![]() Vladislav Blanuta 10 | |
![]() Adnan Aganovic 22 | |
![]() Cosmin Matei 31 | |
![]() Matheus Mascarenhas 54 | |
![]() Vitalie Damascan (Thay: Adnan Aganovic) 63 | |
![]() Juan Bauza (Thay: William Baeten) 63 | |
![]() Sekou Sidibe (Thay: Yassine Bahassa) 74 | |
![]() Constantin Albu (Thay: Vlad Achim) 75 | |
![]() Jonathan Rodriguez (Thay: Isnik Alimi) 77 | |
![]() Nicolae Paun (Thay: Ion Gheorghe) 77 | |
![]() Mario Rondon (Thay: Pavol Safranko) 77 | |
![]() Yassine Bahassa 79 | |
![]() Roland Varga (Thay: Marius Stefanescu) 83 | |
![]() Leo Lacroix (Kiến tạo: Aurelian Chitu) 90+2' |
Thống kê trận đấu U Craiova 1948 vs Sepsi OSK
số liệu thống kê

U Craiova 1948

Sepsi OSK
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 8
31 Ném biên 14
2 Việt vị 4
22 Chuyền dài 18
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 4
3 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát U Craiova 1948 vs Sepsi OSK
U Craiova 1948 (4-2-3-1): Ionut Gurau (50), Andrea Padula (72), Gabriel Carlos Compagnucci (18), Leo Lacroix (4), Matheus Mascarenhas (16), Vlad Alexandru Achim (6), Benjamin van Durmen (30), William Baeten (24), Aurelian Ionut Chitu (11), Yassine Bahassa (28), Vladislav Blanuta (99)
Sepsi OSK (4-2-3-1): Roland Niczuly (33), Denis Ciobotariu (13), Mihai Balasa (44), Branislav Ninaj (82), Bogdan Otelita (25), Adnan Aganovic (77), Isnik Alimi (21), Ion Gheorghe (8), Cosmin Matei (10), Marius Stefanescu (11), Pavol Safranko (18)

U Craiova 1948
4-2-3-1
50
Ionut Gurau
72
Andrea Padula
18
Gabriel Carlos Compagnucci
4
Leo Lacroix
16
Matheus Mascarenhas
6
Vlad Alexandru Achim
30
Benjamin van Durmen
24
William Baeten
11
Aurelian Ionut Chitu
28
Yassine Bahassa
99
Vladislav Blanuta
18
Pavol Safranko
11
Marius Stefanescu
10
Cosmin Matei
8
Ion Gheorghe
21
Isnik Alimi
77
Adnan Aganovic
25
Bogdan Otelita
82
Branislav Ninaj
44
Mihai Balasa
13
Denis Ciobotariu
33
Roland Niczuly

Sepsi OSK
4-2-3-1
Thay người | |||
63’ | William Baeten Juan Bauza | 63’ | Adnan Aganovic Vitalie Damascan |
74’ | Yassine Bahassa Sekou Sidibe | 77’ | Isnik Alimi Jonathan Rodriguez |
75’ | Vlad Achim Constantin Dragos Albu | 77’ | Ion Gheorghe Nicolae Paun |
77’ | Pavol Safranko Mario Rondon | ||
83’ | Marius Stefanescu Roland Varga |
Cầu thủ dự bị | |||
Sorin Raducu Mogosanu | Dinu Bogdan Moldovan | ||
Constantin Dragos Albu | Akos Kecskes | ||
Jibril Ibrahimi | Jonathan Rodriguez | ||
Alexandru Blidar | Nicolae Paun | ||
Vlad Pop | Vitalie Damascan | ||
Sekou Sidibe | Darius Adrian Oroian | ||
Gabriel Nicolae Buta | Sherif Kallaku | ||
Juan Bauza | Roland Varga | ||
Danny Henriques | Mario Rondon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây U Craiova 1948
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Sepsi OSK
VĐQG Romania
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại