Chủ Nhật, 06/04/2025
Lachlan Wales (Kiến tạo: Connor Pain)
14
Robert Mak (Kiến tạo: Max Burgess)
22
Connor Pain
25
Tongo Doumbia
47
(og) Luke Brattan
56
Diego Caballo (Kiến tạo: Luke Brattan)
59
Diego Caballo
62
Adam Le Fondre (Thay: Jake Girdwood-Reich)
63
Alessandro Diamanti (Thay: Dylan Pierias)
67
Jacob Tratt (Thay: Tomoki Imai)
67
Noah Botic (Thay: Aleksandar Prijovic)
76
Sebastian Pasquali (Thay: Steven Lustica)
76
Ramy Najjarine (Thay: Connor Pain)
81
Jaiden Kucharski (Thay: Joe Lolley)
85
Leo Lacroix
87
Robert Mak (Kiến tạo: Max Burgess)
89

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Western United

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Western United
Western United
64 Kiểm soát bóng 36
10 Phạm lỗi 8
6 Ném biên 9
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
1 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Western United

Sydney FC (4-3-3): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), Jack Rodwell (6), Alex Wilkinson (4), Diego Caballo (18), Jake Max Gordwood-Reich (28), Luke Brattan (26), Max Burgess (22), Joe Lolley (10), Robert Mak (11), Anthony Caceres (17)

Western United (4-4-2): Jamie Young (1), Tomoki Imai (6), Leo Lacroix (4), Nikolai Topor-Stanley (44), Ben Garuccio (17), Dylan Pierias (5), Tongo Hamed Doumbia (7), Steven Lustica (10), Connor Pain (11), Lachlan Wales (8), Aleksandar Prijovic (99)

Sydney FC
Sydney FC
4-3-3
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
6
Jack Rodwell
4
Alex Wilkinson
18
Diego Caballo
28
Jake Max Gordwood-Reich
26
Luke Brattan
22
Max Burgess
10
Joe Lolley
11 2
Robert Mak
17
Anthony Caceres
99
Aleksandar Prijovic
8
Lachlan Wales
11
Connor Pain
10
Steven Lustica
7
Tongo Hamed Doumbia
5
Dylan Pierias
17
Ben Garuccio
44
Nikolai Topor-Stanley
4
Leo Lacroix
6
Tomoki Imai
1
Jamie Young
Western United
Western United
4-4-2
Thay người
63’
Jake Girdwood-Reich
Adam Le Fondre
67’
Tomoki Imai
Jacob Tratt
85’
Joe Lolley
Jaiden Kucharski
67’
Dylan Pierias
Alessandro Diamanti
76’
Steven Lustica
Sebastian Pasquali
76’
Aleksandar Prijovic
Noah Botic
81’
Connor Pain
Ramy Najjarine
Cầu thủ dự bị
Aaron Gurd
Ryan Scott
Thomas Heward-Belle
Jacob Tratt
Joel King
Sebastian Pasquali
Adam Le Fondre
Alessandro Diamanti
Patrick Wood
Ramy Najjarine
Adrian Segecic
Michael Ruhs
Jaiden Kucharski
Noah Botic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
16/10 - 2022
21/01 - 2023
01/04 - 2023
Cúp quốc gia Australia
17/09 - 2023
VĐQG Australia
23/12 - 2023
03/02 - 2024
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Western United

VĐQG Australia
05/04 - 2025
16/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X