Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả TB Tvoeroyri vs B36 Torshavn hôm nay 27-08-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 27/8

Kết thúc

TB Tvoeroyri

TB Tvoeroyri

0 : 3
Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 27/08/2023
Vòng 20 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Musah Armah
16
Sonni Nattestad
27
Aron Knudsen
42
Mattias Hellisdal (Thay: Emil Joensen)
46
Bjarki Nielsen (Kiến tạo: Simun Solheim)
49
Salmundur Bech
51
Mattias Joensen (Thay: Aron Knudsen)
62
Mattias Hellisdal (Kiến tạo: Valerijs Sabala)
67
Taufee Skandari (Thay: Mattias Hellisdal)
76
Taufee Skandari
78
Hannes Agnarsson (Thay: Valerijs Sabala)
83
Mattias Joensen (Thay: Sonni Nattestad)
83
Johan Thomsen (Thay: Olivur Reneson Thomsen)
84
Bartal Petersen (Thay: Aron Soerensen)
90
Jannik Dalfoss (Thay: Onyekachi Ugwuadu)
90
Torkil Holm (Thay: Markus Thorberg)
90

Đội hình xuất phát TB Tvoeroyri vs B36 Torshavn

Thay người
84’
Olivur Reneson Thomsen
Johan Thomsen
46’
Taufee Skandari
Mattias Hellisdal
90’
Aron Soerensen
Bartal Petersen
76’
Mattias Hellisdal
Taufee Skandari
90’
Onyekachi Ugwuadu
Jannik Dalfoss
83’
Sonni Nattestad
Mattias Joensen
90’
Markus Thorberg
Torkil Holm
83’
Valerijs Sabala
Hannes Agnarsson
Cầu thủ dự bị
Bartal Petersen
Mattias Joensen
Jannik Dalfoss
Lukas Giessing
Johan Thomsen
Mattias Hellisdal
Allan Mueller
Hannes Agnarsson
Torkil Holm
Taufee Skandari
Oddmar Jespersen
Silas Eydsteinsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
29/07 - 2021
14/08 - 2021
06/05 - 2023
13/08 - 2023
27/08 - 2023
30/03 - 2025

Thành tích gần đây TB Tvoeroyri

VĐQG Faroe Islands
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Hạng 2 Faroe Islands
14/09 - 2024

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X