Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Vaalerenga vs Viking hôm nay 24-07-2022

Giải VĐQG Na Uy - CN, 24/7

Kết thúc

Vaalerenga

Vaalerenga

4 : 2

Viking

Viking

Hiệp một: 3-1
CN, 23:00 24/07/2022
Vòng 15 - VĐQG Na Uy
Intility Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Markus Solbakken (Kiến tạo: Mai Traore)
11
Osame Sahraoui (Kiến tạo: Amor Layouni)
28
(Pen) Henrik Roervik Bjoerdal
32
Henrik Roervik Bjoerdal
40
Markus Solbakken
44
Odin Thiago Holm (Thay: Fredrik Oldrup Jensen)
46
Yann-Erik de Lanlay (Thay: Markus Solbakken)
46
Niklas Sandberg (Thay: Shayne Pattynama)
46
Daniel Seland Karlsbakk (Thay: Mai Traore)
46
Rolf Daniel Vikstoel
50
Vegar Eggen Hedenstad
57
Jonatan Tollaas Nation
59
Samuel Fridjonsson
59
Herman Haugen (Thay: Kristoffer Loekberg)
62
Zlatko Tripic (Thay: Rolf Daniel Vikstoel)
62
Harald Tangen
64
Seedy Jatta (Thay: Henrik Udahl)
66
Tobias Christensen (Thay: Amor Layouni)
75
Henrik Roervik Bjoerdal
79
Viljar Vevatne (Kiến tạo: Zlatko Tripic)
82
Jacob Eng (Thay: Henrik Roervik Bjoerdal)
84
Tobias Christensen (Kiến tạo: Jacob Eng)
90+7'

Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Viking

số liệu thống kê
Vaalerenga
Vaalerenga
Viking
Viking
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 8
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Viking

Vaalerenga (4-3-3): Magnus Smelhus Sjoeng (21), Vegar Hedenstad (6), Ivan Nasberg (22), Jonatan Nation (4), Leonard Zuta (5), Henrik Bjordal (8), Fredrik Jensen (7), Petter Strand (24), Amor Layouni (11), Henrik Udahl (14), Osame Sahraoui (10)

Viking (3-5-2): Arild Ostbo (1), Sondre Bjorshol (18), Viljar Vevatne (3), Rolf Daniel Vikstol (23), Kevin Kabran (9), Shayne Pattynama (20), Kristoffer Lokberg (16), Markus Solbakken (8), Harald Tangen (21), Mai Traore (24), Samuel Fridjonsson (27)

Vaalerenga
Vaalerenga
4-3-3
21
Magnus Smelhus Sjoeng
6
Vegar Hedenstad
22
Ivan Nasberg
4
Jonatan Nation
5
Leonard Zuta
8 2
Henrik Bjordal
7
Fredrik Jensen
24
Petter Strand
11
Amor Layouni
14
Henrik Udahl
10
Osame Sahraoui
27
Samuel Fridjonsson
24
Mai Traore
21
Harald Tangen
8
Markus Solbakken
16
Kristoffer Lokberg
20
Shayne Pattynama
9
Kevin Kabran
23
Rolf Daniel Vikstol
3
Viljar Vevatne
18
Sondre Bjorshol
1
Arild Ostbo
Viking
Viking
3-5-2
Thay người
46’
Fredrik Oldrup Jensen
Odin Thiago Holm
46’
Markus Solbakken
Yann-Erik De Lanlay
66’
Henrik Udahl
Seedy Jatta
46’
Shayne Pattynama
Niklas Sandberg
75’
Amor Layouni
Tobias Christensen
46’
Mai Traore
Daniel Seland Karlsbakk
84’
Henrik Roervik Bjoerdal
Jacob Emile Dicko Eng
62’
Kristoffer Loekberg
Herman Johan Haugen
62’
Rolf Daniel Vikstoel
Zlatko Tripic
Cầu thủ dự bị
Brage Skaret
Patrik Gunnarsson
Odin Thiago Holm
Herman Johan Haugen
Mathias Johnsrud Emilsen
David Brekalo
Tobias Christensen
Fredrik Torsteinbo
Seedy Jatta
Zlatko Tripic
Magnus Riisnaes
Yann-Erik De Lanlay
Brynjar Ingi Bjarnason
Niklas Sandberg
Jacob Emile Dicko Eng
Daniel Seland Karlsbakk
Storm Strand-Kolbjoernsen
Simen Kvia-Egeskog

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
14/06 - 2021
22/08 - 2021
24/07 - 2022
28/08 - 2022
01/07 - 2023
02/09 - 2023
Giao hữu
22/02 - 2025
VĐQG Na Uy
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Vaalerenga

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
08/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Viking

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
H1: 1-2
16/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024
H1: 0-0
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FredrikstadFredrikstad110033T
2KFUM OsloKFUM Oslo110023T
3VaalerengaVaalerenga110023T
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
5HamKamHamKam110013T
6RosenborgRosenborg110013T
7Bodoe/GlimtBodoe/Glimt110013T
8TromsoeTromsoe110013T
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X