Thứ Bảy, 05/04/2025
Rafinha
2
Ramiro Ruiz (Thay: Ramon Sosa)
7
Igor Vinicius (Thay: Rafinha)
20
Ferreira (Thay: Lucas Moura)
29
Gaston Americo Benavidez
33
Ramiro Ruiz (Kiến tạo: Matias Catalan)
45+6'
Erick (Thay: Wellington Rato)
46
Ruben Botta
53
Giuliano Galoppo (Thay: Alisson)
65
Luciano Neves (Thay: James Rodriguez)
65
Luciano Neves
66
Juan Camilo Portilla
67
Luciano Neves
72
Marcos Portillo
72
Juan Portillo (Thay: Marcos Portillo)
73
Matias Galarza (Thay: Juan Camilo Portilla)
73
Nahuel Lautaro Bustos (Thay: Federico Girotti)
88
Kevin Mantilla (Thay: Ramiro Ruiz)
88
Nahuel Lautaro Bustos
90

Thống kê trận đấu Talleres vs Sao Paulo

số liệu thống kê
Talleres
Talleres
Sao Paulo
Sao Paulo
36 Kiểm soát bóng 64
12 Phạm lỗi 10
11 Ném biên 12
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Talleres vs Sao Paulo

Talleres (4-3-3): Guido Herrera (22), Gaston Benavidez (29), Matías Catalan (4), Juan Gabriel Rodriguez (6), Miguel Navarro (16), Ulises Ortegoza (30), Juan Portilla (27), Marcos Portillo (26), Ruben Alejandro Botta Montero (20), Federico Girotti (9), Ramon Sosa (24)

Sao Paulo (4-4-1-1): Rafael (23), Rafinha (13), Robert Arboleda (5), Diego (4), Welington (6), Wellington Rato (27), Alisson (25), Pablo Maia (29), Lucas Moura (7), James Rodriguez (55), Andre Silva (17)

Talleres
Talleres
4-3-3
22
Guido Herrera
29
Gaston Benavidez
4
Matías Catalan
6
Juan Gabriel Rodriguez
16
Miguel Navarro
30
Ulises Ortegoza
27
Juan Portilla
26
Marcos Portillo
20
Ruben Alejandro Botta Montero
9
Federico Girotti
24
Ramon Sosa
17
Andre Silva
55
James Rodriguez
7
Lucas Moura
29
Pablo Maia
25
Alisson
27
Wellington Rato
6
Welington
4
Diego
5
Robert Arboleda
13
Rafinha
23
Rafael
Sao Paulo
Sao Paulo
4-4-1-1
Thay người
7’
Kevin Mantilla
Ramiro Ruiz Rodriguez
20’
Rafinha
Igor Vinicius
73’
Marcos Portillo
Juan Carlos Portillo
29’
Lucas Moura
Ferreira
73’
Juan Camilo Portilla
Matias Galarza
46’
Wellington Rato
Erick Serafim
88’
Federico Girotti
Nahuel Bustos
65’
James Rodriguez
Luciano Neves
88’
Ramiro Ruiz
Kevin Mantilla
65’
Alisson
Giuliano Galoppo
Cầu thủ dự bị
Gustavo Bou
Jandrei
Blas Riveros
Damian Bobadilla
Jose Romero
Nahuel Ferraresi
Nahuel Bustos
Igor Vinicius
Lautaro Morales
Luciano Neves
Juan Carlos Portillo
Matheus Belem
Lucas Suarez
Alan Franco
Kevin Mantilla
Erick Serafim
Matias Galarza
Michel Araujo
Alejandro Martinez
Giuliano Galoppo
Alex Vigo
Juan
Ramiro Ruiz Rodriguez
Ferreira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Copa Libertadores
05/04 - 2024
30/05 - 2024
03/04 - 2025

Thành tích gần đây Talleres

Copa Libertadores
03/04 - 2025
VĐQG Argentina
31/03 - 2025
23/03 - 2025
Cúp quốc gia Argentina
20/03 - 2025
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Argentina
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
17/02 - 2025
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Sao Paulo

Copa Libertadores
03/04 - 2025
VĐQG Brazil
30/03 - 2025
Brazil Paulista A1
11/03 - 2025
24/02 - 2025
20/02 - 2025
17/02 - 2025
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng Copa Libertadores

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata110023T
2Universidad de ChileUniversidad de Chile110013T
3Botafogo FRBotafogo FR1001-10B
4Carabobo FCCarabobo FC1001-20B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate110013T
2Barcelona SCBarcelona SC110013T
3Independiente del ValleIndependiente del Valle1001-10B
4Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1001-10B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo110013T
2Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago101001H
3LDU de QuitoLDU de Quito101001H
4Deportivo TachiraDeportivo Tachira1001-10B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LibertadLibertad110013T
2Sao PauloSao Paulo110013T
3Alianza LimaAlianza Lima1001-10B
4TalleresTalleres1001-10B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional110033T
2InternacionalInternacional101001H
3BahiaBahia101001H
4NacionalNacional1001-30B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cerro PortenoCerro Porteno110023T
2PalmeirasPalmeiras110013T
3Sporting CristalSporting Cristal1001-10B
4BolivarBolivar1001-20B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio Bulo BuloSan Antonio Bulo Bulo110013T
2Velez SarsfieldVelez Sarsfield110013T
3OlimpiaOlimpia1001-10B
4Club Atletico PenarolClub Atletico Penarol1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X