![]() Edin Visca (Kiến tạo: Dorukhan Tokoz) 6 | |
![]() Dorukhan Tokoz 22 | |
![]() Evren Eren Elmali 42 | |
![]() Valentin Eysseric (Thay: Michal Travnik) 46 | |
![]() Mamadou Fall (Thay: Ahmet Engin) 46 | |
![]() Valentin Eysseric 53 | |
![]() Mamadou Fall 65 | |
![]() Berat Ozdemir (Thay: Dorukhan Tokoz) 71 | |
![]() Yusuf Erdogan (Thay: Anthony Nwakaeme) 71 | |
![]() Bruno Peres 74 | |
![]() Valentin Eysseric 75 | |
![]() Bruno Peres 75 | |
![]() Serkan Asan (Thay: Abdulkadir Omur) 77 | |
![]() Tunay Torun (Thay: Mortadha Ben Ouannes) 87 | |
![]() Djaniny (Thay: Andreas Cornelius) 90 | |
![]() Anastasios Bakasetas (Thay: Edin Visca) 90 | |
![]() Tomas Brecka 90+5' |
Thống kê trận đấu Trabzonspor vs Kasimpasa
số liệu thống kê

Trabzonspor

Kasimpasa
45 Kiểm soát bóng 55
19 Phạm lỗi 14
18 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Trabzonspor vs Kasimpasa
Trabzonspor (4-2-3-1): Ugurcan Cakir (1), Bruno Peres (33), Stefano Denswil (24), Vitor Hugo (13), Tymoteusz Puchacz (72), Dorukhan Tokoz (8), Manolis Siopis (6), Edin Visca (18), Abdulkadir Omur (10), Anthony Nwakaeme (9), Andreas Cornelius (14)
Kasimpasa (4-1-4-1): Ertugrul Taskiran (1), Florent Hadergjonaj (94), Tarkan Serbest (15), Tomas Brecka (25), Evren Eren Elmali (18), Dogucan Haspolat (34), Mortadha Ben Ouannes (12), Haris Hajradinovic (10), Michal Travnik (7), Ahmet Engin (17), Umut Bozok (19)

Trabzonspor
4-2-3-1
1
Ugurcan Cakir
33
Bruno Peres
24
Stefano Denswil
13
Vitor Hugo
72
Tymoteusz Puchacz
8
Dorukhan Tokoz
6
Manolis Siopis
18
Edin Visca
10
Abdulkadir Omur
9
Anthony Nwakaeme
14
Andreas Cornelius
19
Umut Bozok
17
Ahmet Engin
7
Michal Travnik
10
Haris Hajradinovic
12
Mortadha Ben Ouannes
34
Dogucan Haspolat
18
Evren Eren Elmali
25
Tomas Brecka
15
Tarkan Serbest
94
Florent Hadergjonaj
1
Ertugrul Taskiran

Kasimpasa
4-1-4-1
Thay người | |||
71’ | Dorukhan Tokoz Berat Ozdemir | 46’ | Michal Travnik Valentin Eysseric |
71’ | Anthony Nwakaeme Yusuf Erdogan | 46’ | Ahmet Engin Mamadou Fall |
77’ | Abdulkadir Omur Serkan Asan | 87’ | Mortadha Ben Ouannes Tunay Torun |
90’ | Edin Visca Anastasios Bakasetas | ||
90’ | Andreas Cornelius Djaniny |
Cầu thủ dự bị | |||
Berat Ozdemir | Erdem Canpolat | ||
Erce Kardesler | Harun Tekin | ||
Anastasios Bakasetas | Valentin Eysseric | ||
Yusuf Erdogan | Mehmet Feyzi Yildirim | ||
Djaniny | Tunay Torun | ||
Ismail Koybasi | Mamadou Fall | ||
Yunus Malli | Uros Spajic | ||
Ahmetcan Kaplan | |||
Jean Kouassi | |||
Serkan Asan |
Nhận định Trabzonspor vs Kasimpasa
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Trabzonspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại