Chủ Nhật, 06/04/2025
(og) Sodai Hasukawa
23
Tatsuya Tabira
33
Yohei Okuyama (Thay: Kenneth Otabor)
46
Ryoga Sato (Thay: Jin Hanato)
46
Mizuki Arai (Thay: Ryuji Sugimoto)
46
Atsutaka Nakamura (Thay: Lucas Morelatto)
60
Paul Tabinas (Thay: Tsuyoshi Miyaichi)
60
Masashi Wada (Thay: Yuki Shikama)
60
Taiga Ishiura (Thay: Koken Kato)
61
Daiki Fukazawa (Kiến tạo: Mizuki Arai)
70
Masahito Onoda (Thay: Tatsuya Tabira)
72
Paul Tabinas
79
Hiroto Taniguchi (Thay: Yuta Narawa)
80
Yuya Nagasawa
84
Mahiro Ano (Thay: Haruya Ide)
85
Masashi Wada (Kiến tạo: Atsutaka Nakamura)
86
Atsutaka Nakamura (Kiến tạo: Masahito Onoda)
89

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Grulla Morioka

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Grulla Morioka
Grulla Morioka
65 Kiểm soát bóng 35
7 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Grulla Morioka

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Yuya Nagasawa (21), Daiki Fukazawa (2), Boniface Nduka (3), Tomohiro Taira (5), Yuta Narawa (24), Koken Kato (17), Ryota Kajikawa (4), Haruya Ide (8), Junki Koike (19), Jin Hanato (11), Ryuji Sugimoto (9)

Grulla Morioka (3-4-2-1): Kenta Matsuyama (19), Sodai Hasukawa (2), Yusuke Muta (4), Tatsuya Tabira (16), Tsuyoshi Miyaichi (18), Hayata Komatsu (14), Keita Ishii (5), Takuto Minami (38), Kenneth Otabor (27), Yuki Shikama (13), Lucas Morelatto (7)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
21
Yuya Nagasawa
2
Daiki Fukazawa
3
Boniface Nduka
5
Tomohiro Taira
24
Yuta Narawa
17
Koken Kato
4
Ryota Kajikawa
8
Haruya Ide
19
Junki Koike
11
Jin Hanato
9
Ryuji Sugimoto
7
Lucas Morelatto
13
Yuki Shikama
27
Kenneth Otabor
38
Takuto Minami
5
Keita Ishii
14
Hayata Komatsu
18
Tsuyoshi Miyaichi
16
Tatsuya Tabira
4
Yusuke Muta
2
Sodai Hasukawa
19
Kenta Matsuyama
Grulla Morioka
Grulla Morioka
3-4-2-1
Thay người
46’
Jin Hanato
Ryoga Sato
46’
Kenneth Otabor
Yohei Okuyama
46’
Ryuji Sugimoto
Mizuki Arai
60’
Tsuyoshi Miyaichi
Paul Tabinas
61’
Koken Kato
Taiga Ishiura
60’
Lucas Morelatto
Atsutaka Nakamura
80’
Yuta Narawa
Hiroto Taniguchi
60’
Yuki Shikama
Masashi Wada
85’
Haruya Ide
Mahiro Ano
72’
Tatsuya Tabira
Masahito Onoda
Cầu thủ dự bị
Taiga Ishiura
Agashi Inaba
Mahiro Ano
Tsubasa Yuge
Ryoga Sato
Paul Tabinas
Rikuto Hashimoto
Atsutaka Nakamura
Mizuki Arai
Yohei Okuyama
Hiroto Taniguchi
Masahito Onoda
Matheus Vidotto
Masashi Wada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
12/06 - 2022
08/10 - 2022

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-5
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
13/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/06 - 2023
J League 2
23/10 - 2022
08/10 - 2022
02/10 - 2022

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba87011221T T T B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8512716T B T B H
3Jubilo IwataJubilo Iwata8512216B T T T H
4FC ImabariFC Imabari8431715T H T H T
5V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8422314H T T B B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai8422314H H B T T
7Tokushima VortisTokushima Vortis8332212H B H T B
8Fujieda MYFCFujieda MYFC8332112H T H T B
9Oita TrinitaOita Trinita8251111H H H T H
10Kataller ToyamaKataller Toyama8323111T H B B H
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto8323-111H B T T H
12Ventforet KofuVentforet Kofu8314-210H B B T T
13Sagan TosuSagan Tosu8314-410H T T B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata823319T T H H H
15Mito HollyhockMito Hollyhock823309H H B T B
16Consadole SapporoConsadole Sapporo8305-69B T T B T
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8305-79B B B T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi8134-26B H B B H
19Iwaki FCIwaki FC8035-93H B B B B
20Ehime FCEhime FC8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X