![]() Patryk Klimala (Kiến tạo: Joel King) 11 | |
![]() Anas Ouahim 37 | |
![]() Harrison Steele 40 | |
![]() Adrian Segecic (Thay: Anas Ouahim) 55 | |
![]() Bailey Brandtman (Thay: Christian Theoharous) 65 | |
![]() William Wilson (Thay: Vitor Feijao) 71 | |
![]() Sabit Ngor (Thay: Arthur De Lima) 71 | |
![]() Adrian Segecic (Kiến tạo: Anthony Caceres) 72 | |
![]() Trent Sainsbury 76 | |
![]() Alou Kuol 81 | |
![]() Patrick Wood (Thay: Patryk Klimala) 82 | |
![]() Adrian Segecic (Kiến tạo: Patrick Wood) 83 | |
![]() Haine Eames (Thay: Alou Kuol) 90 | |
![]() Tiago Quintal (Thay: Joe Lolley) 90 | |
![]() Jaiden Kucharski (Thay: Leo Sena) 90 | |
![]() Adrian Segecic (Kiến tạo: Jaiden Kucharski) 90+5' |
Thống kê trận đấu Sydney FC vs Central Coast Mariners
số liệu thống kê

Sydney FC

Central Coast Mariners
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sydney FC vs Central Coast Mariners
Sydney FC (4-4-2): Harrison Devenish-Meares (12), Zachary de Jesus (21), Rhyan Grant (23), Hayden Matthews (5), Joel King (16), Anthony Caceres (17), Corey Hollman (6), Leo Sena (15), Anas Ouahim (8), Joe Lolley (10), Patryk Klimala (9)
Central Coast Mariners (3-4-3): Dylan Peraic-Cullen (40), Storm Roux (15), Brian Kaltak (3), Trent Sainsbury (4), Vitor Correia da Silva (11), Alfie McCalmont (8), Harry Steele (16), Mikael Doka (10), Arthur De Lima (35), Alou Kuol (9), Christian Theoharous (7)

Sydney FC
4-4-2
12
Harrison Devenish-Meares
21
Zachary de Jesus
23
Rhyan Grant
5
Hayden Matthews
16
Joel King
17
Anthony Caceres
6
Corey Hollman
15
Leo Sena
8
Anas Ouahim
10
Joe Lolley
9
Patryk Klimala
7
Christian Theoharous
9
Alou Kuol
35
Arthur De Lima
10
Mikael Doka
16
Harry Steele
8
Alfie McCalmont
11
Vitor Correia da Silva
4
Trent Sainsbury
3
Brian Kaltak
15
Storm Roux
40
Dylan Peraic-Cullen

Central Coast Mariners
3-4-3
Thay người | |||
55’ | Anas Ouahim Adrian Segecic | 65’ | Christian Theoharous Bailey Brandtman |
82’ | Patryk Klimala Patrick Wood | 71’ | Arthur De Lima Sabit Ngor |
90’ | Leo Sena Jaiden Kucharski | 71’ | Vitor Feijao William Wilson |
90’ | Joe Lolley Tiago Quintal | 90’ | Alou Kuol Haine Eames |
Cầu thủ dự bị | |||
Andrew Redmayne | Adam Pavlesic | ||
Jordan Courtney-Perkins | Bailey Brandtman | ||
Aaron Gurd | Haine Eames | ||
Jaiden Kucharski | Diesel Herrington | ||
Tiago Quintal | Sasha Kuzevski | ||
Adrian Segecic | Sabit Ngor | ||
Patrick Wood | William Wilson |
Nhận định Sydney FC vs Central Coast Mariners
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Sydney FC
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H H H T | |
2 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 16 | 38 | B T T T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 10 | 37 | H T T B T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 8 | 36 | H H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 13 | 35 | T T T T H |
6 | ![]() | 21 | 9 | 6 | 6 | 1 | 33 | B H H B B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 5 | 9 | 8 | 32 | B B T H T |
8 | ![]() | 21 | 8 | 6 | 7 | 10 | 30 | H H T H B |
9 | ![]() | 21 | 7 | 5 | 9 | -4 | 26 | T H T B H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 10 | 7 | -14 | 25 | B B B H T |
11 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B B H H |
12 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -21 | 11 | H H T B B |
13 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -36 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại