![]() (og) Sodai Hasukawa 23 | |
![]() Tatsuya Tabira 33 | |
![]() Yohei Okuyama (Thay: Kenneth Otabor) 46 | |
![]() Ryoga Sato (Thay: Jin Hanato) 46 | |
![]() Mizuki Arai (Thay: Ryuji Sugimoto) 46 | |
![]() Atsutaka Nakamura (Thay: Lucas Morelatto) 60 | |
![]() Paul Tabinas (Thay: Tsuyoshi Miyaichi) 60 | |
![]() Masashi Wada (Thay: Yuki Shikama) 60 | |
![]() Taiga Ishiura (Thay: Koken Kato) 61 | |
![]() Daiki Fukazawa (Kiến tạo: Mizuki Arai) 70 | |
![]() Masahito Onoda (Thay: Tatsuya Tabira) 72 | |
![]() Paul Tabinas 79 | |
![]() Hiroto Taniguchi (Thay: Yuta Narawa) 80 | |
![]() Yuya Nagasawa 84 | |
![]() Mahiro Ano (Thay: Haruya Ide) 85 | |
![]() Masashi Wada (Kiến tạo: Atsutaka Nakamura) 86 | |
![]() Atsutaka Nakamura (Kiến tạo: Masahito Onoda) 89 |
Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Grulla Morioka
số liệu thống kê

Tokyo Verdy
Grulla Morioka
65 Kiểm soát bóng 35
7 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Grulla Morioka
Tokyo Verdy (4-1-2-3): Yuya Nagasawa (21), Daiki Fukazawa (2), Boniface Nduka (3), Tomohiro Taira (5), Yuta Narawa (24), Koken Kato (17), Ryota Kajikawa (4), Haruya Ide (8), Junki Koike (19), Jin Hanato (11), Ryuji Sugimoto (9)
Grulla Morioka (3-4-2-1): Kenta Matsuyama (19), Sodai Hasukawa (2), Yusuke Muta (4), Tatsuya Tabira (16), Tsuyoshi Miyaichi (18), Hayata Komatsu (14), Keita Ishii (5), Takuto Minami (38), Kenneth Otabor (27), Yuki Shikama (13), Lucas Morelatto (7)

Tokyo Verdy
4-1-2-3
21
Yuya Nagasawa
2
Daiki Fukazawa
3
Boniface Nduka
5
Tomohiro Taira
24
Yuta Narawa
17
Koken Kato
4
Ryota Kajikawa
8
Haruya Ide
19
Junki Koike
11
Jin Hanato
9
Ryuji Sugimoto
7
Lucas Morelatto
13
Yuki Shikama
27
Kenneth Otabor
38
Takuto Minami
5
Keita Ishii
14
Hayata Komatsu
18
Tsuyoshi Miyaichi
16
Tatsuya Tabira
4
Yusuke Muta
2
Sodai Hasukawa
19
Kenta Matsuyama
Grulla Morioka
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Jin Hanato Ryoga Sato | 46’ | Kenneth Otabor Yohei Okuyama |
46’ | Ryuji Sugimoto Mizuki Arai | 60’ | Tsuyoshi Miyaichi Paul Tabinas |
61’ | Koken Kato Taiga Ishiura | 60’ | Lucas Morelatto Atsutaka Nakamura |
80’ | Yuta Narawa Hiroto Taniguchi | 60’ | Yuki Shikama Masashi Wada |
85’ | Haruya Ide Mahiro Ano | 72’ | Tatsuya Tabira Masahito Onoda |
Cầu thủ dự bị | |||
Taiga Ishiura | Agashi Inaba | ||
Mahiro Ano | Tsubasa Yuge | ||
Ryoga Sato | Paul Tabinas | ||
Rikuto Hashimoto | Atsutaka Nakamura | ||
Mizuki Arai | Yohei Okuyama | ||
Hiroto Taniguchi | Masahito Onoda | ||
Matheus Vidotto | Masashi Wada |
Nhận định Tokyo Verdy vs Grulla Morioka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Tokyo Verdy
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Grulla Morioka
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | T T T B T |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | T B T B H |
3 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | B T T T H |
4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | T H T H T | |
5 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H T T B B |
6 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H H B T T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H B H T B |
8 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H T H T B |
9 | ![]() | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H H T H |
10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T H B B H | |
11 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H B T T H |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | H B B T T |
13 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | H T T B T |
14 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T T H H H |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B T B |
16 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B T T B T |
17 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -7 | 9 | B B B T B |
18 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H B B H |
19 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại