Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Vaalerenga vs Rosenborg hôm nay 30-10-2023

Giải VĐQG Na Uy - Th 2, 30/10

Kết thúc

Vaalerenga

Vaalerenga

1 : 3
Hiệp một: 1-2
T2, 01:13 30/10/2023
Vòng 26 - VĐQG Na Uy
Intility Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Isak Snaer Thorvaldsson (Kiến tạo: Jayden Nelson)
12
Jayden Nelson (Kiến tạo: Emil Frederiksen)
14
Jayden Nelson
15
Andrej Ilic (Kiến tạo: Henrik Roervik Bjoerdal)
31
Eneo Bitri
32
Eneo Bitri
42
Aaron Kiil Olsen (Thay: Eneo Bitri)
46
(Pen) Stefan Strandberg
48
Santeri Vaeaenaenen (Thay: Tobias Borchgrevink Boerkeeiet)
62
Elias Hagen
67
Simen Kristiansen Jukleroed (Thay: Magnus Bech Riisnaes)
67
Per Ciljan Skjelbred (Thay: Jayden Nelson)
72
Ole Christian Saeter (Thay: Isak Snaer Thorvaldsson)
72
Ole Christian Saeter (Kiến tạo: Per Ciljan Skjelbred)
76
Christian Dahle Borchgrevink (Thay: Daniel Haakans)
83
Torgeir Boerven (Thay: Elias Hagen)
83
Sander Tangvik
84
Mikkel Konradsen Ceide (Thay: Sverre Halseth Nypan)
92

Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Rosenborg

số liệu thống kê
Vaalerenga
Vaalerenga
Rosenborg
Rosenborg
64 Kiểm soát bóng 36
7 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Rosenborg

Vaalerenga (3-5-2): Jacob Storevik (1), Eneo Bitri (33), Stefan Strandberg (4), Fredrik Jensen (7), Magnus Riisnaes (20), Petter Strand (24), Elias Kristoffersen Hagen (15), Henrik Bjordal (8), Daniel Hakans (11), Mohamed Ofkir (10), Andrej Ilic (19)

Rosenborg (4-3-3): Sander Tangvik (24), Adam Andersson (25), Hakon Rosten (16), Ulrik Yttergard Jenssen (23), Adrian Nilsen Pereira (19), Tobias Borkeeiet (8), Ole Selnaes (10), Sverre Halseth Nypan (41), Emil Frederiksen (14), Isak Snaer Thorvaldsson (17), Jayden Nelson (11)

Vaalerenga
Vaalerenga
3-5-2
1
Jacob Storevik
33
Eneo Bitri
4
Stefan Strandberg
7
Fredrik Jensen
20
Magnus Riisnaes
24
Petter Strand
15
Elias Kristoffersen Hagen
8
Henrik Bjordal
11
Daniel Hakans
10
Mohamed Ofkir
19
Andrej Ilic
11
Jayden Nelson
17
Isak Snaer Thorvaldsson
14
Emil Frederiksen
41
Sverre Halseth Nypan
10
Ole Selnaes
8
Tobias Borkeeiet
19
Adrian Nilsen Pereira
23
Ulrik Yttergard Jenssen
16
Hakon Rosten
25
Adam Andersson
24
Sander Tangvik
Rosenborg
Rosenborg
4-3-3
Thay người
46’
Eneo Bitri
Aaron Kiil Olsen
62’
Tobias Borchgrevink Boerkeeiet
Santeri Vaananen
67’
Magnus Bech Riisnaes
Simen Juklerod
72’
Jayden Nelson
Per Skjelbred
83’
Daniel Haakans
Christian Borchgrevink
72’
Isak Snaer Thorvaldsson
Ole Christian Saeter
83’
Elias Hagen
Torgeir Borven
Cầu thủ dự bị
Magnus Smelhus Sjoeng
Simen Havig
Christian Borchgrevink
Per Skjelbred
Aleksander Hammer Kjelsen
Santeri Vaananen
Torgeir Borven
Ole Christian Saeter
Aaron Kiil Olsen
Rasmus Wiedesheim-Paul
Simen Juklerod
Mikkel Konradsen Ceide
Stian Sjovold Thorstensen
Magnus Holte
Martin Kreuzriegler
Jesper Reitan-Sunde
Vitor Hugo Ferreira Oliveira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
10/05 - 2021
18/10 - 2021
30/05 - 2022
10/10 - 2022
06/05 - 2023
30/10 - 2023
Giao hữu
21/02 - 2024

Thành tích gần đây Vaalerenga

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
08/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Rosenborg

VĐQG Na Uy
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Atlantic Cup
10/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FredrikstadFredrikstad110033T
2KFUM OsloKFUM Oslo110023T
3VaalerengaVaalerenga110023T
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
5HamKamHamKam110013T
6RosenborgRosenborg110013T
7Bodoe/GlimtBodoe/Glimt110013T
8TromsoeTromsoe110013T
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X