![]() Gustaf Nilsson 4 | |
![]() Loic Lapoussin (Thay: Simon Adingra) 13 | |
![]() Jean Thierry Lazare 34 | |
![]() Victor Okoh Boniface 41 | |
![]() Michael Ngadeu-Ngadjui 42 | |
![]() Hugo Cuypers (Thay: Laurent Depoitre) 46 | |
![]() Ibrahim Salah (Thay: Malick Fofana) 46 | |
![]() Julien De Sart (Thay: Vadis Odjidja-Ofoe) 46 | |
![]() Cameron Puertas (Thay: Victor Okoh Boniface) 65 | |
![]() Michael Ngadeu-Ngadjui 66 | |
![]() Guillaume Francois (Thay: Gustaf Nilsson) 67 | |
![]() Dennis Eckert (Thay: Bart Nieuwkoop) 67 | |
![]() Cameron Puertas (Thay: Victor Okoh Boniface) 67 | |
![]() Alessio Castro-Montes (Thay: Hyun-Seok Hong) 72 | |
![]() Alessio Castro-Montes (Thay: Hyun-Seok Hong) 74 | |
![]() Oussama El Azzouzi (Thay: Teddy Teuma) 77 | |
![]() Sulayman Marreh (Thay: Sven Kums) 83 | |
![]() Jean Thierry Lazare 90+3' |
Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Gent
số liệu thống kê

Union St.Gilloise

Gent
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Union St.Gilloise vs Gent
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ