Thứ Bảy, 05/04/2025
John Guidetti (Kiến tạo: Erik Ring)
23
Wenderson Oliveira
38
Marcus Antonsson (Kiến tạo: Abdussalam Magashy)
50
Wenderson Oliveira (Kiến tạo: Freddy Winst)
53
(og) Robin Tihi
55
Erick Otieno (Thay: Amar Abdirahman Ahmed)
56
Zack Elbouzedi (Thay: Erik Ring)
56
Nicolas Stefanelli (Kiến tạo: John Guidetti)
69
Benjamin Mbunga Kimpioka (Thay: John Guidetti)
71
Victor Larsson (Thay: Albin Lohikangas)
80
Hampus Naesstroem (Thay: William Kenndal)
80
Edvin Becirovic (Thay: Wenderson Oliveira)
81
Jesper Ceesay (Thay: Nicolas Stefanelli)
82
John Guidetti
89
Moonga Simba (Thay: Freddy Winst)
90

Thống kê trận đấu Vaernamo vs AIK

số liệu thống kê
Vaernamo
Vaernamo
AIK
AIK
8 Phạm lỗi 7
30 Ném biên 24
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vaernamo vs AIK

Vaernamo (4-3-3): Filipp Vojtekhnovich (30), Freddy Winsth (20), Robin Tihi (3), Victor Eriksson (25), Albin Lohikangas (26), Abdussalam Magashy (21), William Kenndal (8), Wenderson Oliveira (18), Oscar Johansson (9), Marcus Antonsson (14), Ajdin Zeljkovic (16)

AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Josafat Mendes (2), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Axel Bjornstrom (12), Erik Ring (34), Sebastian Larsson (7), Yasin Abbas Ayari (26), Amar Abdirahman Ahmed (18), Nicolas Stefanelli (9), John Guidetti (11), John Guidetti (11)

Vaernamo
Vaernamo
4-3-3
30
Filipp Vojtekhnovich
20
Freddy Winsth
3
Robin Tihi
25
Victor Eriksson
26
Albin Lohikangas
21
Abdussalam Magashy
8
William Kenndal
18
Wenderson Oliveira
9
Oscar Johansson
14
Marcus Antonsson
16
Ajdin Zeljkovic
11
John Guidetti
11
John Guidetti
9
Nicolas Stefanelli
18
Amar Abdirahman Ahmed
26
Yasin Abbas Ayari
7
Sebastian Larsson
34
Erik Ring
12
Axel Bjornstrom
4
Sotirios Papagiannopoulos
5
Alexander Milosevic
2
Josafat Mendes
15
Kristoffer Nordfeldt
AIK
AIK
4-4-2
Thay người
80’
Albin Lohikangas
Victor Larsson
56’
Erik Ring
Zac Elbouzedi
80’
William Kenndal
Hampus Nasstrom
56’
Amar Abdirahman Ahmed
Erick Otieno
81’
Wenderson Oliveira
Edvin Becirovic
71’
John Guidetti
Benjamin Mbunga-Kimpioka
90’
Freddy Winst
Moonga Simba
82’
Nicolas Stefanelli
Jesper Ceesay
Cầu thủ dự bị
Hampus Gustafsson
Victor Andersson
Victor Larsson
Sichenje Collins
Hampus Nasstrom
Budimir Janosevic
Charlie Rikard Vindehall
Jesper Ceesay
Edvin Becirovic
Zac Elbouzedi
Felix Wennergrund
Benjamin Mbunga-Kimpioka
Moonga Simba
Erick Otieno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
24/07 - 2022
H1: 0-1
14/08 - 2022
H1: 1-1
25/04 - 2023
H1: 0-0
12/11 - 2023
H1: 3-0
25/04 - 2024
H1: 2-0
31/08 - 2024
H1: 0-1
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Vaernamo

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
Atlantic Cup
10/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
04/02 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X