![]() Mohamed-Ali Cho 1 | |
![]() Xavier Chavalerin 8 | |
![]() Gerson Rodrigues 20 | |
![]() Mama Balde (Kiến tạo: Giulian Biancone) 22 | |
![]() Jimmy Giraudon 63 | |
![]() (Pen) Thomas Mangani 65 | |
![]() Sofiane Boufal 80 | |
![]() Oualid El Hajjam (Kiến tạo: Brandon Domingues) 88 | |
![]() Oualid El Hajjam 88 | |
![]() Jimmy Giraudon 90 |
Thống kê trận đấu Troyes vs Angers
số liệu thống kê

Troyes

Angers
36 Kiểm soát bóng 64
9 Phạm lỗi 8
10 Ném biên 12
1 Việt vị 0
13 Chuyền dài 31
2 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 6
9 Chăm sóc y tế 4
9 Chăm sóc y tế 4
9 Phạm lỗi 8
10 Ném biên 12
1 Việt vị 0
13 Chuyền dài 31
2 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 6
Nhận định Troyes vs Angers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Ligue 1
Giao hữu
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Troyes
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Thành tích gần đây Angers
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 5 | 0 | 53 | 71 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 20 | 50 | B T H T T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 18 | 49 | B T B B B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 18 | 47 | T T B H B |
5 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 13 | 47 | T B T B T |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T T T T |
7 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 0 | 40 | H B T H T |
9 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 1 | 39 | B B T T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -1 | 35 | T B T H T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 2 | 34 | T T H B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 2 | 15 | 1 | 32 | T T B B T |
13 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -15 | 27 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 6 | 14 | -19 | 27 | H B B B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -12 | 26 | B B B H T |
16 | ![]() | 27 | 7 | 3 | 17 | -28 | 24 | B T H B T |
17 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -35 | 23 | H B H T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 3 | 20 | -41 | 15 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại