![]() Daniil Sheviakov (Thay: Daniil Sotsugov) 52 | |
![]() Aaro Toivonen (Thay: Aleksander Svedovski) 60 | |
![]() Stanislav Baranov (Thay: Vadim Mihhailov) 60 | |
![]() Ralf Sander Suvinomm (Thay: Karl Orren) 60 | |
![]() Andero Kivi (Thay: Joonas Soomre) 68 | |
![]() Mattias Maennilaan 69 | |
![]() Joosep Poder (Thay: Ats Purje) 72 | |
![]() Jevgeni Tsernjakov (Thay: Georg Pank) 72 | |
![]() Maerten Pajunurm 82 | |
![]() Karl Oigus 85 | |
![]() Kristofer Robin Grun (Thay: Artjom Jermatsenko) 90 | |
![]() Anton Volossatov (Thay: Oliver Rass) 90 |
Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs FC Kuressaare
số liệu thống kê

Talinna Kalev

FC Kuressaare
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Thành tích gần đây FC Kuressaare
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T B H B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại