![]() Ousmane Diakite (Kiến tạo: Paul Komposch) 21 | |
![]() Daniel Tiefenbach 36 | |
![]() (Thay: Daniel Tiefenbach) 46 | |
![]() Yadaly Diaby (Thay: Daniel Tiefenbach) 46 | |
![]() Maximilian Entrup (Kiến tạo: Manuel Pfeifer) 48 | |
![]() Lukas Fridrikas (Kiến tạo: Darijo Grujcic) 53 | |
![]() Baila Diallo (Thay: Tobias Berger) 55 | |
![]() Leo Matzler (Thay: Fabian Gmeiner) 55 | |
![]() Dominik Prokop 57 | |
![]() Anderson 57 | |
![]() Mamadou Sangare (Thay: Ruben Providence) 64 | |
![]() Ousmane Diakite 69 | |
![]() Juergen Heil 69 | |
![]() (Pen) Lukas Fridrikas 70 | |
![]() Mamadou Sangare 72 | |
![]() Mamadou Sangare 75 | |
![]() Michael Steinwender (Thay: Christoph Lang) 78 | |
![]() Dominik Frieser (Thay: Maximilian Entrup) 78 | |
![]() Namory Cisse (Thay: Lukas Fridrikas) 82 | |
![]() Matthias Maak 86 | |
![]() Tobias Kainz 86 | |
![]() Christoph Urdl (Thay: Ousmane Diakite) 88 | |
![]() Juergen Lemmerer (Thay: Dominik Prokop) 88 | |
![]() Raul Marte (Thay: Stefano Surdanovic) 88 |
Thống kê trận đấu TSV Hartberg vs Austria Lustenau
số liệu thống kê

TSV Hartberg

Austria Lustenau
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 22
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TSV Hartberg vs Austria Lustenau
TSV Hartberg (4-1-4-1): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Ousmane Diakite (32), Ruben Providence (70), Christoph Lang (26), Tobias Kainz (23), Dominik Prokop (27), Maximilian Entrup (11)
Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Matthias Maak (31), Darijo Grujcic (6), Tobias Berger (4), Daniel Tiefenbach (33), Pius Grabher (23), Anderson (28), Stefano Surdanovic (70), Lukas Fridrikas (10), Anthony Schmid (18)

TSV Hartberg
4-1-4-1
1
Raphael Sallinger
28
Jurgen Heil
14
Paul Komposch
5
Ibane Bowat
20
Manuel Pfeifer
32
Ousmane Diakite
70
Ruben Providence
26
Christoph Lang
23
Tobias Kainz
27
Dominik Prokop
11
Maximilian Entrup
18
Anthony Schmid
10 2
Lukas Fridrikas
70
Stefano Surdanovic
28
Anderson
23
Pius Grabher
33
Daniel Tiefenbach
4
Tobias Berger
6
Darijo Grujcic
31
Matthias Maak
7
Fabian Gmeiner
27
Domenik Schierl

Austria Lustenau
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Ruben Providence Mamadou Sangare | 46’ | Daniel Tiefenbach Yadaly Diaby |
78’ | Maximilian Entrup Dominik Frieser | 55’ | Fabian Gmeiner Leo Matzler |
78’ | Christoph Lang Michael Steinwender | 55’ | Tobias Berger Baïla Diallo |
88’ | Dominik Prokop Jurgen Lemmerer | 82’ | Lukas Fridrikas Namory Noel Cisse |
88’ | Ousmane Diakite Christoph Urdl | 88’ | Stefano Surdanovic Raul Marte |
Cầu thủ dự bị | |||
Maximilian Pusswald | Yadaly Diaby | ||
Dominik Frieser | Ammar Helac | ||
Jurgen Lemmerer | Leo Matzler | ||
Christoph Urdl | Baïla Diallo | ||
Mamadou Sangare | Enes Koc | ||
Sam Schutti | Namory Noel Cisse | ||
Michael Steinwender | Raul Marte |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại