Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả U Craiova 1948 vs Sepsi OSK hôm nay 27-11-2023

Giải VĐQG Romania - Th 2, 27/11

Kết thúc

U Craiova 1948

U Craiova 1948

2 : 1

Sepsi OSK

Sepsi OSK

Hiệp một: 1-1
T2, 22:30 27/11/2023
Vòng 17 - VĐQG Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vladislav Blanuta
10
Adnan Aganovic
22
Cosmin Matei
31
Matheus Mascarenhas
54
Vitalie Damascan (Thay: Adnan Aganovic)
63
Juan Bauza (Thay: William Baeten)
63
Sekou Sidibe (Thay: Yassine Bahassa)
74
Constantin Albu (Thay: Vlad Achim)
75
Jonathan Rodriguez (Thay: Isnik Alimi)
77
Nicolae Paun (Thay: Ion Gheorghe)
77
Mario Rondon (Thay: Pavol Safranko)
77
Yassine Bahassa
79
Roland Varga (Thay: Marius Stefanescu)
83
Leo Lacroix (Kiến tạo: Aurelian Chitu)
90+2'

Thống kê trận đấu U Craiova 1948 vs Sepsi OSK

số liệu thống kê
U Craiova 1948
U Craiova 1948
Sepsi OSK
Sepsi OSK
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 8
31 Ném biên 14
2 Việt vị 4
22 Chuyền dài 18
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát U Craiova 1948 vs Sepsi OSK

U Craiova 1948 (4-2-3-1): Ionut Gurau (50), Andrea Padula (72), Gabriel Carlos Compagnucci (18), Leo Lacroix (4), Matheus Mascarenhas (16), Vlad Alexandru Achim (6), Benjamin van Durmen (30), William Baeten (24), Aurelian Ionut Chitu (11), Yassine Bahassa (28), Vladislav Blanuta (99)

Sepsi OSK (4-2-3-1): Roland Niczuly (33), Denis Ciobotariu (13), Mihai Balasa (44), Branislav Ninaj (82), Bogdan Otelita (25), Adnan Aganovic (77), Isnik Alimi (21), Ion Gheorghe (8), Cosmin Matei (10), Marius Stefanescu (11), Pavol Safranko (18)

U Craiova 1948
U Craiova 1948
4-2-3-1
50
Ionut Gurau
72
Andrea Padula
18
Gabriel Carlos Compagnucci
4
Leo Lacroix
16
Matheus Mascarenhas
6
Vlad Alexandru Achim
30
Benjamin van Durmen
24
William Baeten
11
Aurelian Ionut Chitu
28
Yassine Bahassa
99
Vladislav Blanuta
18
Pavol Safranko
11
Marius Stefanescu
10
Cosmin Matei
8
Ion Gheorghe
21
Isnik Alimi
77
Adnan Aganovic
25
Bogdan Otelita
82
Branislav Ninaj
44
Mihai Balasa
13
Denis Ciobotariu
33
Roland Niczuly
Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-2-3-1
Thay người
63’
William Baeten
Juan Bauza
63’
Adnan Aganovic
Vitalie Damascan
74’
Yassine Bahassa
Sekou Sidibe
77’
Isnik Alimi
Jonathan Rodriguez
75’
Vlad Achim
Constantin Dragos Albu
77’
Ion Gheorghe
Nicolae Paun
77’
Pavol Safranko
Mario Rondon
83’
Marius Stefanescu
Roland Varga
Cầu thủ dự bị
Sorin Raducu Mogosanu
Dinu Bogdan Moldovan
Constantin Dragos Albu
Akos Kecskes
Jibril Ibrahimi
Jonathan Rodriguez
Alexandru Blidar
Nicolae Paun
Vlad Pop
Vitalie Damascan
Sekou Sidibe
Darius Adrian Oroian
Gabriel Nicolae Buta
Sherif Kallaku
Juan Bauza
Roland Varga
Danny Henriques
Mario Rondon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2021
VĐQG Romania
07/11 - 2021
05/03 - 2022
30/08 - 2022
17/03 - 2023
21/07 - 2023
27/11 - 2023

Thành tích gần đây U Craiova 1948

Hạng 2 Romania
09/03 - 2025
06/12 - 2024
01/12 - 2024
10/11 - 2024
27/10 - 2024
21/10 - 2024

Thành tích gần đây Sepsi OSK

VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 3-0
06/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
17/01 - 2025
Giao hữu
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X