
15
Alex Moreno
3
Edgar Gonzalez
6
Victor Ruiz
23
Youssouf Sabaly
13
Rui Silva
Betis
Betis
4-2-3-1
Thay người
69’
Samuel Castillejo
Justin Kluivert
58’
William Carvalho
Rodri
79’
Hugo Duro
Marcos De Sousa
58’
Guido Rodriguez
Paul Akouokou
79’
Nico Gonzalez
Hugo Guillamon
64’
Juan Cruz
German Pezzella
85’
Yunus Musah
Dimitri Foulquier
82’
Youssouf Sabaly
Aitor Ruibal
Cầu thủ dự bị
Cristian Rivero
Daniel Martin
Iago Herrerin
Martin Montoya
Justin Kluivert
Andres Guardado
Marcos De Sousa
Rodri
Hugo Guillamon
Aitor Ruibal
Dimitri Foulquier
Juan Miranda
Jesus Vazquez
German Pezzella
Gabriel Paulista
Loren Moron
Fran Perez
Paul Akouokou
Cristhian Mosquera
Felix Marti Garreta
Lato Toni
Mario Dominguez Franco
Huấn luyện viên

Carlos Corberán

Manuel Pellegrini

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
19/09 - 2015
07/02 - 2016
11/09 - 2016
11/02 - 2017
16/10 - 2017
05/03 - 2018
15/09 - 2018
22/04 - 2019
23/11 - 2019
29/02 - 2020
04/10 - 2020
18/04 - 2021
28/10 - 2021
H1: 2-1
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
24/04 - 2022
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
La Liga
11/05 - 2022
H1: 0-0
11/11 - 2022
H1: 0-0
05/06 - 2023
H1: 1-0
02/10 - 2023
H1: 1-0
20/04 - 2024
H1: 0-1
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Valencia

La Liga
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
03/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
07/02 - 2025
La Liga
02/02 - 2025
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Betis

La Liga
31/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
La Liga
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
La Liga
02/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
La Liga
17/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona2921355466T T T T T
2Real MadridReal Madrid2919643363T B T T T
3AtleticoAtletico2916942457T T B B H
4Athletic ClubAthletic Club29141142253T B H T H
5VillarrealVillarreal2813871247H T B B T
6Real BetisReal Betis291388447T T T T T
7Celta VigoCelta Vigo2911711040T H T T H
8VallecanoVallecano30101010-240H B H T B
9MallorcaMallorca2911711-740H H H T B
10SociedadSociedad2911513-438T B B H T
11SevillaSevilla299911-636H H T B B
12GetafeGetafe299911136B B T T B
13GironaGirona299713-834B H H H B
14OsasunaOsasuna297139-934B H B B H
15EspanyolEspanyol298813-932T H B H T
16ValenciaValencia2971012-1431B H T H T
17AlavesAlaves296914-1227B H T H B
18LeganesLeganes296914-1827B T B B B
19Las PalmasLas Palmas296815-1526B H B H H
20ValladolidValladolid294421-4616B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow
X