![]() Santiago Zamora (Thay: Mauro Diaz) 23 | |
![]() Joao Quinonez 34 | |
![]() Fausto Grillo 38 | |
![]() Facundo Martinez 43 | |
![]() Daniel Porozo 45+2' | |
![]() Gregori Anangono (Thay: Luis Gustavino) 46 | |
![]() Jose Caicedo (Thay: Federico Arbelaez Ocampo) 51 | |
![]() Carlos Feraud (Thay: Bryan Javier Rodriguez Estrella) 58 | |
![]() Walberto Caicedo (Thay: Daniel Porozo) 58 | |
![]() Juan Cruz Bolado 67 | |
![]() Joffre Escobar (Thay: Federico Andrada) 70 | |
![]() Byron Angulo (Thay: Ismael Diaz) 70 | |
![]() Roberto Garces (Thay: Pedro Sebastian Larrea Arellano) 75 | |
![]() Arnaldo Andres Valverde Morante (Thay: Anderson Alexander Naula Cumbicus) 75 | |
![]() Rafael Romo 90 |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Libertad
số liệu thống kê

Universidad Catolica

Libertad
10 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 20
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Universidad Catolica vs Libertad
Thay người | |||
23’ | Mauro Diaz Santiago Zamora | 51’ | Federico Arbelaez Ocampo Jose Caicedo |
46’ | Luis Gustavino Gregori Anangono | 58’ | Bryan Javier Rodriguez Estrella Carlos Alfredo Feraud Silva |
70’ | Federico Andrada Joffre Andres Escobar Moyano | 58’ | Daniel Porozo Walberto Rolando Caicedo Caicedo |
70’ | Ismael Diaz Byron Andres Angulo Grueso | 75’ | Anderson Alexander Naula Cumbicus Arnaldo Andres Valverde Morante |
75’ | Pedro Sebastian Larrea Arellano Roberto Daniel Garces Salazar |
Cầu thủ dự bị | |||
Emiliano Clavijo | Carlos Alfredo Feraud Silva | ||
Joffre Andres Escobar Moyano | Cristian Enciso | ||
Janus Guillermo Vivar Estrella | Jose Caicedo | ||
Anderson Ordonez | Elian Carabali | ||
Santiago Zamora | Francisco Gatti | ||
Tomas Alexis Oneto | Arnaldo Andres Valverde Morante | ||
Darwin Cuero | Roberto Daniel Garces Salazar | ||
Gregori Anangono | Kenner Daniel Leni Chevez | ||
Byron Andres Angulo Grueso | Walberto Rolando Caicedo Caicedo | ||
Luis Castillo | |||
Cristian Colman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Libertad
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại