Thứ Năm, 03/04/2025
Edin Visca (Kiến tạo: Dorukhan Tokoz)
6
Dorukhan Tokoz
22
Evren Eren Elmali
42
Valentin Eysseric (Thay: Michal Travnik)
46
Mamadou Fall (Thay: Ahmet Engin)
46
Valentin Eysseric
53
Mamadou Fall
65
Berat Ozdemir (Thay: Dorukhan Tokoz)
71
Yusuf Erdogan (Thay: Anthony Nwakaeme)
71
Bruno Peres
74
Valentin Eysseric
75
Bruno Peres
75
Serkan Asan (Thay: Abdulkadir Omur)
77
Tunay Torun (Thay: Mortadha Ben Ouannes)
87
Djaniny (Thay: Andreas Cornelius)
90
Anastasios Bakasetas (Thay: Edin Visca)
90
Tomas Brecka
90+5'

Thống kê trận đấu Trabzonspor vs Kasimpasa

số liệu thống kê
Trabzonspor
Trabzonspor
Kasimpasa
Kasimpasa
45 Kiểm soát bóng 55
19 Phạm lỗi 14
18 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trabzonspor vs Kasimpasa

Trabzonspor (4-2-3-1): Ugurcan Cakir (1), Bruno Peres (33), Stefano Denswil (24), Vitor Hugo (13), Tymoteusz Puchacz (72), Dorukhan Tokoz (8), Manolis Siopis (6), Edin Visca (18), Abdulkadir Omur (10), Anthony Nwakaeme (9), Andreas Cornelius (14)

Kasimpasa (4-1-4-1): Ertugrul Taskiran (1), Florent Hadergjonaj (94), Tarkan Serbest (15), Tomas Brecka (25), Evren Eren Elmali (18), Dogucan Haspolat (34), Mortadha Ben Ouannes (12), Haris Hajradinovic (10), Michal Travnik (7), Ahmet Engin (17), Umut Bozok (19)

Trabzonspor
Trabzonspor
4-2-3-1
1
Ugurcan Cakir
33
Bruno Peres
24
Stefano Denswil
13
Vitor Hugo
72
Tymoteusz Puchacz
8
Dorukhan Tokoz
6
Manolis Siopis
18
Edin Visca
10
Abdulkadir Omur
9
Anthony Nwakaeme
14
Andreas Cornelius
19
Umut Bozok
17
Ahmet Engin
7
Michal Travnik
10
Haris Hajradinovic
12
Mortadha Ben Ouannes
34
Dogucan Haspolat
18
Evren Eren Elmali
25
Tomas Brecka
15
Tarkan Serbest
94
Florent Hadergjonaj
1
Ertugrul Taskiran
Kasimpasa
Kasimpasa
4-1-4-1
Thay người
71’
Dorukhan Tokoz
Berat Ozdemir
46’
Michal Travnik
Valentin Eysseric
71’
Anthony Nwakaeme
Yusuf Erdogan
46’
Ahmet Engin
Mamadou Fall
77’
Abdulkadir Omur
Serkan Asan
87’
Mortadha Ben Ouannes
Tunay Torun
90’
Edin Visca
Anastasios Bakasetas
90’
Andreas Cornelius
Djaniny
Cầu thủ dự bị
Berat Ozdemir
Erdem Canpolat
Erce Kardesler
Harun Tekin
Anastasios Bakasetas
Valentin Eysseric
Yusuf Erdogan
Mehmet Feyzi Yildirim
Djaniny
Tunay Torun
Ismail Koybasi
Mamadou Fall
Yunus Malli
Uros Spajic
Ahmetcan Kaplan
Jean Kouassi
Serkan Asan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/03 - 2013
29/10 - 2013
22/03 - 2014
28/09 - 2014
22/02 - 2015
27/12 - 2015
Giao hữu
26/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/09 - 2021
05/02 - 2022
11/10 - 2022
Giao hữu
10/12 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
09/04 - 2023
02/09 - 2023
30/01 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X