![]() Charles Ariel Velez Plaza 6 | |
![]() Aron David Rodriguez Franco (Thay: Walter Leodan Chala Vazquez) 34 | |
![]() Facundo Martin Martinez Montagnoli 35 | |
![]() Luis Andres Chicaiza Morales (Kiến tạo: Jhon Jairo Cifuentes Vergara) 40 | |
![]() Kevin Minda 50 | |
![]() Rodrigo Rivas Gonzalez (Thay: Willian Daniel Cevallos Caicedo) 57 | |
![]() Ismael Diaz (Kiến tạo: Rodrigo Rivas Gonzalez) 60 | |
![]() Ismael Diaz (Kiến tạo: Lisandro Joel Alzugaray) 63 | |
![]() Edinson Manuel Mero Figueroa (Thay: Juan Diego Rojas Caicedo) 70 | |
![]() Wiston Daniel Fernandez Queirolo (Thay: Charles Ariel Velez Plaza) 70 | |
![]() Andres Ona (Thay: Facundo Martin Martinez Montagnoli) 74 | |
![]() Daniel Emiliano Clavijo Romero (Thay: Kevin Minda) 74 | |
![]() Aron David Rodriguez Franco (Kiến tạo: Ismael Diaz) 78 | |
![]() Rodrigo Rivas Gonzalez (Kiến tạo: Lisandro Joel Alzugaray) 83 | |
![]() Rodrigo Rivas Gonzalez 84 | |
![]() Jean Garcia (Thay: Jhon Jairo Cifuentes Vergara) 85 | |
![]() Michael Mieles (Thay: Luis Andres Chicaiza Morales) 90 | |
![]() Janner Hitcler Corozo Alman (Kiến tạo: Andy David Burbano Guapi) 90+2' |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Delfin
số liệu thống kê

Universidad Catolica

Delfin
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 6
25 Ném biên 10
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Universidad Catolica vs Delfin
Thay người | |||
34’ | Walter Leodan Chala Vazquez Aron David Rodriguez Franco | 70’ | Juan Diego Rojas Caicedo Edinson Manuel Mero Figueroa |
57’ | Willian Daniel Cevallos Caicedo Rodrigo Rivas Gonzalez | 70’ | Charles Ariel Velez Plaza Wiston Daniel Fernandez Queirolo |
74’ | Facundo Martin Martinez Montagnoli Andres Ona | 85’ | Jhon Jairo Cifuentes Vergara Jean Garcia |
74’ | Kevin Minda Daniel Emiliano Clavijo Romero | 90’ | Luis Andres Chicaiza Morales Michael Mieles |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Andres Cardenas Zuniga | Carlos Andres Ortiz Assos | ||
Bryan Javier Caicedo Jurado | Edinson Manuel Mero Figueroa | ||
Marco Alexander Carrasco Bonilla | Cesar Enrique Tejena Pinargote | ||
Gustavo Orlando Cortez Quinonez | Jean Garcia | ||
Jose Joel Carabali Prado | Michael Mieles | ||
Andrew Sebastian Draper Villavicencio | Facundo Queiroz Martinez | ||
Andres Ona | Maikel Reyes | ||
Aron David Rodriguez Franco | Wiston Daniel Fernandez Queirolo | ||
Cristian Martinez Borja | Henry Raul Quinonez Diaz | ||
Rodrigo Rivas Gonzalez | |||
Daniel Emiliano Clavijo Romero |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng International Champions Cup 2016
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 15 | 9 | 3 | 3 | 13 | 30 | T H H B T |
2 | ![]() | 15 | 9 | 2 | 4 | 14 | 29 | B T T T T |
3 | ![]() | 15 | 9 | 2 | 4 | 4 | 29 | B T T H T |
4 | ![]() | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | T T T B H |
5 | ![]() | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | T T H T T |
6 | ![]() | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | T H B B H |
7 | ![]() | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T T B T B |
8 | ![]() | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | T T H H B |
9 | ![]() | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | T B T B B |
10 | ![]() | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | T B H T T |
11 | ![]() | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B H B H T |
12 | ![]() | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | T B T H B |
13 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | B B H T B | |
14 | ![]() | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B B B T B |
15 | ![]() | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | B B B B H |
16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -11 | 9 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại