Thứ Sáu, 04/04/2025
Antony (Kiến tạo: Ryan Gravenberch)
5
Brian Brobbey (Kiến tạo: Dusan Tadic)
19
Adam Maher
20
Othman Boussaid
45+2'
Brian Brobbey (Kiến tạo: Dusan Tadic)
45+3'
Noussair Mazraoui
65

Thống kê trận đấu Utrecht vs Ajax

số liệu thống kê
Utrecht
Utrecht
Ajax
Ajax
32 Kiểm soát bóng 68
15 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 17
4 Việt vị 4
13 Chuyền dài 8
3 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 7
4 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Utrecht vs Ajax

Utrecht (4-2-3-1): Fabian de Keijzer (16), Hidde ter Avest (5), Mike van der Hoorn (33), Mark van der Maarel (2), Django Warmerdam (21), Adam Maher (6), Quinten Timber (27), Naoki Maeda (7), Sander van de Streek (22), Mimoun Mahi (11), Anastasios Douvikas (9)

Ajax (4-2-3-1): Remko Pasveer (32), Noussair Mazraoui (12), Jurrien Timber (2), Lisandro Martinez (21), Daley Blind (17), Edson Alvarez (4), Ryan Gravenberch (8), Antony (11), Steven Berghuis (23), Dusan Tadic (10), Brian Brobbey (18)

Utrecht
Utrecht
4-2-3-1
16
Fabian de Keijzer
5
Hidde ter Avest
33
Mike van der Hoorn
2
Mark van der Maarel
21
Django Warmerdam
6
Adam Maher
27
Quinten Timber
7
Naoki Maeda
22
Sander van de Streek
11
Mimoun Mahi
9
Anastasios Douvikas
18 2
Brian Brobbey
10
Dusan Tadic
23
Steven Berghuis
11
Antony
8
Ryan Gravenberch
4
Edson Alvarez
17
Daley Blind
21
Lisandro Martinez
2
Jurrien Timber
12
Noussair Mazraoui
32
Remko Pasveer
Ajax
Ajax
4-2-3-1
Thay người
11’
Naoki Maeda
Othman Boussaid
70’
Ryan Gravenberch
Kenneth Taylor
58’
Adam Maher
Joris van Overeem
70’
Brian Brobbey
Davy Klaassen
79’
Mimoun Mahi
Remco Balk
70’
Lisandro Martinez
Perr Schuurs
82’
Daley Blind
Nicolas Tagliafico
85’
Antony
Amourricho van Axel Dongen
Cầu thủ dự bị
Willem Janssen
Jay Gorter
Simon Gustafson
Charlie Setford
Bart Ramselaar
Devyne Rensch
Remco Balk
Kenneth Taylor
Eric Oelschlaegel
Mohamed Daramy
Kevin Gadellaa
Amourricho van Axel Dongen
Arthur Zagre
Davy Klaassen
Othman Boussaid
Nicolas Tagliafico
Joris van Overeem
Perr Schuurs
Rick Meissen
Eros Maddy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
07/10 - 2012
23/12 - 2012
06/10 - 2013
02/02 - 2014
14/12 - 2014
03/10 - 2021
H1: 0-0
16/01 - 2022
H1: 0-3
28/08 - 2022
H1: 0-2
21/05 - 2023
H1: 1-0
22/10 - 2023
H1: 1-0
03/03 - 2024
H1: 1-0
05/12 - 2024
H1: 2-1

Thành tích gần đây Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X