![]() Antony (Kiến tạo: Ryan Gravenberch) 5 | |
![]() Brian Brobbey (Kiến tạo: Dusan Tadic) 19 | |
![]() Adam Maher 20 | |
![]() Othman Boussaid 45+2' | |
![]() Brian Brobbey (Kiến tạo: Dusan Tadic) 45+3' | |
![]() Noussair Mazraoui 65 |
Thống kê trận đấu Utrecht vs Ajax
số liệu thống kê

Utrecht

Ajax
32 Kiểm soát bóng 68
15 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 17
4 Việt vị 4
13 Chuyền dài 8
3 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 7
4 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Utrecht vs Ajax
Utrecht (4-2-3-1): Fabian de Keijzer (16), Hidde ter Avest (5), Mike van der Hoorn (33), Mark van der Maarel (2), Django Warmerdam (21), Adam Maher (6), Quinten Timber (27), Naoki Maeda (7), Sander van de Streek (22), Mimoun Mahi (11), Anastasios Douvikas (9)
Ajax (4-2-3-1): Remko Pasveer (32), Noussair Mazraoui (12), Jurrien Timber (2), Lisandro Martinez (21), Daley Blind (17), Edson Alvarez (4), Ryan Gravenberch (8), Antony (11), Steven Berghuis (23), Dusan Tadic (10), Brian Brobbey (18)

Utrecht
4-2-3-1
16
Fabian de Keijzer
5
Hidde ter Avest
33
Mike van der Hoorn
2
Mark van der Maarel
21
Django Warmerdam
6
Adam Maher
27
Quinten Timber
7
Naoki Maeda
22
Sander van de Streek
11
Mimoun Mahi
9
Anastasios Douvikas
18 2
Brian Brobbey
10
Dusan Tadic
23
Steven Berghuis
11
Antony
8
Ryan Gravenberch
4
Edson Alvarez
17
Daley Blind
21
Lisandro Martinez
2
Jurrien Timber
12
Noussair Mazraoui
32
Remko Pasveer

Ajax
4-2-3-1
Thay người | |||
11’ | Naoki Maeda Othman Boussaid | 70’ | Ryan Gravenberch Kenneth Taylor |
58’ | Adam Maher Joris van Overeem | 70’ | Brian Brobbey Davy Klaassen |
79’ | Mimoun Mahi Remco Balk | 70’ | Lisandro Martinez Perr Schuurs |
82’ | Daley Blind Nicolas Tagliafico | ||
85’ | Antony Amourricho van Axel Dongen |
Cầu thủ dự bị | |||
Willem Janssen | Jay Gorter | ||
Simon Gustafson | Charlie Setford | ||
Bart Ramselaar | Devyne Rensch | ||
Remco Balk | Kenneth Taylor | ||
Eric Oelschlaegel | Mohamed Daramy | ||
Kevin Gadellaa | Amourricho van Axel Dongen | ||
Arthur Zagre | Davy Klaassen | ||
Othman Boussaid | Nicolas Tagliafico | ||
Joris van Overeem | Perr Schuurs | ||
Rick Meissen | |||
Eros Maddy |
Nhận định Utrecht vs Ajax
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Utrecht
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại