![]() Enric Llansana 45+1' | |
![]() Nordin Musampa 54 | |
![]() Liam van Gelderen 87 | |
![]() Kay Tejan (Kiến tạo: Richonell Margaret) 89 |
Thống kê trận đấu TOP Oss vs Jong Ajax
số liệu thống kê

TOP Oss

Jong Ajax
35 Kiểm soát bóng 65
5 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TOP Oss vs Jong Ajax
TOP Oss (4-2-3-1): Norbert Alblas (1), Ilounga Pata (2), Lorenzo Pique (15), Jan Lammers (4), Sekou Sylla (27), Lion Kaak (6), Rick van den Herik (8), Dean Guezen (14), Joshua Sanches (31), Jearl Margaritha (7), Kay Tejan (9)
Jong Ajax (4-2-3-1): Jay Gorter (1), Youri Regeer (2), Enric Llansana (3), Nordin Musampa (4), Anass Salah-Eddine (5), Kian Fitz-Jim (6), Victor Jensen (8), Sontje Hansen (7), Naci Unuvar (10), Mohamed Daramy (11), Danilo (9)

TOP Oss
4-2-3-1
1
Norbert Alblas
2
Ilounga Pata
15
Lorenzo Pique
4
Jan Lammers
27
Sekou Sylla
6
Lion Kaak
8
Rick van den Herik
14
Dean Guezen
31
Joshua Sanches
7
Jearl Margaritha
9
Kay Tejan
9
Danilo
11
Mohamed Daramy
10
Naci Unuvar
7
Sontje Hansen
8
Victor Jensen
6
Kian Fitz-Jim
5
Anass Salah-Eddine
4
Nordin Musampa
3
Enric Llansana
2
Youri Regeer
1
Jay Gorter

Jong Ajax
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Dean Guezen Richonell Margaret | 46’ | Enric Llansana Liam van Gelderen |
86’ | Lion Kaak Justin Mathieu | 62’ | Sontje Hansen Christian Rasmussen |
76’ | Youri Regeer Donny Warmerdam | ||
76’ | Danilo Max De Waal | ||
77’ | Mohamed Daramy Rio Hillen | ||
90’ | Kian Fitz-Jim Terrence Douglas |
Cầu thủ dự bị | |||
Lars van Meurs | Charlie Setford | ||
Bodhi Prinssen | Liam van Gelderen | ||
Justin Mathieu | Terrence Douglas | ||
Kyvon Leidsman | Rio Hillen | ||
Roshon van Eijma | Donny Warmerdam | ||
Dominik Velecky | Kristian Hlynsson | ||
Grad Damen | Christian Rasmussen | ||
Niels Fleuren | Amourricho van Axel Dongen | ||
Richonell Margaret | Max De Waal | ||
Mees Gootjes | |||
Giovanni Buttner | |||
Mathieu de Smet |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây TOP Oss
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 33 | 14 | 9 | 10 | 15 | 51 | T B T T H |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | 0 | 45 | T B H H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại