Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Allan Campbell 14 | |
![]() Kyle Naughton (Thay: Nathan Wood) 46 | |
![]() Cameron Jerome (Thay: Admiral Muskwe) 60 | |
![]() Carlton Morris (Thay: Elijah Adebayo) 60 | |
![]() Gabriel Osho (Thay: Luke Freeman) 60 | |
![]() Cameron Congreve (Thay: Matthew Sorinola) 67 | |
![]() Carlton Morris (Kiến tạo: Cameron Jerome) 72 | |
![]() Oliver Cooper (Thay: Joe Allen) 76 | |
![]() Michael Obafemi 82 |
Thống kê trận đấu Swansea vs Luton Town


Diễn biến Swansea vs Luton Town

Thẻ vàng cho Michael Obafemi.
Joe Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oliver Cooper.

G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!
Matthew Sorinola sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Congreve.
Luke Freeman sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gabriel Osho.
Đô đốc Muskwe sẽ rời đi và ông được thay thế bởi Cameron Jerome.
Reece Burke ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.
Elijah Adebayo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Carlton Morris.
Nathan Wood ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kyle Naughton.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

G O O O A A A L - Allan Campbell là mục tiêu!
Đội hình xuất phát Swansea vs Luton Town
Swansea (3-4-2-1): Andy Fisher (1), Nathan Wood (23), Harry Darling (6), Ben Cabango (5), Ryan Manning (3), Matthew Sorinola (29), Joe Allen (7), Matt Grimes (8), Joel Piroe (17), Olivier Ntcham (10), Michael Obafemi (9)
Luton Town (3-4-1-2): Ethan Horvath (34), Reece Burke (16), Tom Lockyer (4), Dan Potts (3), James Bree (2), Amari Bell (29), Allan Campbell (22), Jordan Clark (18), Luke Freeman (30), Elijah Adebayo (11), Admiral Muskwe (15)


Thay người | |||
46’ | Nathan Wood Kyle Naughton | 60’ | Elijah Adebayo Carlton Morris |
67’ | Matthew Sorinola Cameron Congreve | 60’ | Luke Freeman Gabriel Osho |
76’ | Joe Allen Oliver Cooper | 60’ | Admiral Muskwe Cameron Jerome |
Cầu thủ dự bị | |||
Joshua Thomas | Matt Macey | ||
Cameron Congreve | Luke Berry | ||
Oliver Cooper | Carlton Morris | ||
Kyle Naughton | Cauley Woodrow | ||
Liam Cullen | Elliot Thorpe | ||
Jay Fulton | Gabriel Osho | ||
Steven Benda | Cameron Jerome |
Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Swansea
Thành tích gần đây Luton Town
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại