Số người tham dự hôm nay là 47314.
![]() Konstantinos Mavropanos 58 | |
![]() (Pen) Emil Forsberg 59 | |
![]() Anastasios Bakasetas 61 | |
![]() Albin Ekdal 61 | |
![]() Alexander Isak (Kiến tạo: Robin Olsen) 69 | |
![]() Pantelis Hatzidiakos 76 | |
![]() Pantelis Hatzidiakos 86 | |
![]() Mattias Svanberg 90 |
Thống kê trận đấu Thụy Điển vs Hy Lạp


Diễn biến Thụy Điển vs Hy Lạp
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Tỷ lệ cầm bóng: Thụy Điển: 48%, Hy Lạp: 52%.
Hy Lạp thực hiện quả ném biên bên trái phần sân của đối phương
Hy Lạp đang kiểm soát bóng.
Hy Lạp thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ
Mattias Svanberg bên phía Thụy Điển thực hiện một quả phạt góc ngắn bên cánh trái.
Konstantinos Mavropanos phá bóng nguy hiểm nhưng buộc phải chịu phạt góc ...
Viktor Gyoekeres từ Thụy Điển cầm bóng về phía trước để cố gắng tạo ra điều gì đó ...
Thụy Điển thực hiện quả ném biên bên phần sân bên phải trong phần sân của họ
Hy Lạp đang cố gắng tạo ra thứ gì đó ở đây.
Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Martin Olsson từ Thụy Điển vượt qua Thanasis Androutsos
Trận đấu chính thức thứ tư cho thấy có 4 phút thời gian sẽ được thêm vào.
Mattias Svanberg của Thụy Điển phải nhận thẻ vàng sau khi chơi lãng xẹt.
Thụy Điển thực hiện quả ném biên bên phần sân bên phải của đối phương
Tỷ lệ cầm bóng: Thụy Điển: 48%, Hy Lạp: 52%.
Hy Lạp thực hiện quả ném biên bên trái phần sân bên phần sân của mình
Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Mattias Svanberg của Thụy Điển gặp Dimitrios Pelkas
Dimitrios Pelkas giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Mattias Svanberg bên phía Thụy Điển thực hiện quả phạt góc từ cánh trái.
Martin Olsson nhìn thấy cú sút của anh ấy đi chệch mục tiêu
Đội hình xuất phát Thụy Điển vs Hy Lạp
Thụy Điển (4-4-2): Emil Krafth (2), Marcus Danielson (4), Victor Nilsson Lindeloef (3), Ludwig Augustinsson (6), Viktor Claesson (7), Kristoffer Olsson (20), Albin Ekdal (8), Emil Forsberg (10), Robin Quaison (22), Alexander Isak (9)
Hy Lạp (3-4-1-2): Odisseas Vlachodimos (1), Pantelis Hatzidiakos (17), Konstantinos Mavropanos (4), Konstantinos Tsimikas (21), Thanasis Androutsos (15), Manolis Siopis (23), Andreas Bouchalakis (5), Dimitrios Giannoulis (6), Anastasios Bakasetas (11), Giorgos Masouras (7), Evangelos Pavlidis (16)


Thay người | |||
0’ | Pontus Dahlberg | 0’ | Alexandros Paschalakis |
0’ | Kristoffer Nordfeldt | 0’ | Georgios Athanasiadis |
0’ | Magnus Eriksson | 0’ | Manolis Saliakas |
0’ | Daniel Sundgren | 0’ | Leonardo Koutris |
0’ | Ken Sema | 0’ | Sotiris Alexandropoulos |
0’ | Jesper Karlsson | 0’ | Marios Vrousai |
0’ | Joakim Nilsson | 0’ | Petros Mantalos |
0’ | Alexander Milosevic | 0’ | Achilleas Poungouras |
81’ | Albin Ekdal Jens-Lys Cajuste | 71’ | Giorgos Masouras Christos Tzolis |
81’ | Viktor Claesson Mattias Svanberg | 71’ | Manolis Siopis Dimitrios Pelkas |
87’ | Emil Forsberg Martin Olsson | 75’ | Evangelos Pavlidis Anastasios Douvikas |
87’ | Robin Quaison Viktor Gyoekeres | 84’ | Dimitrios Giannoulis Dimitrios Limnios |
Cầu thủ dự bị | |||
Pontus Dahlberg | Alexandros Paschalakis | ||
Kristoffer Nordfeldt | Georgios Athanasiadis | ||
Martin Olsson | Manolis Saliakas | ||
Viktor Gyoekeres | Leonardo Koutris | ||
Magnus Eriksson | Sotiris Alexandropoulos | ||
Daniel Sundgren | Anastasios Douvikas | ||
Ken Sema | Christos Tzolis | ||
Jesper Karlsson | Dimitrios Pelkas | ||
Jens-Lys Cajuste | Dimitrios Limnios | ||
Joakim Nilsson | Marios Vrousai | ||
Mattias Svanberg | Petros Mantalos | ||
Alexander Milosevic | Achilleas Poungouras |
Nhận định Thụy Điển vs Hy Lạp
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Thụy Điển
Thành tích gần đây Hy Lạp
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | B T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | T H |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
6 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại