![]() Alfie Mawson (Kiến tạo: Federico Fernandez) 37 | |
![]() Jack Cork 40 | |
![]() Martin Olsson (Kiến tạo: Gylfi Sigurdsson) 45 | |
![]() Ben Chilwell 57 |
Tổng thuật Swansea vs Leicester
![]() |
trực tiếp Swansea - Leicester |
*Swansea City thắng 10, hòa 8, thua 18 trên tổng số 36 trận đối đầu trước đây.
*Đội xếp cửa trên thắng 9 trên 10 trận đối đầu trước đó theo kèo châu Á.
*Cả 3 trận đối đầu gần đây đều kết thúc với nhiều hơn 2 bàn/trận.
*Cả 6 trận đối đầu trước đó đều có bàn mở tỷ số từ hiệp 1.
*Swansea City toàn thắng cả 3 trận gần đây theo kèo châu Á.
*Leicester City toàn thua 6 trận liên tiếp gần đây theo kèo châu Á.
ĐẶC BIỆT
Tối thiểu 3 bàn
Trong 13 trận vừa qua của Swansea, có 12 trận kết thúc với 3 bàn trở lên. 5/7 trận gần đây của Leicester cũng diễn ra tình trạng tương tự. Đây là cơ sở để tin rằng trận đấu này sẽ có tối thiểu 3 bàn thắng được ghi.
ĐỘI HÌNH THI ĐẤU
Swansea: Fabianski, Naughton, Fernandez, Mawson, Olsson, Fer, Cork, Carroll, Dyer, Llorente, Sigurdsson.
Dự bị: Ayew, Amat, Nordfeldt, Routledge, Rangel, Narsingh, Kingsley.
Leicester: Schmeichel, Simpson, Huth, Morgan, Fuchs, Drinkwater, Ndidi, Mahrez, Gray, Albrighton, Vardy.
Dự bị: Chilwell, Musa, King, Amartey, Slimani, Okazaki, Zieler.
Swansea: Fabianski, Naughton, Fernandez, Mawson, Olsson, Fer, Cork, Carroll, Dyer, Llorente, Sigurdsson.
Dự bị: Ayew, Amat, Nordfeldt, Routledge, Rangel, Narsingh, Kingsley.
Leicester: Schmeichel, Simpson, Huth, Morgan, Fuchs, Drinkwater, Ndidi, Mahrez, Gray, Albrighton, Vardy.
Dự bị: Chilwell, Musa, King, Amartey, Slimani, Okazaki, Zieler.
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Premier League
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Swansea
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Leicester
Premier League
Cúp FA
Premier League
Bảng xếp hạng Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 22 | 7 | 2 | 42 | 73 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 11 | 3 | 30 | 62 | H H T T H |
3 | ![]() | 31 | 17 | 6 | 8 | 14 | 57 | H T T T B |
4 | ![]() | 31 | 15 | 8 | 8 | 17 | 53 | T T B T H |
5 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 17 | 51 | B T B H T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 0 | 51 | T B T T T |
7 | ![]() | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 50 | B T B T T |
8 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | T B T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 2 | 47 | T T H B B |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 11 | 45 | B H B B H |
11 | ![]() | 30 | 11 | 10 | 9 | 4 | 43 | T T T H T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | 4 | 42 | H B T B H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | 13 | 37 | B H B B T |
14 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | -4 | 37 | H T H T B |
15 | ![]() | 31 | 7 | 14 | 10 | -5 | 35 | H H H B H |
16 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -17 | 35 | T B H B H |
17 | ![]() | 31 | 9 | 5 | 17 | -16 | 32 | B H T T T |
18 | ![]() | 31 | 4 | 8 | 19 | -34 | 20 | B B B T B |
19 | ![]() | 30 | 4 | 5 | 21 | -42 | 17 | B B B B B |
20 | ![]() | 31 | 2 | 4 | 25 | -51 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại