![]() Oscar Estupinan (Kiến tạo: Miguel Magalhaes) 20 | |
![]() Tiago Silva 47 | |
![]() Ruben Lameiras (Kiến tạo: Geny Catamo) 51 | |
![]() Antoine Leautey (Thay: Boubacar Hanne) 60 | |
![]() Ricardo Quaresma (Thay: Ruben Lameiras) 71 | |
![]() Nicolas Janvier (Thay: Tiago Silva) 71 | |
![]() Matheus Bueno (Thay: Kanya Fujimoto) 75 | |
![]() Juan Calero (Thay: Giorgi Aburjania) 75 | |
![]() Bruno Duarte (Thay: Oscar Estupinan) 77 | |
![]() Silvio (Thay: Miguel Magalhaes) 77 | |
![]() Nicolas Janvier (Kiến tạo: Bruno Duarte) 83 | |
![]() Ricardo Quaresma (Kiến tạo: Geny Catamo) 84 | |
![]() Joao Caiado (Thay: Fran) 87 | |
![]() Joao Afonso (Thay: Pedrinho) 87 | |
![]() Alfa Semedo (Thay: Ibrahim Bamba) 87 | |
![]() Bruno Duarte 90 |
Thống kê trận đấu V.Guimaraes vs Gil Vicente
số liệu thống kê

V.Guimaraes

Gil Vicente
50 Kiểm soát bóng 50
14 Phạm lỗi 15
13 Ném biên 15
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát V.Guimaraes vs Gil Vicente
V.Guimaraes (4-3-3): Bruno Varela (14), Miguel Magalhaes (62), Andre Amaro (13), Toni Borevkovic (4), Rafa Soares (5), Tiago Silva (88), Ibrahim Bamba (41), Andre Almeida (70), Ruben Lameiras (8), Oscar Estupinan (19), Geny Catamo (21)
Gil Vicente (4-3-3): Andrew (42), Ze Carlos (2), Lucas Ferrugem (3), Ruben Fernandes (26), Henrique Gomes (55), Kanya Fujimoto (10), Giorgi Aburjania (15), Pedrinho (8), Boubacar Hanne (17), Fran (9), Samuel Dias Lino (29)

V.Guimaraes
4-3-3
14
Bruno Varela
62
Miguel Magalhaes
13
Andre Amaro
4
Toni Borevkovic
5
Rafa Soares
88
Tiago Silva
41
Ibrahim Bamba
70
Andre Almeida
8
Ruben Lameiras
19
Oscar Estupinan
21
Geny Catamo
29
Samuel Dias Lino
9
Fran
17
Boubacar Hanne
8
Pedrinho
15
Giorgi Aburjania
10
Kanya Fujimoto
55
Henrique Gomes
26
Ruben Fernandes
3
Lucas Ferrugem
2
Ze Carlos
42
Andrew

Gil Vicente
4-3-3
Thay người | |||
71’ | Ruben Lameiras Ricardo Quaresma | 60’ | Boubacar Hanne Antoine Leautey |
71’ | Tiago Silva Nicolas Janvier | 75’ | Giorgi Aburjania Juan Calero |
77’ | Miguel Magalhaes Silvio | 75’ | Kanya Fujimoto Matheus Bueno |
77’ | Oscar Estupinan Bruno Duarte | 87’ | Fran Joao Caiado |
87’ | Ibrahim Bamba Alfa Semedo | 87’ | Pedrinho Joao Afonso |
Cầu thủ dự bị | |||
Helder Sa | Carvalho | ||
Daniel Silva | Joao Caiado | ||
Alfa Semedo | Juan Calero | ||
Silvio | Antoine Leautey | ||
Matous Trmal | Bilel Aouacheria | ||
Ricardo Quaresma | Joao Afonso | ||
Bruno Duarte | Diogo Silva | ||
Gui | Brian Araujo | ||
Nicolas Janvier | Matheus Bueno |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây V.Guimaraes
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa Conference League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Gil Vicente
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại