Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Tampa Bay Rowdies vs Monterey Bay FC hôm nay 13-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 13/8

Kết thúc

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 : 1

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

Hiệp một: 1-1
CN, 06:30 13/08/2023
Vòng 23 - Hạng 2 Mỹ
Al Lang Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mobi Fehr (Kiến tạo: Chase Andrew Boone)
28
James Murphy
45
(Pen) Charlie Dennis
45+7'
Jake LaCava (Kiến tạo: Jordan Doherty)
51
JJ Williams (Kiến tạo: Yann Ekra)
58
Walmer Martinez
65
Mobi Fehr
71
Alex Lara (Thay: Walmer Martinez)
71
Sam Gleadle (Thay: James Murphy)
71
Adrian Rebollar (Thay: Mobi Fehr)
76
Jesse Maldonado (Thay: Alex Dixon)
76
Christian Volesky (Thay: Sean Okoli)
80
Lucky Mkosana
85
Lucky Mkosana (Thay: JJ Williams)
85
Ariel Martinez (Thay: Charlie Dennis)
85
Adrian Rebollar
88
Ariel Martinez (Kiến tạo: Jake LaCava)
88
Felix Schroeter (Thay: Jake LaCava)
90

Thống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Monterey Bay FC

số liệu thống kê
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Monterey Bay FC

Tampa Bay Rowdies (3-4-2-1): Connor Sparrow (1), Freddy Kleemann (19), Forrest Lasso (3), Aaron Guillen (33), Conner Antley (2), Jake Areman (8), Jordan Doherty (22), Yann Ekra (7), Jake La Cava (16), Charlie Dennis (14), JJ Williams (9)

Monterey Bay FC (4-3-3): Carlos Herrera (21), Morey Doner (3), Kai Greene (33), Hugh Roberts (2), Walmer Martinez (11), Mobi Fehr (13), Rafael Baca (20), James Murphy (6), Chase Andrew Boone (31), Alex Dixon (15), Sean Okoli (9)

Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
3-4-2-1
1
Connor Sparrow
19
Freddy Kleemann
3
Forrest Lasso
33
Aaron Guillen
2
Conner Antley
8
Jake Areman
22
Jordan Doherty
7
Yann Ekra
16
Jake La Cava
14
Charlie Dennis
9
JJ Williams
9
Sean Okoli
15
Alex Dixon
31
Chase Andrew Boone
6
James Murphy
20
Rafael Baca
13
Mobi Fehr
11
Walmer Martinez
2
Hugh Roberts
33
Kai Greene
3
Morey Doner
21
Carlos Herrera
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
4-3-3
Thay người
85’
Charlie Dennis
Ariel Martinez
71’
Walmer Martinez
Alex Lara
85’
JJ Williams
Lucky Mkosana
71’
James Murphy
Sam Gleadle
90’
Jake LaCava
Felix Schroter
76’
Mobi Fehr
Adrian Rebollar
76’
Alex Dixon
Jesse Maldonado
80’
Sean Okoli
Christian Volesky
Cầu thủ dự bị
Abel Alejandro Caputo
Alex Lara
Ariel Martinez
Antony Siaha
Felix Schroter
Adrian Rebollar
Lucky Mkosana
Christian Volesky
Cal Jennings
Sam Gleadle
Philip Breno
Jesse Maldonado

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
13/08 - 2023
04/08 - 2024

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
23/03 - 2025
16/03 - 2025
04/08 - 2024
09/06 - 2024

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

US Open Cup
02/04 - 2025
Hạng 2 Mỹ
30/03 - 2025
23/03 - 2025
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
29/09 - 2024
01/09 - 2024
11/08 - 2024
04/08 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio FCSan Antonio FC4400512T T T T
2Louisville City FCLouisville City FC4310510T H T T
3FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
4Loudoun UnitedLoudoun United430139T T B T
5Monterey Bay FCMonterey Bay FC430159B T T T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC421117T T H B
8North Carolina FCNorth Carolina FC421117H B T T
9Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
10Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
11El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive412105H H B T
12Lexington SCLexington SC412115T H H B
13Indy ElevenIndy Eleven311114T H B
14Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC311104T B H
15Orange County SCOrange County SC3111-14T H B
16Sacramento Republic FCSacramento Republic FC311104T H B
17Charleston BatteryCharleston Battery310203B T B
18Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3102-13B B T
19Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
20Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4022-32B H H B
21Oakland RootsOakland Roots4013-41B B B H
22Rhode IslandRhode Island3012-41B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic3003-40B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X