Thứ Hai, 07/04/2025
Ellyes Skhiri
15
Moustapha Diaw
18
Yassine Meriah
35
Wahbi Khazri
42
Bakary Ndiaye
71
Seifeddine Jaziri
86

Thống kê trận đấu Tunisia vs Mauritania

số liệu thống kê
Tunisia
Tunisia
Mauritania
Mauritania
11 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
14 Phạm lỗi 19

Đội hình xuất phát Tunisia vs Mauritania

Thay người
0’
Youssef Msakni
0’
El Hacen Lembrabott
0’
Mouez Hassen
0’
El Hacen Houeibib
0’
Bechir Ben Said
0’
Houssen Abderrahmane
0’
Oussama Haddadi
0’
Diadie Diarra
0’
Hamza Mathlouthi
0’
Almike N'Diaye
0’
Hamza Rafia
0’
Mamadou Niass
0’
Ali Abdi
0’
Mbacke Ndiaye
65’
Naim Sliti
Fakhreddine Ben Youssef
46’
Namori Diaw
Abdoul Ba
66’
Wahbi Khazri
Seifeddine Jaziri
46’
Abdoulkader Thiam
Mouhamed Soueid
75’
Yassine Meriah
Montassar Talbi
46’
Sidi Yacoub
Babacar Diop
75’
Anis Ben Slimane
Mohamed Ali Ben Romdhane
60’
Aboubakar Kamara
Oumar Camara
84’
Saad Bguir
Sebastian Tounekti
87’
Abdallahi Mahmoud
Hemeya Tanjy
Cầu thủ dự bị
Seifeddine Jaziri
El Hacen Lembrabott
Sebastian Tounekti
El Hacen Houeibib
Youssef Msakni
Abdoul Ba
Fakhreddine Ben Youssef
Houssen Abderrahmane
Montassar Talbi
Diadie Diarra
Mouez Hassen
Almike N'Diaye
Bechir Ben Said
Mouhamed Soueid
Oussama Haddadi
Oumar Camara
Hamza Mathlouthi
Hemeya Tanjy
Hamza Rafia
Mamadou Niass
Mohamed Ali Ben Romdhane
Babacar Diop
Ali Abdi
Mbacke Ndiaye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
03/07 - 2019
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
08/10 - 2021
11/10 - 2021
Can Cup
16/01 - 2022
Giao hữu
07/01 - 2024

Thành tích gần đây Tunisia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
H1: 0-0
19/03 - 2025
H1: 0-1
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-1
14/11 - 2024
16/10 - 2024
H1: 0-0
12/10 - 2024
H1: 0-0
08/09 - 2024
H1: 1-1
06/09 - 2024
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
09/06 - 2024
H1: 0-0
06/06 - 2024

Thành tích gần đây Mauritania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
26/03 - 2025
22/03 - 2025
H1: 1-0
CHAN Cup
29/12 - 2024
H1: 0-0
23/12 - 2024
H1: 0-0
Can Cup
19/11 - 2024
15/11 - 2024
15/10 - 2024
11/10 - 2024
11/09 - 2024
07/09 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập65101216T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso6321611T B H T T
3Sierra LeoneSierra Leone622208B T H T B
4EthiopiaEthiopia613206B H H B T
5Guinea-BissauGuinea-Bissau6132-26T H H B B
6DjiboutiDjibouti6015-161B B H B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DR CongoDR Congo6411513B H T T T
2SenegalSenegal6330712H H T H T
3SudanSudan6330612T T T H H
4TogoTogo6042-34H H B H B
5South SudanSouth Sudan6033-83H H B B H
6MauritaniaMauritania6024-72H B B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa6411513B H T T T
2RwandaRwanda622208T B T B H
3BeninBenin6222-18H T T H B
4NigeriaNigeria614117H H B T H
5LesothoLesotho6132-16H T B B H
6ZimbabweZimbabwe6042-44H B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde6411213T B T T T
2CameroonCameroon6330812H T H H T
3LibyaLibya6222-18H T B H B
4AngolaAngola614107H T H H B
5MauritiusMauritius6123-45H B T B H
6EswatiniEswatini6024-52B B B H H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc55001215T T T T T
2NigerNiger420226B T B
3TanzaniaTanzania4202-26T B T B
4ZambiaZambia4103-13T B B B
5EritreaEritrea000000
6CongoCongo3003-110B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà65101416T T H T T
2GabonGabon6501615T B T T T
3BurundiBurundi6312610B H T B T
4KenyaKenya613236T H H H B
5GambiaGambia6114-14B T B H B
6SeychellesSeychelles6006-280B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria65011015T B T T T
2MozambiqueMozambique6402-112B T T T B
3BotswanaBotswana630319T B T B T
4UgandaUganda6303-19T T B B T
5GuineaGuinea6213-17B T B H B
6SomaliaSomalia6015-81B B B H B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia6510916T T H T T
2NamibiaNamibia6330612T H H T H
3LiberiaLiberia6312310B H T B T
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea6213-47B T T H
5MalawiMalawi6204-26B T B B B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe6006-120B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana65011015B T T T T
2ComorosComoros6402212T B T B T
3MadagascarMadagascar6312310T T H T B
4MaliMali623149H B H T H
5Central African RepublicCentral African Republic6123-55H T B B H
6ChadChad6006-140B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X