![]() Ricky van Wolfswinkel 17 | |
![]() Jayden Oosterwolde 42 | |
![]() Michal Sadilek 51 | |
![]() Mark van der Maarel 77 | |
![]() Anastasios Douvikas 82 | |
![]() Mimoun Mahi (Kiến tạo: Othman Boussaid) 90+5' | |
![]() Ramiz Zerrouki 90+7' | |
![]() Quinten Timber 90+8' |
Thống kê trận đấu Utrecht vs Twente
số liệu thống kê

Utrecht

Twente
62 Kiểm soát bóng 38
12 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 19
1 Việt vị 0
48 Chuyền dài 7
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 4
1 Thủ môn cản phá 3
1 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát Utrecht vs Twente
Utrecht (4-2-3-1): Maarten Paes (1), Quinten Timber (27), Mike van der Hoorn (33), Mark van der Maarel (2), Arthur Zagre (20), Adam Maher (6), Joris van Overeem (8), Simon Gustafson (10), Bart Ramselaar (23), Mimoun Mahi (11), Anastasios Douvikas (18)
Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Giovanni Troupee (2), Mees Hilgers (35), Robin Propper (3), Jayden Oosterwolde (17), Ramiz Zerrouki (19), Michal Sadilek (23), Virgil Misidjan (10), Michel Vlap (14), Dimitrios Limnios (18), Ricky van Wolfswinkel (13)

Utrecht
4-2-3-1
1
Maarten Paes
27
Quinten Timber
33
Mike van der Hoorn
2
Mark van der Maarel
20
Arthur Zagre
6
Adam Maher
8
Joris van Overeem
10
Simon Gustafson
23
Bart Ramselaar
11
Mimoun Mahi
18
Anastasios Douvikas
13
Ricky van Wolfswinkel
18
Dimitrios Limnios
14
Michel Vlap
10
Virgil Misidjan
23
Michal Sadilek
19
Ramiz Zerrouki
17
Jayden Oosterwolde
3
Robin Propper
35
Mees Hilgers
2
Giovanni Troupee
1
Lars Unnerstall

Twente
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Arthur Zagre Django Warmerdam | 62’ | Virgil Misidjan Julio Pleguezuelo |
62’ | Joris van Overeem Sander van de Streek | 62’ | Jayden Oosterwolde Gijs Smal |
71’ | Simon Gustafson Othman Boussaid | 86’ | Giovanni Troupee Daan Rots |
79’ | Bart Ramselaar Remco Balk | 86’ | Ricky van Wolfswinkel Manfred Ugalde |
86’ | Dimitrios Limnios Luca Everink |
Cầu thủ dự bị | |||
Eric Oelschlaegel | Daan Rots | ||
Sep van der Heijden | Jeffrey De Lange | ||
Adrian Dalmau | Ennio van der Gouw | ||
Benaissa Benamar | Julio Pleguezuelo | ||
Davy van den Berg | Gijs Smal | ||
Django Warmerdam | Vaclav Cerny | ||
Sander van de Streek | Denilho Cleonise | ||
Othman Boussaid | Manfred Ugalde | ||
Remco Balk | Jesse Bosch | ||
Rick Meissen | Luca Everink | ||
Eros Maddy | Casper Staring | ||
Dario Dumic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Utrecht
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Twente
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 4 | 2 | 39 | 70 | T T H T T |
2 | ![]() | 28 | 19 | 4 | 5 | 48 | 61 | B T T B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 30 | 56 | H T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 9 | 53 | T T B T H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | H T B B H |
6 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 15 | 46 | B H H H B |
7 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | 6 | 45 | T T T B H |
8 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -14 | 34 | T B H B T |
9 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -14 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 28 | 7 | 11 | 10 | -13 | 32 | T B H T H |
11 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | -14 | 32 | H T H B B |
12 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | T H H T T |
13 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -2 | 30 | H B T H B |
14 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -9 | 30 | B B H T H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -18 | 30 | B H H H B |
16 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -22 | 19 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -32 | 19 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại