Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SW Bregenz vs SV Horn hôm nay 21-10-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 21/10

Kết thúc

SW Bregenz

SW Bregenz

3 : 1

SV Horn

SV Horn

Hiệp một: 2-0
T7, 19:30 21/10/2023
Vòng 11 - Hạng 2 Áo
Planet Pure Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Niklas Hoffmann
1
Lukas Parger
20
Paul Gobara
23
(Pen) Murat Satin
25
Ivo Kralj
28
Luca Wimhofer
45+2'
Benjamin Mulahalilovic
45+3'
(Pen) Murat Satin
45+4'
Lorenzo Massimiliano Coco (Kiến tạo: Paul Lipczinski)
49
Lukas Brueckler (Kiến tạo: Lukas Parger)
52
Lorenzo Massimiliano Coco
55
Slobodan Mihajlovic
59
Haris Ismailcebioglu (Thay: Bernhard Hahn)
65
Vinicius Gomes (Thay: Slobodan Mihajlovic)
65
Niklas Alozie (Thay: Paul Lipczinski)
74
Jannik Wanner (Thay: Lukas Parger)
78
Emilian Metu (Thay: Paul Gobara)
85
Filip Drljepan (Thay: Lorenzo Massimiliano Coco)
85
Kevin Petuely (Thay: Marco Hausjell)
85
David Flores (Thay: Murat Satin)
86
Benjamin Dibrani (Thay: Lukas Brueckler)
86
Florian Prirsch
90
Haris Ismailcebioglu
90+1'
Benjamin Dibrani
90+2'

Thống kê trận đấu SW Bregenz vs SV Horn

số liệu thống kê
SW Bregenz
SW Bregenz
SV Horn
SV Horn
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 29
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SW Bregenz vs SV Horn

SW Bregenz (4-3-3): Franco Fluckiger (26), Ivo Antonio Kralj (44), Patrick Obermuller (38), Florian Prirsch (22), Marko Martinovic (3), Lukas Parger (8), Joao Luiz (77), Petar Dodig (55), Lukas Brckler (19), Murat Satin (30), Slobodan Mihajlovic (17)

SV Horn (4-3-3): Nikolas Polster (16), Paul Gobara (4), Luca Wimhofer (5), Niklas Hoffmann (6), Alexander Joppich (14), Benjamin Mulahalilovic (10), Bernhard Hahn (13), Kilian Bauernfeind (18), Lorenzo Coco (9), Paul Lipczinski (11), Marco Hausjell (19)

SW Bregenz
SW Bregenz
4-3-3
26
Franco Fluckiger
44
Ivo Antonio Kralj
38
Patrick Obermuller
22
Florian Prirsch
3
Marko Martinovic
8
Lukas Parger
77
Joao Luiz
55
Petar Dodig
19
Lukas Brckler
30
Murat Satin
17
Slobodan Mihajlovic
19
Marco Hausjell
11
Paul Lipczinski
9
Lorenzo Coco
18
Kilian Bauernfeind
13
Bernhard Hahn
10
Benjamin Mulahalilovic
14
Alexander Joppich
6
Niklas Hoffmann
5
Luca Wimhofer
4
Paul Gobara
16
Nikolas Polster
SV Horn
SV Horn
4-3-3
Thay người
65’
Slobodan Mihajlovic
Vinicius Maciel Gomes
65’
Bernhard Hahn
Haris Ismailcebioglu
78’
Lukas Parger
Jannik Wanner
74’
Paul Lipczinski
Niklas Immanuel Alozie
86’
Murat Satin
David Flores Martin
85’
Lorenzo Massimiliano Coco
Filip Drljepan
86’
Lukas Brueckler
Benjamin Dibrani
85’
Marco Hausjell
Kevin Petuely
85’
Paul Gobara
Emilian Metu
Cầu thủ dự bị
Kruno Basic
Matteo Hotop
David Flores Martin
Filip Drljepan
Benjamin Dibrani
Kevin Petuely
Jannik Wanner
Emilian Metu
Teodor Trailovic
Haris Ismailcebioglu
Vinicius Maciel Gomes
Adrian Hajdari
Josip Hmura
Niklas Immanuel Alozie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
21/10 - 2023
04/05 - 2024
04/10 - 2024

Thành tích gần đây SW Bregenz

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu
18/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
01/12 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây SV Horn

Hạng 2 Áo
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
08/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024
Giao hữu
14/11 - 2024
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X