Thứ Năm, 03/04/2025
Dogucan Haspolat
9
Stelios Kitsiou
11
Tolunay Kafkas
11
Umut Bozok (Kiến tạo: Marc Bartra)
45+1'
Lamine Diack (Thay: Ghayas Zahid)
46
Taylan Antalyali
47
Giorgi Beridze (Thay: Atakan Cankaya)
56
Umut Bozok (Kiến tạo: Dogucan Haspolat)
62
Edin Visca (Thay: Arif Bosluk)
66
Abdulkadir Omur
74
Jean-Philippe Gbamin
74
Abdulkadir Omur (Thay: Marek Hamsik)
74
Jean-Philippe Gbamin (Thay: Maximiliano Gomez)
74
Firatcan Uzum (Thay: Giorgi Beridze)
77
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Taylan Antalyali)
77
Pedrinho (Thay: Emre Kilinc)
87
Serkan Asan (Thay: Jens Stryger Larsen)
89
Lazar Markovic (Thay: Umut Bozok)
89
Lazar Markovic (Thay: Jens Stryger Larsen)
90
Serkan Asan (Thay: Umut Bozok)
90

Thống kê trận đấu Trabzonspor vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Trabzonspor
Trabzonspor
Ankaragucu
Ankaragucu
62 Kiểm soát bóng 38
11 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trabzonspor vs Ankaragucu

Trabzonspor (3-1-4-2): Ugurcan Cakir (1), Marc Bartra (3), Huseyin Turkmen (4), Evren Eren Elmali (18), Dogucan Haspolat (34), Jens Stryger Larsen (19), Enis Bardhi (29), Marek Hamsik (17), Arif Bosluk (72), Maxi Gomez (30), Umut Bozok (9)

Ankaragucu (3-4-2-1): Gokhan Akkan (32), Arda Kizildag (37), Atakan Cankaya (4), Nihad Mujakic (18), Stelios Kitsiou (17), Matej Hanousek (5), Andrej Djokanovic (16), Taylan Antalyali (48), Emre Kilinc (54), Ghayas Zahid (19), Ali Sowe (22)

Trabzonspor
Trabzonspor
3-1-4-2
1
Ugurcan Cakir
3
Marc Bartra
4
Huseyin Turkmen
18
Evren Eren Elmali
34
Dogucan Haspolat
19
Jens Stryger Larsen
29
Enis Bardhi
17
Marek Hamsik
72
Arif Bosluk
30
Maxi Gomez
9 2
Umut Bozok
22
Ali Sowe
19
Ghayas Zahid
54
Emre Kilinc
48
Taylan Antalyali
16
Andrej Djokanovic
5
Matej Hanousek
17
Stelios Kitsiou
18
Nihad Mujakic
4
Atakan Cankaya
37
Arda Kizildag
32
Gokhan Akkan
Ankaragucu
Ankaragucu
3-4-2-1
Thay người
66’
Arif Bosluk
Edin Visca
46’
Ghayas Zahid
Lamine Diack
74’
Marek Hamsik
Abdulkadir Omur
56’
Firatcan Uzum
Giorgi Beridze
74’
Maximiliano Gomez
Jean-Philippe Gbamin
77’
Taylan Antalyali
Anastasios Chatzigiovannis
89’
Umut Bozok
Lazar Markovic
77’
Giorgi Beridze
Firatcan Uzum
89’
Jens Stryger Larsen
Serkan Asan
87’
Emre Kilinc
Pedrinho
Cầu thủ dự bị
Emirhan Zaman
Sitki Ferdi Imdat
Yusuf Yazici
Lamine Diack
Lazar Markovic
Giorgi Beridze
Montasser Lahtimi
Pedrinho
Abdulkadir Omur
Milson
Edin Visca
Anastasios Chatzigiovannis
Jean-Philippe Gbamin
Firatcan Uzum
Serkan Asan
Arda Unyay
Taha Altikardes
Bahadir Han Gungordu
Muhammet Taha Tepe
Bevic Moussiti-Oko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/11 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2023
05/04 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
09/05 - 2023
06/01 - 2024
26/05 - 2024

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X