![]() Oscar Estupinan (Kiến tạo: Rafa Soares) 32 | |
![]() Nelson Da Luz (Thay: Rochinha) 37 | |
![]() (Pen) Allano 55 | |
![]() Andre Almeida 59 | |
![]() Bruno Duarte (Thay: Toni Borevkovic) 59 | |
![]() Miguel Magalhaes 63 | |
![]() Tiago Silva 67 | |
![]() Nicolas Janvier (Thay: Andre Almeida) 71 | |
![]() Joao Ferreira (Thay: Miguel Magalhaes) 71 | |
![]() Geny Catamo (Thay: Ruben Lameiras) 72 | |
![]() Rui Costa (Thay: Kyosuke Tagawa) 74 | |
![]() Allano 75 | |
![]() Cristian Gonzalez (Thay: Allano) 77 | |
![]() Cristian Gonzalez 78 | |
![]() Rui Costa 81 | |
![]() Nene (Thay: Ricardinho) 83 | |
![]() Oscar Barreto (Thay: Hidemasa Morita) 83 | |
![]() Pierre Sagna 90+1' | |
![]() Ricardo Fernandes 90+3' |
Thống kê trận đấu V.Guimaraes vs Santa Clara
số liệu thống kê

V.Guimaraes

Santa Clara
43 Kiểm soát bóng 57
20 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 22
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát V.Guimaraes vs Santa Clara
V.Guimaraes (4-2-3-1): Bruno Varela (14), Miguel Magalhaes (62), Toni Borevkovic (4), Abdul Mumin (6), Rafa Soares (5), Andre Almeida (70), Alfa Semedo (30), Ruben Lameiras (8), Tiago Silva (88), Rochinha (16), Oscar Estupinan (19)
Santa Clara (4-2-3-1): Ricardo Fernandes (1), Pierre Sagna (95), Kennedy Boateng (4), Mikel Villanueva (3), Paulo Henrique (16), Hidemasa Morita (25), Anderson Carvalho (8), Allano (7), Lincoln (10), Ricardinho (98), Kyosuke Tagawa (27)

V.Guimaraes
4-2-3-1
14
Bruno Varela
62
Miguel Magalhaes
4
Toni Borevkovic
6
Abdul Mumin
5
Rafa Soares
70
Andre Almeida
30
Alfa Semedo
8
Ruben Lameiras
88
Tiago Silva
16
Rochinha
19
Oscar Estupinan
27
Kyosuke Tagawa
98
Ricardinho
10
Lincoln
7
Allano
8
Anderson Carvalho
25
Hidemasa Morita
16
Paulo Henrique
3
Mikel Villanueva
4
Kennedy Boateng
95
Pierre Sagna
1
Ricardo Fernandes

Santa Clara
4-2-3-1
Thay người | |||
37’ | Rochinha Nelson Da Luz | 74’ | Kyosuke Tagawa Rui Costa |
59’ | Toni Borevkovic Bruno Duarte | 77’ | Allano Cristian Gonzalez |
71’ | Miguel Magalhaes Joao Ferreira | 83’ | Hidemasa Morita Oscar Barreto |
71’ | Andre Almeida Nicolas Janvier | 83’ | Ricardinho Nene |
72’ | Ruben Lameiras Geny Catamo |
Cầu thủ dự bị | |||
Matous Trmal | Rodolfo Cardoso | ||
Bruno Duarte | Joao Afonso | ||
Andre Amaro | Ruben Oliveira | ||
Nelson Da Luz | Cristian Gonzalez | ||
Geny Catamo | Julio Romao | ||
Joao Ferreira | Oscar Barreto | ||
Silvio | Nene | ||
Ibrahim Bamba | Mohammad Mohebi | ||
Nicolas Janvier | Rui Costa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây V.Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại