Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Vaernamo vs AIK hôm nay 25-04-2023

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 3, 25/4

Kết thúc

Vaernamo

Vaernamo

1 : 0

AIK

AIK

Hiệp một: 0-0
T3, 00:00 25/04/2023
Vòng 4 - VĐQG Thụy Điển
Finnvedsvallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vincent Thill
35
Omar Faraj (Thay: Vincent Thill)
46
Robin Tihi
51
Oscar Johansson (Kiến tạo: Viktor Bergh)
62
Viktor Fischer (Thay: Alexander Fesshaie Beraki)
62
Axel Bjoernstroem (Thay: Abdussalam Magashy)
62
Axel Bjoernstroem (Thay: Abdussalam Magashy)
64
Gustav Engvall (Thay: Marco Bustos)
71
Jimmy Durmaz (Thay: Sotirios Papagiannopoulos)
79
Kenan Bilalovic (Thay: Ajdin Zeljkovic)
83
Charlie Vindehall (Thay: Netinho)
88
Bernardo Vilar (Thay: Netinho)
88
Bernardo Vilar (Thay: Oscar Johansson)
89
Charlie Vindehall (Thay: Oscar Johansson)
89
John Guidetti (Thay: Robin Tihi)
90
Gustav Engvall
90+3'

Thống kê trận đấu Vaernamo vs AIK

số liệu thống kê
Vaernamo
Vaernamo
AIK
AIK
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 8
21 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vaernamo vs AIK

Vaernamo (4-3-3): Jonathan Rasheed (1), Victor Larsson (5), Victor Eriksson (25), Emin Grozdanic (24), Viktor Bergh (3), Oscar Johansson (9), Hampus Nasstrom (6), Wenderson Oliveira (18), Netinho (4), Ajdin Zeljkovic (10), Marco Bustos (19)

AIK (3-5-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Jetmir Haliti (6), Rui Manuel Muati Modesto (32), Robin Tihi (16), Bilal Hussein (8), Vincent Thill (17), Eric Ouma (25), Abdussalam Magashy (14), Alexander Fesshaie Beraki (47)

Vaernamo
Vaernamo
4-3-3
1
Jonathan Rasheed
5
Victor Larsson
25
Victor Eriksson
24
Emin Grozdanic
3
Viktor Bergh
9
Oscar Johansson
6
Hampus Nasstrom
18
Wenderson Oliveira
4
Netinho
10
Ajdin Zeljkovic
19
Marco Bustos
47
Alexander Fesshaie Beraki
14
Abdussalam Magashy
25
Eric Ouma
17
Vincent Thill
8
Bilal Hussein
16
Robin Tihi
32
Rui Manuel Muati Modesto
6
Jetmir Haliti
4
Sotirios Papagiannopoulos
5
Alexander Milosevic
15
Kristoffer Nordfeldt
AIK
AIK
3-5-2
Thay người
71’
Marco Bustos
Gustav Engvall
46’
Vincent Thill
Omar Faraj
83’
Ajdin Zeljkovic
Kenan Bilalovic
62’
Abdussalam Magashy
Axel Bjornstrom
88’
Netinho
Bernardo Vilar
62’
Alexander Fesshaie Beraki
Viktor Fischer
89’
Oscar Johansson
Charlie Rikard Vindehall
79’
Sotirios Papagiannopoulos
Jimmy Durmaz
90’
Robin Tihi
John Guidetti
Cầu thủ dự bị
Albion Ademi
Aboubakar Keita
Gustav Engvall
Axel Bjornstrom
Kenan Bilalovic
Budimir Janosevic
William Kenndal
Jimmy Durmaz
Jesper Dickman
Taha Ayari
Bernardo Vilar
John Guidetti
Edvin Becirovic
Omar Faraj
Charlie Rikard Vindehall
Viktor Fischer
Filipp Vojtekhnovich
Elias Durmaz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
24/07 - 2022
H1: 0-1
14/08 - 2022
H1: 1-1
25/04 - 2023
H1: 0-0
12/11 - 2023
H1: 3-0
25/04 - 2024
H1: 2-0
31/08 - 2024
H1: 0-1
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Vaernamo

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
Atlantic Cup
10/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
04/02 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X