Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả TB Tvoeroyri vs HB Torshavn hôm nay 08-10-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 08/10

Kết thúc

TB Tvoeroyri

TB Tvoeroyri

1 : 4
Hiệp một: 0-2
CN, 21:00 08/10/2023
Vòng 25 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Trondur Jensen (Kiến tạo: Viljormur Davidsen)
9
Trondur Jensen
22
John Villi Leo
32
Mikkel Dahl
33
Oddmar Jespersen
37
Mikkel Dahl (Kiến tạo: Matthias Praest)
50
Mikkel Dahl (Kiến tạo: Adrian Justinussen)
58
Ari Mohr Jonsson
60
Jakup Thomsen (Thay: Mikkel Dahl)
66
Emil Berger (Thay: Aki Samuelsen)
67
Markus Thorberg (Thay: Oddmar Jespersen)
67
Hanus Soerensen (Thay: Trondur Jensen)
67
Viljormur Davidsen
71
Tummas Pauli Christiansson (Thay: Johan Thomsen)
83
Ejvind Mouritsen (Thay: Dan Berg i Soylu)
83
Danjal Reginsson (Thay: Matthias Praest)
84
John Villi Leo
89

Đội hình xuất phát TB Tvoeroyri vs HB Torshavn

Thay người
67’
Oddmar Jespersen
Markus Thorberg
66’
Mikkel Dahl
Jakup Ludvig Thomsen
83’
Johan Thomsen
Tummas Pauli Christiansson
67’
Aki Samuelsen
Emil Berger
67’
Trondur Jensen
Hanus Sorensen
83’
Dan Berg i Soylu
Ejvind Mouritsen
84’
Matthias Praest
Danjal Reginsson
Cầu thủ dự bị
Olivur Oester
Gilli Roason
Olivur Reneson Thomsen
Djoni Samuelsen
Rogvi Joensen
Danjal Reginsson
Markus Thorberg
Ejvind Mouritsen
Salmundur Bech
Emil Berger
Nikolei Johannesen
Jakup Ludvig Thomsen
Tummas Pauli Christiansson
Hanus Sorensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
27/09 - 2021
12/04 - 2023
21/05 - 2023
08/10 - 2023

Thành tích gần đây TB Tvoeroyri

VĐQG Faroe Islands
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Hạng 2 Faroe Islands
14/09 - 2024

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X