![]() Niklas Hoffmann 1 | |
![]() Lukas Parger 20 | |
![]() Paul Gobara 23 | |
![]() (Pen) Murat Satin 25 | |
![]() Ivo Kralj 28 | |
![]() Luca Wimhofer 45+2' | |
![]() Benjamin Mulahalilovic 45+3' | |
![]() (Pen) Murat Satin 45+4' | |
![]() Lorenzo Massimiliano Coco (Kiến tạo: Paul Lipczinski) 49 | |
![]() Lukas Brueckler (Kiến tạo: Lukas Parger) 52 | |
![]() Lorenzo Massimiliano Coco 55 | |
![]() Slobodan Mihajlovic 59 | |
![]() Haris Ismailcebioglu (Thay: Bernhard Hahn) 65 | |
![]() Vinicius Gomes (Thay: Slobodan Mihajlovic) 65 | |
![]() Niklas Alozie (Thay: Paul Lipczinski) 74 | |
![]() Jannik Wanner (Thay: Lukas Parger) 78 | |
![]() Emilian Metu (Thay: Paul Gobara) 85 | |
![]() Filip Drljepan (Thay: Lorenzo Massimiliano Coco) 85 | |
![]() Kevin Petuely (Thay: Marco Hausjell) 85 | |
![]() David Flores (Thay: Murat Satin) 86 | |
![]() Benjamin Dibrani (Thay: Lukas Brueckler) 86 | |
![]() Florian Prirsch 90 | |
![]() Haris Ismailcebioglu 90+1' | |
![]() Benjamin Dibrani 90+2' |
Thống kê trận đấu SW Bregenz vs SV Horn
số liệu thống kê

SW Bregenz

SV Horn
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 29
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SW Bregenz vs SV Horn
SW Bregenz (4-3-3): Franco Fluckiger (26), Ivo Antonio Kralj (44), Patrick Obermuller (38), Florian Prirsch (22), Marko Martinovic (3), Lukas Parger (8), Joao Luiz (77), Petar Dodig (55), Lukas Brckler (19), Murat Satin (30), Slobodan Mihajlovic (17)
SV Horn (4-3-3): Nikolas Polster (16), Paul Gobara (4), Luca Wimhofer (5), Niklas Hoffmann (6), Alexander Joppich (14), Benjamin Mulahalilovic (10), Bernhard Hahn (13), Kilian Bauernfeind (18), Lorenzo Coco (9), Paul Lipczinski (11), Marco Hausjell (19)

SW Bregenz
4-3-3
26
Franco Fluckiger
44
Ivo Antonio Kralj
38
Patrick Obermuller
22
Florian Prirsch
3
Marko Martinovic
8
Lukas Parger
77
Joao Luiz
55
Petar Dodig
19
Lukas Brckler
30
Murat Satin
17
Slobodan Mihajlovic
19
Marco Hausjell
11
Paul Lipczinski
9
Lorenzo Coco
18
Kilian Bauernfeind
13
Bernhard Hahn
10
Benjamin Mulahalilovic
14
Alexander Joppich
6
Niklas Hoffmann
5
Luca Wimhofer
4
Paul Gobara
16
Nikolas Polster

SV Horn
4-3-3
Thay người | |||
65’ | Slobodan Mihajlovic Vinicius Maciel Gomes | 65’ | Bernhard Hahn Haris Ismailcebioglu |
78’ | Lukas Parger Jannik Wanner | 74’ | Paul Lipczinski Niklas Immanuel Alozie |
86’ | Murat Satin David Flores Martin | 85’ | Lorenzo Massimiliano Coco Filip Drljepan |
86’ | Lukas Brueckler Benjamin Dibrani | 85’ | Marco Hausjell Kevin Petuely |
85’ | Paul Gobara Emilian Metu |
Cầu thủ dự bị | |||
Kruno Basic | Matteo Hotop | ||
David Flores Martin | Filip Drljepan | ||
Benjamin Dibrani | Kevin Petuely | ||
Jannik Wanner | Emilian Metu | ||
Teodor Trailovic | Haris Ismailcebioglu | ||
Vinicius Maciel Gomes | Adrian Hajdari | ||
Josip Hmura | Niklas Immanuel Alozie |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SW Bregenz
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại