Thứ Bảy, 05/04/2025
Patryk Klimala (Kiến tạo: Joel King)
11
Anas Ouahim
37
Harrison Steele
40
Adrian Segecic (Thay: Anas Ouahim)
55
Bailey Brandtman (Thay: Christian Theoharous)
65
William Wilson (Thay: Vitor Feijao)
71
Sabit Ngor (Thay: Arthur De Lima)
71
Adrian Segecic (Kiến tạo: Anthony Caceres)
72
Trent Sainsbury
76
Alou Kuol
81
Patrick Wood (Thay: Patryk Klimala)
82
Adrian Segecic (Kiến tạo: Patrick Wood)
83
Haine Eames (Thay: Alou Kuol)
90
Tiago Quintal (Thay: Joe Lolley)
90
Jaiden Kucharski (Thay: Leo Sena)
90
Adrian Segecic (Kiến tạo: Jaiden Kucharski)
90+5'

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Central Coast Mariners

Sydney FC (4-4-2): Harrison Devenish-Meares (12), Zachary de Jesus (21), Rhyan Grant (23), Hayden Matthews (5), Joel King (16), Anthony Caceres (17), Corey Hollman (6), Leo Sena (15), Anas Ouahim (8), Joe Lolley (10), Patryk Klimala (9)

Central Coast Mariners (3-4-3): Dylan Peraic-Cullen (40), Storm Roux (15), Brian Kaltak (3), Trent Sainsbury (4), Vitor Correia da Silva (11), Alfie McCalmont (8), Harry Steele (16), Mikael Doka (10), Arthur De Lima (35), Alou Kuol (9), Christian Theoharous (7)

Sydney FC
Sydney FC
4-4-2
12
Harrison Devenish-Meares
21
Zachary de Jesus
23
Rhyan Grant
5
Hayden Matthews
16
Joel King
17
Anthony Caceres
6
Corey Hollman
15
Leo Sena
8
Anas Ouahim
10
Joe Lolley
9
Patryk Klimala
7
Christian Theoharous
9
Alou Kuol
35
Arthur De Lima
10
Mikael Doka
16
Harry Steele
8
Alfie McCalmont
11
Vitor Correia da Silva
4
Trent Sainsbury
3
Brian Kaltak
15
Storm Roux
40
Dylan Peraic-Cullen
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
3-4-3
Thay người
55’
Anas Ouahim
Adrian Segecic
65’
Christian Theoharous
Bailey Brandtman
82’
Patryk Klimala
Patrick Wood
71’
Arthur De Lima
Sabit Ngor
90’
Leo Sena
Jaiden Kucharski
71’
Vitor Feijao
William Wilson
90’
Joe Lolley
Tiago Quintal
90’
Alou Kuol
Haine Eames
Cầu thủ dự bị
Andrew Redmayne
Adam Pavlesic
Jordan Courtney-Perkins
Bailey Brandtman
Aaron Gurd
Haine Eames
Jaiden Kucharski
Diesel Herrington
Tiago Quintal
Sasha Kuzevski
Adrian Segecic
Sabit Ngor
Patrick Wood
William Wilson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
17/12 - 2022
04/02 - 2023
Cúp quốc gia Australia
13/08 - 2023
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 10-9
VĐQG Australia
10/02 - 2024
30/03 - 2024
08/12 - 2024
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X