![]() Raheem Sommersall 26 | |
![]() Alvin Jones (Kiến tạo: Neveal Hackshaw) 43 | |
![]() Malcolm Isaiah Shaw (Thay: Kevin Molino) 59 | |
![]() Ajani Fortune (Thay: Ryan Telfer) 59 | |
![]() Malcolm Shaw (Thay: Kevin Molino) 59 | |
![]() Jacob Hazel (Thay: Keithroy Junior Royston Freeman) 63 | |
![]() Tyrell Tyquan (Thay: Omari Shaquil Jabari Sterling-James) 63 | |
![]() Tyquan Tyrell (Thay: Omari Sterling-James) 63 | |
![]() Jacob Hazel (Thay: Keithroy Freeman) 63 | |
![]() Ajani Fortune (Kiến tạo: Neveal Hackshaw) 65 | |
![]() (og) Jameel Ible 73 | |
![]() Mervin Lewis (Thay: Raheem Sommersall) 73 | |
![]() Ronaldo Belgrove (Thay: Tiquanny Williams) 73 | |
![]() Real Gill (Thay: Levi Garcia) 78 | |
![]() Luke Singh (Thay: Andre Rampersad) 78 | |
![]() Rowan Liburd (Thay: Yohannes Mitchum) 78 | |
![]() Andre Burley 84 | |
![]() Joevin Jones (Thay: Kaile Auvray) 84 |
Thống kê trận đấu Trinidad and Tobago vs St. Kitts and Nevis
số liệu thống kê

Trinidad and Tobago

St. Kitts and Nevis
66 Kiểm soát bóng 34
15 Phạm lỗi 9
9 Ném biên 14
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Trinidad and Tobago vs St. Kitts and Nevis
Trinidad and Tobago (4-2-3-1): Nicklas Bruus Frenderup (21), Alvin John Jones (16), Kareem Michael Marcus Moses (12), Sheldon Bateau (4), Triston Hodge (18), Andre Rampersad (17), Neveal Hackshaw (15), Ryan Telfer (7), Kevin Molino (10), Kaile Auvray (20), Levi Garcia (11)
St. Kitts and Nevis (4-2-3-1): Julani Archibald (18), Malique Roberts (2), Lois Maynard (6), Andre Burley (4), Jameel Ible (5), Romaine Sawyers (19), Yohannes Mitchum (8), Omari Sterling-James (21), Raheem Sommersall (14), Tiquanny Williams (7), Keithroy Junior Royston Freeman (16)

Trinidad and Tobago
4-2-3-1
21
Nicklas Bruus Frenderup
16
Alvin John Jones
12
Kareem Michael Marcus Moses
4
Sheldon Bateau
18
Triston Hodge
17
Andre Rampersad
15
Neveal Hackshaw
7
Ryan Telfer
10
Kevin Molino
20
Kaile Auvray
11
Levi Garcia
16
Keithroy Junior Royston Freeman
7
Tiquanny Williams
14
Raheem Sommersall
21
Omari Sterling-James
8
Yohannes Mitchum
19
Romaine Sawyers
5
Jameel Ible
4
Andre Burley
6
Lois Maynard
2
Malique Roberts
18
Julani Archibald

St. Kitts and Nevis
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Ryan Telfer Ajani Fortune | 63’ | Keithroy Freeman Jacob Hazel |
59’ | Kevin Molino Malcolm Shaw | 63’ | Omari Sterling-James Tyquan Tyrell |
78’ | Andre Rampersad Luke Singh | 73’ | Raheem Sommersall Mervin Lewis |
78’ | Levi Garcia Real Gill | 73’ | Tiquanny Williams Ronaldo Belgrove |
84’ | Kaile Auvray Joevin Jones | 78’ | Yohannes Mitchum Rowan Liburd |
Cầu thủ dự bị | |||
Kadeem Corbin | Jacob Hazel | ||
Denzil Smith | Rowan Liburd | ||
Aubrey Robert David | Tyquan Tyrell | ||
Leland Archer | Raheem Hanley | ||
Luke Singh | Carlos Bertie | ||
Shannon Gomez | Jamal Jeffers | ||
Joevin Jones | Mervin Lewis | ||
Ajani Fortune | Ezrick Nicholls | ||
Real Gill | Xander Parke | ||
Marvin Phillip | Dijhorn Simmonds | ||
Molik Khan | Ronaldo Belgrove | ||
Malcolm Shaw |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Gold Cup
Thành tích gần đây Trinidad and Tobago
Giao hữu
CONCACAF Nations League
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Giao hữu
Thành tích gần đây St. Kitts and Nevis
CONCACAF Nations League
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Gold Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | H T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 3 | T B B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -14 | 0 | B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại