![]() Faris Pemi Moumbagna 20 | |
![]() Faris Moumbagna 20 | |
![]() Faris Moumbagna (Kiến tạo: Amahl Pellegrino) 31 | |
![]() Amahl Pellegrino (Kiến tạo: Albert Groenbaek) 48 | |
![]() Leonard Zuta (Thay: Odin Thiago Holm) 55 | |
![]() Fredrik Oldrup Jensen 57 | |
![]() Hugo Vetlesen 63 | |
![]() Faris Moumbagna (Kiến tạo: Adam Soerensen) 67 | |
![]() Jacob Eng (Thay: Mohamed Ofkir) 68 | |
![]() Isak Helstad Amundsen (Thay: Brede Mathias Moe) 71 | |
![]() Sondre Brunstad Fet (Thay: Hugo Vetlesen) 74 | |
![]() Omar Elabdellaoui (Thay: Brice Wembangomo) 74 | |
![]() Jones El-Abdellaoui (Thay: Seedy Jatta) 76 | |
![]() Filip Thorvaldsen (Thay: Daniel Haakans) 77 | |
![]() Odin Luraas Bjoertuft (Thay: Marius Lode) 87 | |
![]() Sondre Soerli (Thay: Amahl Pellegrino) 87 | |
![]() Jones El-Abdellaoui 90 |
Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Bodo/Glimt
số liệu thống kê

Vaalerenga

Bodo/Glimt
35 Kiểm soát bóng 65
8 Phạm lỗi 9
15 Ném biên 18
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Bodo/Glimt
Vaalerenga (4-1-4-1): Magnus Smelhus Sjoeng (21), Petter Strand (24), Simen Juklerod (18), Stefan Strandberg (4), Vegar Hedenstad (6), Odin Thiago Holm (15), Daniel Hakans (11), Fredrik Jensen (7), Henrik Bjordal (8), Mohamed Ofkir (10), Seedy Jatta (19)
Bodo/Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Adam Sorensen (30), Brede Moe (18), Marius Lode (2), Brice Wembangomo (5), Hugo Vetlesen (10), Patrick Berg (77), Albert Gronbaek (8), Joel Mvuka (93), Faris Pemi Moumbagna (29), Amahl Pellegrino (7)

Vaalerenga
4-1-4-1
21
Magnus Smelhus Sjoeng
24
Petter Strand
18
Simen Juklerod
4
Stefan Strandberg
6
Vegar Hedenstad
15
Odin Thiago Holm
11
Daniel Hakans
7
Fredrik Jensen
8
Henrik Bjordal
10
Mohamed Ofkir
19
Seedy Jatta
7
Amahl Pellegrino
29 2
Faris Pemi Moumbagna
93
Joel Mvuka
8
Albert Gronbaek
77
Patrick Berg
10
Hugo Vetlesen
5
Brice Wembangomo
2
Marius Lode
18
Brede Moe
30
Adam Sorensen
12
Nikita Haikin

Bodo/Glimt
4-3-3
Thay người | |||
55’ | Odin Thiago Holm Leonard Zuta | 71’ | Brede Mathias Moe Isak Helstad Amundsen |
68’ | Mohamed Ofkir Jacob Emile Dicko Eng | 74’ | Brice Wembangomo Omar Elabdellaoui |
76’ | Seedy Jatta Jones El-Abdellaoui | 74’ | Hugo Vetlesen Sondre Fet |
77’ | Daniel Haakans Filip Erik Thorvaldsen | 87’ | Marius Lode Odin Luras Bjortuft |
87’ | Amahl Pellegrino Sondre Sorli |
Cầu thủ dự bị | |||
Magnus Staer-Jensen | Magnus Brondbo | ||
Aleksander Hammer Kjelsen | Omar Elabdellaoui | ||
Aaron Kiil Olsen | Odin Luras Bjortuft | ||
Filip Erik Thorvaldsen | Isak Helstad Amundsen | ||
Leonard Zuta | Morten Konradsen | ||
Jones El-Abdellaoui | Sondre Fet | ||
Jacob Emile Dicko Eng | Fredrik Sjovold | ||
Sondre Sorli |
Nhận định Vaalerenga vs Bodo/Glimt
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Thành tích gần đây Vaalerenga
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Bodo/Glimt
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | B T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T |
12 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
13 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại