![]() Lefa Hlongwane (Kiến tạo: Lindokuhle Mbatha) 34 | |
![]() Sphiwe Mahlangu 44 | |
![]() Fortune Makaringe (Thay: Happy Quinton Jele) 46 | |
![]() Kwame Peprah (Thay: Onassis Linda Mntambo) 46 | |
![]() Kamogelo Sebelebele (Thay: Orebotse Mongae) 67 | |
![]() Wayde Russel Jooste (Thay: Bandile Shandu) 70 | |
![]() Zakhele Lepasa (Thay: Terrence Dzvukamanja) 70 | |
![]() Augustine Chidi Kwem (Thay: Lindokuhle Mbatha) 80 | |
![]() Kabelo Dlamini (Thay: Abel Ntuthuko Mabaso) 85 | |
![]() Ethan Duncan Brooks (Thay: Lefa Hlongwane) 90 | |
![]() Aphelele Teto (Thay: Sphiwe Mahlangu) 90 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Orlando Pirates
số liệu thống kê

TS Galaxy

Orlando Pirates
41 Kiểm soát bóng 59
9 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 21
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 12
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
19 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Orlando Pirates
Thay người | |||
67’ | Orebotse Mongae Kamogelo Sebelebele | 46’ | Happy Quinton Jele Fortune Makaringe |
80’ | Lindokuhle Mbatha Augustine Chidi Kwem | 46’ | Onassis Linda Mntambo Kwame Peprah |
90’ | Lefa Hlongwane Ethan Duncan Brooks | 70’ | Bandile Shandu Wayde Russel Jooste |
90’ | Sphiwe Mahlangu Aphelele Teto | 70’ | Terrence Dzvukamanja Zakhele Lepasa |
85’ | Abel Ntuthuko Mabaso Kabelo Dlamini |
Cầu thủ dự bị | |||
MacBeth Kamogelo Mahlangu | Ben Motshwari | ||
Sihle Nduli | Thulani Hlatshwayo | ||
Ethan Duncan Brooks | Fortune Makaringe | ||
Sibusiso Radebe | Wayde Russel Jooste | ||
Augustine Chidi Kwem | Kabelo Dlamini | ||
Andile Fakude | Bongani Sam | ||
Vasilije Kolak | Zakhele Lepasa | ||
Aphelele Teto | Siyabonga Mpontshane | ||
Kamogelo Sebelebele | Kwame Peprah |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại