Thứ Hai, 07/04/2025
Faris Pemi Moumbagna
20
Faris Moumbagna
20
Faris Moumbagna (Kiến tạo: Amahl Pellegrino)
31
Amahl Pellegrino (Kiến tạo: Albert Groenbaek)
48
Leonard Zuta (Thay: Odin Thiago Holm)
55
Fredrik Oldrup Jensen
57
Hugo Vetlesen
63
Faris Moumbagna (Kiến tạo: Adam Soerensen)
67
Jacob Eng (Thay: Mohamed Ofkir)
68
Isak Helstad Amundsen (Thay: Brede Mathias Moe)
71
Sondre Brunstad Fet (Thay: Hugo Vetlesen)
74
Omar Elabdellaoui (Thay: Brice Wembangomo)
74
Jones El-Abdellaoui (Thay: Seedy Jatta)
76
Filip Thorvaldsen (Thay: Daniel Haakans)
77
Odin Luraas Bjoertuft (Thay: Marius Lode)
87
Sondre Soerli (Thay: Amahl Pellegrino)
87
Jones El-Abdellaoui
90

Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Bodo/Glimt

số liệu thống kê
Vaalerenga
Vaalerenga
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
35 Kiểm soát bóng 65
8 Phạm lỗi 9
15 Ném biên 18
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Bodo/Glimt

Vaalerenga (4-1-4-1): Magnus Smelhus Sjoeng (21), Petter Strand (24), Simen Juklerod (18), Stefan Strandberg (4), Vegar Hedenstad (6), Odin Thiago Holm (15), Daniel Hakans (11), Fredrik Jensen (7), Henrik Bjordal (8), Mohamed Ofkir (10), Seedy Jatta (19)

Bodo/Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Adam Sorensen (30), Brede Moe (18), Marius Lode (2), Brice Wembangomo (5), Hugo Vetlesen (10), Patrick Berg (77), Albert Gronbaek (8), Joel Mvuka (93), Faris Pemi Moumbagna (29), Amahl Pellegrino (7)

Vaalerenga
Vaalerenga
4-1-4-1
21
Magnus Smelhus Sjoeng
24
Petter Strand
18
Simen Juklerod
4
Stefan Strandberg
6
Vegar Hedenstad
15
Odin Thiago Holm
11
Daniel Hakans
7
Fredrik Jensen
8
Henrik Bjordal
10
Mohamed Ofkir
19
Seedy Jatta
7
Amahl Pellegrino
29 2
Faris Pemi Moumbagna
93
Joel Mvuka
8
Albert Gronbaek
77
Patrick Berg
10
Hugo Vetlesen
5
Brice Wembangomo
2
Marius Lode
18
Brede Moe
30
Adam Sorensen
12
Nikita Haikin
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
4-3-3
Thay người
55’
Odin Thiago Holm
Leonard Zuta
71’
Brede Mathias Moe
Isak Helstad Amundsen
68’
Mohamed Ofkir
Jacob Emile Dicko Eng
74’
Brice Wembangomo
Omar Elabdellaoui
76’
Seedy Jatta
Jones El-Abdellaoui
74’
Hugo Vetlesen
Sondre Fet
77’
Daniel Haakans
Filip Erik Thorvaldsen
87’
Marius Lode
Odin Luras Bjortuft
87’
Amahl Pellegrino
Sondre Sorli
Cầu thủ dự bị
Magnus Staer-Jensen
Magnus Brondbo
Aleksander Hammer Kjelsen
Omar Elabdellaoui
Aaron Kiil Olsen
Odin Luras Bjortuft
Filip Erik Thorvaldsen
Isak Helstad Amundsen
Leonard Zuta
Morten Konradsen
Jones El-Abdellaoui
Sondre Fet
Jacob Emile Dicko Eng
Fredrik Sjovold
Sondre Sorli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
21/06 - 2021
27/09 - 2021
19/04 - 2022
Cúp quốc gia Na Uy
30/06 - 2022
VĐQG Na Uy
16/10 - 2022
04/06 - 2023
24/09 - 2023
Cúp quốc gia Na Uy
29/09 - 2023

Thành tích gần đây Vaalerenga

VĐQG Na Uy
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
08/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Bodo/Glimt

VĐQG Na Uy
05/04 - 2025
31/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
14/02 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bodoe/GlimtBodoe/Glimt220046T T
2RosenborgRosenborg220026T T
3VaalerengaVaalerenga211024T H
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08211024T H
5StroemsgodsetStroemsgodset210143B T
6FredrikstadFredrikstad210123T B
7SandefjordSandefjord210113B T
8VikingViking210103B T
9KFUM OsloKFUM Oslo210103T B
10Kristiansund BKKristiansund BK210103B T
11BrannBrann2101-13B T
12TromsoeTromsoe2101-13T B
13HamKamHamKam2101-23T B
14BryneBryne2002-20B B
15MoldeMolde2002-50B B
16FK HaugesundFK Haugesund2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X