![]() Marks Munyai 46 | |
![]() Yaimil Medina (Thay: Lefa Hlongwane) 46 | |
![]() Marks Munyai 56 | |
![]() Christian Saile Basomboli (Thay: Bonfils-Caleb Bimenyimana) 57 | |
![]() MacBeth Kamogelo Mahlangu (Thay: Orebotse Mongae) 59 | |
![]() Brandon Petersen 67 | |
![]() Kgaogelo Rathete Sekgota (Thay: M Shabalala) 73 | |
![]() Siyethemba Sithebe Mnguni 76 | |
![]() Kamogelo Sebelebele (Thay: Sphiwe Mahlangu) 80 | |
![]() Sibusiso Radebe (Thay: Djakaridja Traore) 85 | |
![]() Xolani Mlambo (Thay: Yaimil Medina) 86 | |
![]() Lehlogonolo George Matlou (Thay: Keagan Dolly) 90 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Kaizer Chiefs
số liệu thống kê

TS Galaxy

Kaizer Chiefs
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 14
12 Ném biên 30
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
18 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Kaizer Chiefs
Thay người | |||
46’ | Xolani Mlambo Yaimil Jose Medina Rodriguez | 57’ | Bonfils-Caleb Bimenyimana Christian Saile Basomboli |
59’ | Orebotse Mongae MacBeth Kamogelo Mahlangu | 73’ | M Shabalala Kgaogelo Rathete Sekgota |
80’ | Sphiwe Mahlangu Kamogelo Sebelebele | 90’ | Keagan Dolly Lehlogonolo George Matlou |
85’ | Djakaridja Traore Sibusiso Radebe | ||
86’ | Yaimil Medina Xolani Mlambo |
Cầu thủ dự bị | |||
Wensten van der Linde | Itumeleng Khune | ||
Vuyo Mere | Erick Mathoho | ||
Masilake Phohlongo | Samkelo Zwane | ||
Xolani Mlambo | Lehlogonolo George Matlou | ||
Mpho Mathekgane | Christian Saile Basomboli | ||
MacBeth Kamogelo Mahlangu | Wandile Duba | ||
Sibusiso Radebe | Njabulo Ngcobo | ||
Kamogelo Sebelebele | Phathutshedzo Nange | ||
Yaimil Jose Medina Rodriguez | Kgaogelo Rathete Sekgota |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
9 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại