![]() Marcus Edwards 19 | |
![]() Rochinha 29 | |
![]() Oscar Estupinan 35 | |
![]() Ibrahima 42 | |
![]() Bruno Duarte (Kiến tạo: Ricardo Quaresma) 85 | |
![]() Pires (Kiến tạo: Ibrahima) 88 |
Thống kê trận đấu V.Guimaraes vs Moreirense
số liệu thống kê

V.Guimaraes

Moreirense
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát V.Guimaraes vs Moreirense
V.Guimaraes (4-3-3): Bruno Varela (14), Falaye Sacko (17), Andre Amaro (13), Abdul Mumin (6), Helder Sa (91), Andre Andre (11), Tomas Handel (76), Andre Almeida (70), Marcus Edwards (10), Oscar Estupinan (19), Rochinha (16)
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (1), Paulinho (77), Steven Vitoria (19), Lazar Rosic (3), Abdu (5), Fabio Pacheco (6), Ibrahima (8), Derik Lacerda (27), Goncalo Franco (88), Walterson (7), Rafael Martins (99)

V.Guimaraes
4-3-3
14
Bruno Varela
17
Falaye Sacko
13
Andre Amaro
6
Abdul Mumin
91
Helder Sa
11
Andre Andre
76
Tomas Handel
70
Andre Almeida
10
Marcus Edwards
19
Oscar Estupinan
16
Rochinha
99
Rafael Martins
7
Walterson
88
Goncalo Franco
27
Derik Lacerda
8
Ibrahima
6
Fabio Pacheco
5
Abdu
3
Lazar Rosic
19
Steven Vitoria
77
Paulinho
1
Kewin

Moreirense
4-2-3-1
Thay người | |||
57’ | Andre Almeida Tiago Silva | 67’ | Derik Lacerda Pires |
66’ | Andre Andre Nicolas Janvier | 67’ | Goncalo Franco Nikola Jambor |
67’ | Oscar Estupinan Bruno Duarte | 78’ | Fabio Pacheco Andre Luis |
67’ | Rochinha Ricardo Quaresma | 90’ | Abdu Pedro Amador |
86’ | Tomas Handel Alfa Semedo | 90’ | Walterson Yan |
Cầu thủ dự bị | |||
Bruno Duarte | Mateus Pasinato | ||
Ruben Lameiras | Pedro Amador | ||
Ricardo Quaresma | Sori Mane | ||
Matous Trmal | Yan | ||
Nicolas Janvier | Pires | ||
Jorge Fernandes | Andre Luis | ||
Joao Ferreira | Artur Jorge | ||
Alfa Semedo | Rodrigo Conceicao | ||
Tiago Silva | Nikola Jambor |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây V.Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại