Enric Gallego đội chủ nhà nhận thẻ vàng.
![]() Nikola Maras 32 | |
![]() (Pen) Enric Gallego 33 | |
![]() Teto (Kiến tạo: Enric Gallego) 38 | |
![]() Jeremy Mellot 44 | |
![]() Victor Laguardia (Thay: Nikola Maras) 46 | |
![]() Aitor Bunuel (Thay: Jeremy Mellot) 46 | |
![]() Enric Gallego 51 | |
![]() Javi Lopez (Thay: Jason) 59 | |
![]() Jon Guridi 59 | |
![]() Jon Guridi (Thay: Carlos Benavidez) 59 | |
![]() Samuel Shashoua (Thay: Teto) 62 | |
![]() Samuel Shashoua 63 | |
![]() Eladio Zorrilla (Thay: Ivan Romero) 63 | |
![]() Mamadou Sylla (Thay: Taichi Hara) 73 | |
![]() Alex Corredera (Thay: Waldo Rubio) 73 | |
![]() Abderrahman Rebbach 73 | |
![]() Abderrahman Rebbach (Thay: Luis Rioja) 73 | |
![]() Antonio Moya 78 | |
![]() Mamadou Sylla (Kiến tạo: Ruben Duarte) 81 | |
![]() Nacho Martinez 84 | |
![]() Pablo Larrea (Thay: Javier Alonso) 85 | |
![]() Enric Gallego 90+7' |
Thống kê trận đấu Tenerife vs Alaves


Diễn biến Tenerife vs Alaves

Alaves được hưởng quả phạt bên phần sân nhà.
Bóng ra ngoài cuộc cho một quả phát bóng lên của Tenerife.
Javi Lopez chạm cột! Suýt chút nữa đã có bàn thắng cho Alaves!
Alaves được hưởng phạt góc.
Tenerife cần thận trọng. Alaves thực hiện quả ném biên tấn công.
Alaves được hưởng quả phát bóng lên.
Adrian Cordero Vega cho Tenerife thực hiện quả ném biên, gần khu vực của Alaves.
Tenerife được hưởng quả phạt góc bởi Adrian Cordero Vega.
Alaves được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Quả ném biên cho đội chủ nhà bên phần sân đối diện.
Tenerife thực hiện quả ném biên bên phần sân của Alaves.
Adrian Cordero Vega cho đội khách được hưởng quả ném biên.
Adrian Cordero Vega cho Tenerife được hưởng quả phát bóng lên.
Ruben Duarte của Alaves thực hiện nỗ lực cản phá.
Adrian Cordero Vega ra hiệu cho Alaves được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Đó là một quả phát bóng lên cho đội khách ở Santa Cruz de Tenerife.
Enric Gallego (Tenerife) đoạt bóng trên không nhưng đánh đầu chệch cột dọc.
Adrian Cordero Vega ra hiệu cho Tenerife được hưởng quả đá phạt.
Đá phạt cho Tenerife bên phần sân của họ.
Ném biên cho Alaves bên phần sân của Tenerife.
Đội hình xuất phát Tenerife vs Alaves
Tenerife (4-4-2): Juan Soriano (1), Jeremy Mellot (22), Nikola Sipcic (23), Sergio Gonzalez (5), Nacho Martinez (24), Alberto Martin Diaz (31), Aitor Sanz (16), Javi Alonso (8), Waldo Rubio (17), Enric Gallego (18), Ivan Romero de Avila Araque (19)
Alaves (4-4-2): Antonio Sivera (1), Nahuel Tenaglia (14), Nikola Maras (19), Aleksandar Sedlar (4), Ruben Duarte (3), Jason (10), Carlos Benavidez (23), Toni Moya (6), Luis Rioja (11), Roberto Gonzalez (20), Taichi Hara (24)


Thay người | |||
46’ | Jeremy Mellot Aitor Bunuel | 46’ | Nikola Maras Victor Laguardia |
62’ | Teto Samuel Shashoua | 59’ | Carlos Benavidez Jon Guridi |
63’ | Ivan Romero Elady Zorrilla | 59’ | Jason Javi Lopez |
73’ | Waldo Rubio Alex Corredera | 73’ | Taichi Hara Mamadou Sylla |
85’ | Javier Alonso Pablo Larrea | 73’ | Luis Rioja Abde Rebbach |
Cầu thủ dự bị | |||
Alex Corredera | Anderson Arroyo | ||
Elady Zorrilla | Mamadou Sylla | ||
Borja Garces | Victor Laguardia | ||
Samuel Shashoua | Jon Guridi | ||
Dauda Mohammed | Alex Balboa | ||
Andoni Lopez | Javi Lopez | ||
Carlos Ruiz | Abdallahi Mahmoud | ||
Pablo Larrea | Imanol Baz | ||
Arvin Appiah | Adrian Rodriguez | ||
Aitor Bunuel | Jesus Owono | ||
Javier Diaz | Marc Tenas Urena | ||
David Rodriguez | Abde Rebbach |
Nhận định Tenerife vs Alaves
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây Alaves
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 34 | 17 | 11 | 6 | 20 | 62 | |
2 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
3 | ![]() | 34 | 17 | 8 | 9 | 13 | 59 | |
4 | ![]() | 34 | 17 | 7 | 10 | 15 | 58 | |
5 | ![]() | 34 | 15 | 10 | 9 | 6 | 55 | |
6 | ![]() | 34 | 15 | 9 | 10 | 14 | 54 | |
7 | ![]() | 34 | 14 | 11 | 9 | 10 | 53 | |
8 | ![]() | 34 | 14 | 10 | 10 | 10 | 52 | |
9 | ![]() | 34 | 14 | 7 | 13 | -4 | 49 | |
10 | ![]() | 34 | 13 | 9 | 12 | -1 | 48 | |
11 | ![]() | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | |
12 | ![]() | 34 | 11 | 13 | 10 | 5 | 46 | |
13 | ![]() | 34 | 12 | 10 | 12 | -1 | 46 | |
14 | ![]() | 34 | 11 | 13 | 10 | 2 | 46 | |
15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -2 | 42 | ||
16 | ![]() | 34 | 9 | 15 | 10 | -3 | 42 | |
17 | ![]() | 34 | 9 | 14 | 11 | -1 | 41 | |
18 | ![]() | 34 | 10 | 10 | 14 | -3 | 40 | |
19 | ![]() | 34 | 10 | 9 | 15 | -12 | 39 | |
20 | ![]() | 34 | 8 | 7 | 19 | -16 | 31 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 34 | 4 | 5 | 25 | -39 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại