Thứ Bảy, 05/04/2025
Christian Theoharous
32
Jaiden Kucharski
33
Joe Lolley
37
Luke Brattan
43
Fabio (Thay: Jaiden Kucharski)
46
Ronald Barcellos
46
Ronald Barcellos (Thay: Christian Theoharous)
46
Alou Kuol (Thay: Ryan Edmondson)
58
Harrison Steele (Thay: Brad Tapp)
58
Nathan Paull (Thay: Storm Roux)
64
Joel King (Thay: Jordan Courtney-Perkins)
68
Anthony Caceres (Kiến tạo: Joe Lolley)
74
Joel King
77
Danny Vukovic
78
Max Burgess (Thay: Robert Mak)
79
Nathan Amanatidis (Thay: Joe Lolley)
88
Jing Reec (Thay: Angel Torres)
88

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
61 Kiểm soát bóng 39
15 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 27
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Central Coast Mariners

Sydney FC (4-2-3-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), Hayden Matthews (27), Jake Max Gordwood-Reich (8), Jordan Courtney-Perkins (4), Corey Hollman (12), Luke Brattan (26), Joe Lolley (10), Anthony Caceres (17), Jaiden Kucharski (25), Robert Mak (11)

Central Coast Mariners (4-4-2): Danny Vukovic (20), Mikael (2), Daniel Hall (23), Brian Kaltak (3), Storm Roux (15), Christian Theoharous (7), Maximilien Balard (6), Brad Tapp (26), Angel Torres (11), Ryan Edmondson (99), Josh Nisbet (4)

Sydney FC
Sydney FC
4-2-3-1
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
27
Hayden Matthews
8
Jake Max Gordwood-Reich
4
Jordan Courtney-Perkins
12
Corey Hollman
26
Luke Brattan
10
Joe Lolley
17
Anthony Caceres
25
Jaiden Kucharski
11
Robert Mak
4
Josh Nisbet
99
Ryan Edmondson
11
Angel Torres
26
Brad Tapp
6
Maximilien Balard
7
Christian Theoharous
15
Storm Roux
3
Brian Kaltak
23
Daniel Hall
2
Mikael
20
Danny Vukovic
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
Thay người
46’
Jaiden Kucharski
Fabio
46’
Christian Theoharous
Ronald Barcellos Arantes
68’
Jordan Courtney-Perkins
Joel King
58’
Ryan Edmondson
Alou Kuol
79’
Robert Mak
Max Burgess
58’
Brad Tapp
Harry Steele
88’
Joe Lolley
Nathan Amanatidis
64’
Storm Roux
Nathan Paull
88’
Angel Torres
Jing Reec
Cầu thủ dự bị
Adam Pavlesic
Jack Warshawsky
Fabio
Alou Kuol
Gabriel
Harry Steele
Joel King
Jing Reec
Mitchell Glasson
Ronald Barcellos Arantes
Max Burgess
Nathan Paull
Nathan Amanatidis
Miguel Di Pizio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
17/12 - 2022
04/02 - 2023
Cúp quốc gia Australia
13/08 - 2023
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 10-9
VĐQG Australia
10/02 - 2024
30/03 - 2024
08/12 - 2024
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X