Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả TSV Hartberg vs Austria Lustenau hôm nay 29-07-2023

Giải VĐQG Áo - Th 7, 29/7

Kết thúc

TSV Hartberg

TSV Hartberg

2 : 2

Austria Lustenau

Austria Lustenau

Hiệp một: 1-0
T7, 22:00 29/07/2023
Vòng 1 - VĐQG Áo
Profertil Arena Hartberg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ousmane Diakite (Kiến tạo: Paul Komposch)
21
Daniel Tiefenbach
36
(Thay: Daniel Tiefenbach)
46
Yadaly Diaby (Thay: Daniel Tiefenbach)
46
Maximilian Entrup (Kiến tạo: Manuel Pfeifer)
48
Lukas Fridrikas (Kiến tạo: Darijo Grujcic)
53
Baila Diallo (Thay: Tobias Berger)
55
Leo Matzler (Thay: Fabian Gmeiner)
55
Dominik Prokop
57
Anderson
57
Mamadou Sangare (Thay: Ruben Providence)
64
Ousmane Diakite
69
Juergen Heil
69
(Pen) Lukas Fridrikas
70
Mamadou Sangare
72
Mamadou Sangare
75
Michael Steinwender (Thay: Christoph Lang)
78
Dominik Frieser (Thay: Maximilian Entrup)
78
Namory Cisse (Thay: Lukas Fridrikas)
82
Matthias Maak
86
Tobias Kainz
86
Christoph Urdl (Thay: Ousmane Diakite)
88
Juergen Lemmerer (Thay: Dominik Prokop)
88
Raul Marte (Thay: Stefano Surdanovic)
88

Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Austria Lustenau

số liệu thống kê
TSV Hartberg
TSV Hartberg
Austria Lustenau
Austria Lustenau
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 22
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Austria Lustenau

TSV Hartberg (4-1-4-1): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Ousmane Diakite (32), Ruben Providence (70), Christoph Lang (26), Tobias Kainz (23), Dominik Prokop (27), Maximilian Entrup (11)

Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Matthias Maak (31), Darijo Grujcic (6), Tobias Berger (4), Daniel Tiefenbach (33), Pius Grabher (23), Anderson (28), Stefano Surdanovic (70), Lukas Fridrikas (10), Anthony Schmid (18)

TSV Hartberg
TSV Hartberg
4-1-4-1
1
Raphael Sallinger
28
Jurgen Heil
14
Paul Komposch
5
Ibane Bowat
20
Manuel Pfeifer
32
Ousmane Diakite
70
Ruben Providence
26
Christoph Lang
23
Tobias Kainz
27
Dominik Prokop
11
Maximilian Entrup
18
Anthony Schmid
10 2
Lukas Fridrikas
70
Stefano Surdanovic
28
Anderson
23
Pius Grabher
33
Daniel Tiefenbach
4
Tobias Berger
6
Darijo Grujcic
31
Matthias Maak
7
Fabian Gmeiner
27
Domenik Schierl
Austria Lustenau
Austria Lustenau
4-2-3-1
Thay người
64’
Ruben Providence
Mamadou Sangare
46’
Daniel Tiefenbach
Yadaly Diaby
78’
Maximilian Entrup
Dominik Frieser
55’
Fabian Gmeiner
Leo Matzler
78’
Christoph Lang
Michael Steinwender
55’
Tobias Berger
Baïla Diallo
88’
Dominik Prokop
Jurgen Lemmerer
82’
Lukas Fridrikas
Namory Noel Cisse
88’
Ousmane Diakite
Christoph Urdl
88’
Stefano Surdanovic
Raul Marte
Cầu thủ dự bị
Maximilian Pusswald
Yadaly Diaby
Dominik Frieser
Ammar Helac
Jurgen Lemmerer
Leo Matzler
Christoph Urdl
Baïla Diallo
Mamadou Sangare
Enes Koc
Sam Schutti
Namory Noel Cisse
Michael Steinwender
Raul Marte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
14/08 - 2022
05/11 - 2022
29/07 - 2023
29/10 - 2023
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2024

Thành tích gần đây TSV Hartberg

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Giao hữu
23/01 - 2025

Thành tích gần đây Austria Lustenau

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
27/11 - 2024
Giao hữu
14/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X