![]() Isak Ssewankambo 5 | |
![]() Laorent Shabani 57 | |
![]() Johan Karlsson (Thay: Adam Hellborg) 60 | |
![]() Kevin Wright (Thay: Aron Bjarnason) 60 | |
![]() Moonga Simba (Thay: Netinho) 69 | |
![]() Felix Wennergrund (Thay: Wenderson Oliveira) 70 | |
![]() Charlie Vindehall (Thay: Abdussalam Magashy) 75 | |
![]() Edi Sylisufaj (Thay: Filip Olsson) 78 | |
![]() Robin Tihi 88 | |
![]() Edi Sylisufaj 90+2' |
Thống kê trận đấu Vaernamo vs Sirius
số liệu thống kê

Vaernamo

Sirius
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vaernamo vs Sirius
Vaernamo (4-3-3): Pilip Vaitsiakhovich (30), Victor Larsson (5), Victor Eriksson (25), Robin Tihi (3), Francis De Vries (2), Netinho (4), William Kenndal (8), Abdussalam Magashy (21), Oscar Johansson (9), Marcus Antonsson (14), Wenderson Oliveira (18)
Sirius (3-5-2): Tommi Vaiho (34), Tim Bjoerkstroem (8), Isak Ssewankambo (26), Karl Larson (3), Aron Bjarnason (14), Jamie Roche (5), Adam Hellborg (2), Filip Olsson (11), Laorent Shabani (18), Filip Rogic (7), Christian Kouakou (9)

Vaernamo
4-3-3
30
Pilip Vaitsiakhovich
5
Victor Larsson
25
Victor Eriksson
3
Robin Tihi
2
Francis De Vries
4
Netinho
8
William Kenndal
21
Abdussalam Magashy
9
Oscar Johansson
14
Marcus Antonsson
18
Wenderson Oliveira
9
Christian Kouakou
7
Filip Rogic
18
Laorent Shabani
11
Filip Olsson
2
Adam Hellborg
5
Jamie Roche
14
Aron Bjarnason
3
Karl Larson
26
Isak Ssewankambo
8
Tim Bjoerkstroem
34
Tommi Vaiho

Sirius
3-5-2
Thay người | |||
69’ | Netinho Moonga Simba | 60’ | Adam Hellborg Johan Karlsson |
70’ | Wenderson Oliveira Felix Wennergrund | 60’ | Aron Bjarnason Kevin Wright |
75’ | Abdussalam Magashy Charlie Vindehall | 78’ | Filip Olsson Edi Sylisufaj |
Cầu thủ dự bị | |||
Charlie Vindehall | Antonio Yakoub | ||
Hampus Naesstroem | Adam Wikman | ||
Filip Eriksson | Edi Sylisufaj | ||
Erick Brendon | Johan Karlsson | ||
Felix Wennergrund | Kevin Wright | ||
Christian Moses | Patrik Karlsson Lagemyr | ||
Moonga Simba | August Ahlin |
Nhận định Vaernamo vs Sirius
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaernamo
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại