![]() Carlos Gutierrez 26 | |
![]() Sho Omori (Thay: Keita Ueda) 31 | |
![]() Taisuke Nakamura 37 | |
![]() Ryo Nemoto 56 | |
![]() Atsutaka Nakamura (Thay: Sota Kiri) 58 | |
![]() Brenner (Thay: Lucas Morelatto) 58 | |
![]() Kenneth Otabor (Thay: Keita Ishii) 60 | |
![]() Masahito Onoda (Thay: Tatsuya Tabira) 72 | |
![]() Masashi Wada (Thay: Yohei Okuyama) 72 | |
![]() Yusuke Muta (Kiến tạo: Taisuke Nakamura) 83 | |
![]() Yuki Nishiya (Thay: Teppei Yachida) 83 | |
![]() Sho Sato (Thay: Kosuke Kanbe) 83 | |
![]() Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto) 90 |
Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Grulla Morioka
số liệu thống kê

Tochigi SC
Grulla Morioka
43 Kiểm soát bóng 57
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Grulla Morioka
Tochigi SC (3-1-4-2): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Naoki Otani (15), Kosuke Kanbe (24), Toshiki Mori (10), Teppei Yachida (14), Keita Ueda (23), Kenta Fukumori (30), Ryo Nemoto (37), Kisho Yano (29)
Grulla Morioka (3-4-2-1): Kenta Matsuyama (19), Sodai Hasukawa (2), Yusuke Muta (4), Tatsuya Tabira (16), Toi Kagami (15), Keita Ishii (5), Tsubasa Yuge (33), Taisuke Nakamura (17), Sota Kiri (42), Yohei Okuyama (22), Lucas Morelatto (7)

Tochigi SC
3-1-4-2
1
Shuhei Kawata
35
Kaito Suzuki
16
Carlos Gutierrez
15
Naoki Otani
24
Kosuke Kanbe
10
Toshiki Mori
14
Teppei Yachida
23
Keita Ueda
30
Kenta Fukumori
37
Ryo Nemoto
29
Kisho Yano
7
Lucas Morelatto
22
Yohei Okuyama
42
Sota Kiri
17
Taisuke Nakamura
33
Tsubasa Yuge
5
Keita Ishii
15
Toi Kagami
16
Tatsuya Tabira
4
Yusuke Muta
2
Sodai Hasukawa
19
Kenta Matsuyama
Grulla Morioka
3-4-2-1
Thay người | |||
31’ | Keita Ueda Sho Omori | 58’ | Sota Kiri Atsutaka Nakamura |
83’ | Teppei Yachida Yuki Nishiya | 58’ | Lucas Morelatto Brenner |
83’ | Kosuke Kanbe Sho Sato | 60’ | Keita Ishii Kenneth Otabor |
90’ | Ryo Nemoto Ko Miyazaki | 72’ | Tatsuya Tabira Masahito Onoda |
72’ | Yohei Okuyama Masashi Wada |
Cầu thủ dự bị | |||
Ko Miyazaki | Agashi Inaba | ||
Sho Omori | Masahito Onoda | ||
Ren Yamamoto | Paul Tabinas | ||
Yuki Nishiya | Kenneth Otabor | ||
Sho Sato | Atsutaka Nakamura | ||
Hayato Kurosaki | Brenner | ||
Kazuki Fujita | Masashi Wada |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Thành tích gần đây Tochigi SC
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Grulla Morioka
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | T T T B T |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | T B T B H |
3 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | B T T T H |
4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | T H T H T | |
5 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H T T B B |
6 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H H B T T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H B H T B |
8 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H T H T B |
9 | ![]() | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H H T H |
10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T H B B H | |
11 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H B T T H |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | H B B T T |
13 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | H T T B T |
14 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T T H H H |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B T B |
16 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B T T B T |
17 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -7 | 9 | B B B T B |
18 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H B B H |
19 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại