Thứ Năm, 03/04/2025
Marc Bartra
8
Mbaye Diagne (Kiến tạo: Saba Lobzhanidze)
14
Batuhan Sen
20
Trezeguet (Kiến tạo: Abdulkadir Omur)
35
Adnan Ugur (Thay: Otabek Shukurov)
46
Trezeguet (Kiến tạo: Abdulkadir Omur)
51
Salih Dursun
64
Salih Dursun (Thay: Davide Biraschi)
64
Umut Bozok
74
Umut Bozok (Thay: Maximiliano Gomez)
74
Enis Bardhi (Thay: Edin Visca)
74
Marek Hamsik (Thay: Abdulkadir Omur)
74
Lawrence Nicholas (Thay: Andrea Bertolacci)
75
Ebrima Colley (Thay: Saba Lobzhanidze)
75
Kerim Frei Koyunlu (Thay: Fabio Borini)
82
Serkan Asan (Thay: Arif Bosluk)
83
Serkan Asan
87
Montasser Lahtimi (Thay: Trezeguet)
89

Thống kê trận đấu Trabzonspor vs Fatih Karagumruk

số liệu thống kê
Trabzonspor
Trabzonspor
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 7
13 Ném biên 21
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trabzonspor vs Fatih Karagumruk

Trabzonspor (4-2-3-1): Ugurcan Cakir (1), Jens Stryger Larsen (19), Huseyin Turkmen (4), Marc Bartra (3), Arif Bosluk (72), Tasos Bakasetas (11), Manolis Siopis (6), Edin Visca (7), Abdulkadir Omur (10), Trezeguet (27), Maxi Gomez (30)

Fatih Karagumruk (4-3-3): Ahmet Sen (1), Davide Biraschi (4), Bruno Rodrigues (6), Ibrahim Dresevic (5), Munir Levent Mercan (18), Otabek Shukurov (29), Andrea Bertolacci (91), Magomed Ozdoev (27), Saba Lobzhanidze (7), Mbaye Diagne (9), Fabio Borini (16)

Trabzonspor
Trabzonspor
4-2-3-1
1
Ugurcan Cakir
19
Jens Stryger Larsen
4
Huseyin Turkmen
3
Marc Bartra
72
Arif Bosluk
11
Tasos Bakasetas
6
Manolis Siopis
7
Edin Visca
10
Abdulkadir Omur
27 2
Trezeguet
30
Maxi Gomez
16
Fabio Borini
9
Mbaye Diagne
7
Saba Lobzhanidze
27
Magomed Ozdoev
91
Andrea Bertolacci
29
Otabek Shukurov
18
Munir Levent Mercan
5
Ibrahim Dresevic
6
Bruno Rodrigues
4
Davide Biraschi
1
Ahmet Sen
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
4-3-3
Thay người
74’
Abdulkadir Omur
Marek Hamsik
46’
Otabek Shukurov
Adnan Ugur
74’
Maximiliano Gomez
Umut Bozok
64’
Davide Biraschi
Salih Dursun
74’
Edin Visca
Enis Bardhi
75’
Andrea Bertolacci
Lawrence Nicholas
83’
Arif Bosluk
Serkan Asan
75’
Saba Lobzhanidze
Ebrima Colley
89’
Trezeguet
Montasser Lahtimi
82’
Fabio Borini
Kerim Frei
Cầu thủ dự bị
Jean-Philippe Gbamin
Salih Dursun
Taha Altikardes
Lawrence Nicholas
Marek Hamsik
Adnan Ugur
Umut Bozok
Samed Onur
Muhammet Taha Tepe
Colin Kazim-Richards
Enis Bardhi
Sofiane Feghouli
Dogucan Haspolat
Brahim Darri
Lazar Markovic
Ebrima Colley
Serkan Asan
Kerim Frei
Montasser Lahtimi
Emiliano Viviano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/11 - 2021
16/04 - 2022
29/12 - 2022
23/05 - 2023
29/10 - 2023
09/03 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/04 - 2024
09/05 - 2024

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X