Thứ Bảy, 05/04/2025
Dusan Tadic (Kiến tạo: Brian Brobbey)
31
Manfred Ugalde (Kiến tạo: Joshua Brenet)
46
Davy Klaassen (Thay: Brian Brobbey)
46
Julio Pleguezuelo (Kiến tạo: Vaclav Cerny)
51
Gijs Smal
53
Michal Sadilek
68
Ricky van Wolfswinkel (Thay: Manfred Ugalde)
71
Mees Hilgers (Thay: Julio Pleguezuelo)
71
Sem Steijn (Thay: Michel Vlap)
71
Lorenzo Lucca (Thay: Owen Wijndal)
72
Steven Berghuis (Thay: Kenneth Taylor)
72
Vaclav Cerny
75
Steven Berghuis
85
Calvin Bassey (Thay: Jurrien Timber)
86
Anass Salah-Eddine (Thay: Vaclav Cerny)
90
Wout Brama (Thay: Virgil Misidjan)
90

Thống kê trận đấu Twente vs Ajax

số liệu thống kê
Twente
Twente
Ajax
Ajax
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 14
1 Việt vị 2
8 Chuyền dài 16
0 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 8
3 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 6
3 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Twente vs Ajax

Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Julio Pleguezuelo (4), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Ramiz Zerrouki (8), Michel Vlap (18), Michal Sadilek (23), Vaclav Cerny (7), Manfred Alonso Ugalde Arce (27), Vura (10)

Ajax (4-2-3-1): Geronimo Rulli (12), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Jorrel Hato (57), Owen Wijndal (5), Edson Alvarez (4), Kenneth Taylor (8), Mohammed Kudus (20), Dusan Tadic (10), Steven Bergwijn (7), Brian Brobbey (9)

Twente
Twente
4-3-3
1
Lars Unnerstall
20
Joshua Brenet
4
Julio Pleguezuelo
3
Robin Propper
5
Gijs Smal
8
Ramiz Zerrouki
18
Michel Vlap
23
Michal Sadilek
7
Vaclav Cerny
27
Manfred Alonso Ugalde Arce
10
Vura
9
Brian Brobbey
7
Steven Bergwijn
10
Dusan Tadic
20
Mohammed Kudus
8
Kenneth Taylor
4
Edson Alvarez
5
Owen Wijndal
57
Jorrel Hato
2
Jurrien Timber
15
Devyne Rensch
12
Geronimo Rulli
Ajax
Ajax
4-2-3-1
Thay người
71’
Julio Pleguezuelo
Mees Hilgers
46’
Brian Brobbey
Davy Klaassen
71’
Michel Vlap
Sem Steijn
72’
Owen Wijndal
Lorenzo Lucca
71’
Manfred Ugalde
Ricky Van Wolfswinkel
72’
Kenneth Taylor
Steven Berghuis
90’
Vaclav Cerny
Anass Salah-Eddine
86’
Jurrien Timber
Calvin Bassey
90’
Virgil Misidjan
Wout Brama
Cầu thủ dự bị
Mees Hilgers
Maarten Stekelenburg
Issam El Maach
Remko Pasveer
Przemyslaw Tyton
Calvin Bassey
Alfons Sampsted
Jorge Sanchez
Anass Salah-Eddine
Youri Baas
Wout Brama
Davy Klaassen
Sem Steijn
Florian Grillitsch
Mathias Kjolo
Mika Godts
Ricky Van Wolfswinkel
Silvano Cliff Robbie Vos
Daan Rots
Lorenzo Lucca
Denilho Cleonise
Steven Berghuis
Christian Theodor Kjelder Rasmussen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
30/09 - 2012
03/03 - 2013
20/10 - 2013
30/03 - 2014
19/10 - 2014
13/09 - 2015
02/05 - 2016
22/08 - 2021
H1: 0-0
13/02 - 2022
H1: 1-0
15/01 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
10/02 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
28/05 - 2023
H1: 0-1
17/09 - 2023
H1: 2-1
14/04 - 2024
H1: 0-1
10/11 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X