Thứ Sáu, 04/04/2025
Diego Rossi (Kiến tạo: Enner Valencia)
3
Min-Jae Kim
14
Min-Jae Kim
23
Anastasios Bakasetas
25
Luiz Gustavo
37
Edgar Ie
61
Enner Valencia
61
Attila Szalai
86
(Pen) Anastasios Bakasetas
87
Erce Kardesler
87
Erce Kardesler
89
Yusuf Sari
90
Ugurcan Cakir
90

Thống kê trận đấu Trabzonspor vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Trabzonspor
Trabzonspor
Fenerbahce
Fenerbahce
73 Kiểm soát bóng 27
15 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trabzonspor vs Fenerbahce

Trabzonspor (4-3-3): Ugurcan Cakir (1), Bruno Peres (33), Edgar Ie (32), Vitor Hugo (13), Stefano Denswil (24), Abdulkadir Omur (10), Berat Ozdemir (5), Anastasios Bakasetas (11), Gervinho (27), Djaniny (21), Anthony Nwakaeme (9)

Fenerbahce (3-4-1-2): Altay Bayindir (1), Min-Jae Kim (3), Attila Szalai (41), Filip Novak (37), Bright Osayi-Samuel (21), Miguel Crespo (27), Luiz Gustavo (20), Ferdi Kadioglu (16), Mesut Ozil (10), Enner Valencia (13), Diego Rossi (9)

Trabzonspor
Trabzonspor
4-3-3
1
Ugurcan Cakir
33
Bruno Peres
32
Edgar Ie
13
Vitor Hugo
24
Stefano Denswil
10
Abdulkadir Omur
5
Berat Ozdemir
11 2
Anastasios Bakasetas
27
Gervinho
21
Djaniny
9
Anthony Nwakaeme
9
Diego Rossi
13
Enner Valencia
10
Mesut Ozil
16
Ferdi Kadioglu
20
Luiz Gustavo
27
Miguel Crespo
21
Bright Osayi-Samuel
37
Filip Novak
41
Attila Szalai
3
Min-Jae Kim
1
Altay Bayindir
Fenerbahce
Fenerbahce
3-4-1-2
Thay người
43’
Anthony Nwakaeme
Yusuf Sari
61’
Enner Valencia
Serdar Dursun
46’
Stefano Denswil
Anders Trondsen
74’
Mesut Ozil
Jose Sosa
51’
Bruno Peres
Dorukhan Tokoz
74’
Diego Rossi
Marcel Tisserand
67’
Berat Ozdemir
Manolis Siopis
86’
Ferdi Kadioglu
Dimitrios Pelkas
67’
Gervinho
Andreas Cornelius
86’
Miguel Crespo
Nazim Sangare
Cầu thủ dự bị
Erce Kardesler
Muhammed Gumuskaya
Huseyin Turkmen
Berke Ozer
Manolis Siopis
Jose Sosa
Yusuf Sari
Max Meyer
Dorukhan Tokoz
Mergim Berisha
Andreas Cornelius
Dimitrios Pelkas
Anders Trondsen
Serdar Dursun
Ismail Koybasi
Miha Zajc
Yunus Malli
Nazim Sangare
Ahmetcan Kaplan
Marcel Tisserand

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2013
07/10 - 2013
11/03 - 2014
15/09 - 2014
08/02 - 2015
17/10 - 2021
06/03 - 2022
24/12 - 2022
19/05 - 2023
04/11 - 2023
18/03 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X