![]() Leonai Souza De Almeida (Thay: Damian Diaz) 46 | |
![]() Gabriel Cortez (Thay: Allen Obando) 59 | |
![]() Leonai Souza De Almeida (Thay: Jesus Trindade) 59 | |
![]() Adonis Preciado (Thay: Janner Corozo) 59 | |
![]() Dixon Arroyo (Thay: Jesus Trindade) 59 | |
![]() Mauro Diaz (Thay: Loor Layan) 65 | |
![]() Kevin Quevedo (Thay: Gregori Anangono) 65 | |
![]() Pedro Perlaza (Thay: Anibal Chala) 66 | |
![]() Aron Rodriguez (Thay: Jhon Cifuente) 73 | |
![]() Joao Rojas 81 | |
![]() Gabriel Cortez 83 | |
![]() Gustavo Vallecilla 85 | |
![]() Ariel Mosquera (Thay: Jose Fajardo) 87 | |
![]() (Pen) Gabriel Cortez 90+11' |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Barcelona SC
số liệu thống kê

Universidad Catolica

Barcelona SC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Universidad Catolica vs Barcelona SC
Thay người | |||
65’ | Gregori Anangono Kevin Quevedo | 46’ | Damian Diaz Leonai Souza De Almeida |
65’ | Loor Layan Mauro Diaz | 59’ | Jesus Trindade Dixon Arroyo |
73’ | Jhon Cifuente Aron Rodriguez | 59’ | Janner Corozo Adonis Preciado |
87’ | Jose Fajardo Ariel Mosquera | 59’ | Allen Obando Gabriel Cortez |
66’ | Anibal Chala Pedro Perlaza |
Cầu thủ dự bị | |||
Luis Castillo | Victor Mendoza | ||
Ariel Mosquera | Pedro Perlaza | ||
Joshue Jampier Quinonez Rodriguez | Mathias Suarez | ||
Kevin Quevedo | Carlos Rodriguez | ||
Luis Moreno | Mario Pineida | ||
Johan Lara | Bruno Pinatares | ||
Emiliano Clavijo | Dixon Arroyo | ||
Janus Vivar | Leonai Souza De Almeida | ||
Aron Rodriguez | Adonis Preciado | ||
Jean Pierre Chala | Gabriel Cortez | ||
Mauro Diaz | Braian Oyola | ||
Djorkaeff Reascos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Ecuador
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H T H T T |
3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T T H | |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H B |
6 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | B T B T H |
7 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
8 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H T B H |
9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
11 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B B |
12 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | H B H B H |
13 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B B B T |
14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
16 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại