![]() Darlin Leiton 31 | |
![]() Loor Layan (Thay: Darlin Leiton) 46 | |
![]() Dany Coronel (Thay: Jose Miguel Andrade) 46 | |
![]() Glendys Mina 53 | |
![]() Cristhian Solano 58 | |
![]() Facundo Martinez 60 | |
![]() Darwin Cuero 78 | |
![]() (Pen) Robert Burbano 80 | |
![]() Cristian Martinez (Thay: Cristian Colman) 86 | |
![]() Facundo Queiroz Martinez (Thay: Rodrigo Rivas Gonzalez) 88 |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Orense
số liệu thống kê

Universidad Catolica

Orense
20 Phạm lỗi 15
17 Ném biên 15
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Universidad Catolica vs Orense
Thay người | |||
46’ | Darlin Leiton Loor Layan | 46’ | Jose Miguel Andrade Dany Coronel |
86’ | Cristian Colman Cristian Martinez Borja | 88’ | Rodrigo Rivas Gonzalez Facundo Queiroz Martinez |
Cầu thủ dự bị | |||
Luis Castillo | Dany Coronel | ||
Willian Daniel Cevallos Caicedo | Jhonnier Estrada | ||
Daniel Emiliano Clavijo Romero | Marlon Mejia | ||
Loor Layan | Adolfo Alejandro Munoz Cervantes | ||
Cristian Martinez Borja | Facundo Queiroz Martinez | ||
Jeremy Mina | Bryan Quinonez | ||
Yuber Antonio Mosquera Perea | Marlon Steeven Quinonez Mendoza | ||
Andres Ona | David Ribeiro Pereira | ||
Tomas Alexis Oneto | Lenin Alex Usca Llongo | ||
Rafael Romo | Sergio Vasquez | ||
Santiago Gabriel Zamora Araujo | Bryan Vinan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Orense
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại