![]() Magnus Smelhus Sjoeeng 14 | |
![]() Sondre Loevseth Rossbach (Thay: Tobias Christensen) 16 | |
![]() Runar Espejord (Kiến tạo: Hugo Vetlesen) 18 | |
![]() Amahl Pellegrino (Kiến tạo: Brice Wembangomo) 32 | |
![]() Marius Christopher Hoeibraaten 36 | |
![]() Amahl Pellegrino (Kiến tạo: Ola Solbakken) 39 | |
![]() Henrik Roervik Bjoerdal (Thay: Osame Sahraoui) 46 | |
![]() Ola Solbakken 60 | |
![]() Patrick Berg 64 | |
![]() Marius Lode (Thay: Marius Christopher Hoeibraaten) 70 | |
![]() Lars-Joergen Salvesen (Thay: Runar Espejord) 70 | |
![]() Elias Hagen (Thay: Hugo Vetlesen) 70 | |
![]() Seedy Jatta (Thay: Odin Thiago Holm) 70 | |
![]() Magnus Bech Riisnaes (Thay: Amor Layouni) 78 | |
![]() Henrik Udahl (Thay: Torgeir Boerven) 78 | |
![]() Joel Mvuka (Thay: Ola Solbakken) 78 | |
![]() Japhet Sery Larsen (Thay: Brice Wembangomo) 78 | |
![]() Albert Groenbaek (Kiến tạo: Joel Mvuka) 79 | |
![]() Amor Layouni 79 |
Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Bodoe Glimt
số liệu thống kê

Vaalerenga

Bodoe Glimt
37 Kiểm soát bóng 63
2 Phạm lỗi 11
14 Ném biên 9
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 10
1 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Bodoe Glimt
Vaalerenga (4-3-3): Magnus Smelhus Sjoeng (21), Vegar Hedenstad (6), Jonatan Nation (4), Fredrik Jensen (7), Simen Juklerod (18), Tobias Christensen (17), Odin Thiago Holm (15), Petter Strand (24), Amor Layouni (11), Torgeir Borven (9), Osame Sahraoui (10)
Bodoe Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Alfons Sampsted (3), Brede Moe (18), Marius Hoibraten (4), Brice Wembangomo (5), Hugo Vetlesen (10), Patrick Berg (77), Albert Gronbaek (8), Ola Solbakken (9), Runar Espejord (11), Amahl Pellegrino (7)

Vaalerenga
4-3-3
21
Magnus Smelhus Sjoeng
6
Vegar Hedenstad
4
Jonatan Nation
7
Fredrik Jensen
18
Simen Juklerod
17
Tobias Christensen
15
Odin Thiago Holm
24
Petter Strand
11
Amor Layouni
9
Torgeir Borven
10
Osame Sahraoui
7 2
Amahl Pellegrino
11
Runar Espejord
9
Ola Solbakken
8
Albert Gronbaek
77
Patrick Berg
10
Hugo Vetlesen
5
Brice Wembangomo
4
Marius Hoibraten
18
Brede Moe
3
Alfons Sampsted
12
Nikita Haikin

Bodoe Glimt
4-3-3
Thay người | |||
16’ | Tobias Christensen Sondre Rossbach | 70’ | Marius Christopher Hoeibraaten Marius Lode |
46’ | Osame Sahraoui Henrik Bjordal | 70’ | Hugo Vetlesen Elias Kristoffersen Hagen |
70’ | Odin Thiago Holm Seedy Jatta | 70’ | Runar Espejord Lars-Jorgen Salvesen |
78’ | Torgeir Boerven Henrik Udahl | 78’ | Brice Wembangomo Japhet Sery |
78’ | Amor Layouni Magnus Riisnaes | 78’ | Ola Solbakken Joel Mvuka |
Cầu thủ dự bị | |||
Sondre Rossbach | Julian Lund | ||
Henrik Bjordal | Japhet Sery | ||
Henrik Udahl | Isak Helstad Amundsen | ||
Seedy Jatta | Morten Konradsen | ||
Magnus Riisnaes | Marius Lode | ||
Brynjar Ingi Bjarnason | Elias Kristoffersen Hagen | ||
Jacob Emile Dicko Eng | Sondre Sorli | ||
Aleksander Hammer Kjelsen | Joel Mvuka | ||
Lars-Jorgen Salvesen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Thành tích gần đây Vaalerenga
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Bodoe Glimt
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | B T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T |
12 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
13 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại