![]() Hadi Sacko 41 | |
![]() Billel Omrani 59 | |
![]() Runar Mar Sigurjonsson (Kiến tạo: Ciprian Ioan Deac) 65 | |
![]() Jeremy Huyghebaert 66 | |
![]() Andrei Burca 79 | |
![]() Ciprian Ioan Deac (Kiến tạo: Alexandru Paun) 89 |
Thống kê trận đấu U Craiova 1948 vs CFR Cluj
số liệu thống kê

U Craiova 1948

CFR Cluj
48 Kiểm soát bóng 52
6 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 15
3 Việt vị 0
13 Chuyền dài 28
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 11
1 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát U Craiova 1948 vs CFR Cluj
U Craiova 1948 (4-3-3): Sorin Mogosanu (1), Lorenzo Paramatti (3), Dominik Kovacic (4), Marko Gajic (25), Jeremy Huyghebaert (5), Samuel Asamoah (77), Constantin Albu (8), William Baeten (24), Sekou Sidibe (51), Claudiu Cristian Balan (9), Terell Ondaan (27)
CFR Cluj (4-3-3): Otto Hindrich (89), Cristian Manea (4), Daniel Graovac (6), Andrei Burca (3), Camora (45), Mihai Bordeianu (37), Bismarck Adjei-Boateng (21), Ciprian Ioan Deac (10), Billel Omrani (9), Gabriel Debeljuh (22), Hadi Sacko (25)

U Craiova 1948
4-3-3
1
Sorin Mogosanu
3
Lorenzo Paramatti
4
Dominik Kovacic
25
Marko Gajic
5
Jeremy Huyghebaert
77
Samuel Asamoah
8
Constantin Albu
24
William Baeten
51
Sekou Sidibe
9
Claudiu Cristian Balan
27
Terell Ondaan
25
Hadi Sacko
22
Gabriel Debeljuh
9
Billel Omrani
10
Ciprian Ioan Deac
21
Bismarck Adjei-Boateng
37
Mihai Bordeianu
45
Camora
3
Andrei Burca
6
Daniel Graovac
4
Cristian Manea
89
Otto Hindrich

CFR Cluj
4-3-3
Thay người | |||
69’ | William Baeten Andrea Compagno | 46’ | Mihai Bordeianu Runar Mar Sigurjonsson |
74’ | Terell Ondaan Juan Bauza | 46’ | Hadi Sacko Alexandru Paun |
74’ | Sekou Sidibe Radu Alexandru Negru | 72’ | Billel Omrani Juan Emmanuel Culio |
87’ | Bismarck Adjei-Boateng Rachid Bouhenna | ||
90’ | Ciprian Ioan Deac Valentin Costache |
Cầu thủ dự bị | |||
Vlad Achim | Florin Stefan | ||
Vlad Pop | Karlo Letica | ||
Francois Marquet | Rachid Bouhenna | ||
Juan Bauza | Juan Emmanuel Culio | ||
Alexandru Raicea | Runar Mar Sigurjonsson | ||
Andrea Compagno | Alexandru Chipciu | ||
Sorin Busu | Alexandru Paun | ||
Robert Dimitrie Popa | Valentin Costache | ||
Radu Alexandru Negru | Rares Balan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây U Craiova 1948
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây CFR Cluj
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại