![]() Ivo Kralj 7 | |
![]() Inaki Bea 12 | |
![]() Tobias Mandler (Thay: Isak Vojic) 46 | |
![]() Timo Altersberger (Thay: David Ewemade) 46 | |
![]() Felix Orgolitsch (Thay: Simon Furtlehner) 46 | |
![]() Marco Hausjell (Thay: Abdoulaye Kante) 46 | |
![]() Johannes Tartarotti 57 | |
![]() Konstantin Kerschbaumer (Thay: Matheus Muller Cecchini) 59 | |
![]() Anteo Fetahu (Thay: Mario Vucenovic) 63 | |
![]() Daniel Tiefenbach (Thay: Ivo Kralj) 63 | |
![]() Marcel Monsberger (Kiến tạo: Djawal Kaiba) 74 | |
![]() Marcel Krnjic (Thay: Johannes Tartarotti) 81 | |
![]() Rocco Sutterluety (Thay: Gabryel) 82 | |
![]() Marco Rottensteiner (Thay: Djawal Kaiba) 83 | |
![]() Christian Ramsebner 85 | |
![]() (Pen) Adriel 90+3' |
Thống kê trận đấu SV Stripfing vs SW Bregenz
số liệu thống kê

SV Stripfing

SW Bregenz
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 0
31 Ném biên 33
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
15 Sút trúng đích 19
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
17 Thủ môn cản phá 15
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Stripfing vs SW Bregenz
SV Stripfing (5-3-2): Kenan Jusic (13), David Ewemade (30), Christian Ramsebner (15), Simon Furtlehner (23), Kerim Abazovic (24), Damir Mehmedovic (28), Sanel Saljic (9), Matheus Cecchini Muller (5), Gabryel (20), Darijo Pecirep (21), Abdoulaye Kante (26)
SW Bregenz (4-2-3-1): Franco Fluckiger (26), Isak Vojic (4), Ivo Antonio Kralj (44), Sebastian Dirnberger (27), Raul Marte (17), Djawal Kaiba (33), Adriel (35), Johannes Tartarotti (10), Lars Nussbaumer (8), Mario Vucenovic (11), Marcel Monsberger (9)

SV Stripfing
5-3-2
13
Kenan Jusic
30
David Ewemade
15
Christian Ramsebner
23
Simon Furtlehner
24
Kerim Abazovic
28
Damir Mehmedovic
9
Sanel Saljic
5
Matheus Cecchini Muller
20
Gabryel
21
Darijo Pecirep
26
Abdoulaye Kante
9
Marcel Monsberger
11
Mario Vucenovic
8
Lars Nussbaumer
10
Johannes Tartarotti
35
Adriel
33
Djawal Kaiba
17
Raul Marte
27
Sebastian Dirnberger
44
Ivo Antonio Kralj
4
Isak Vojic
26
Franco Fluckiger

SW Bregenz
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | David Ewemade Timo Altersberger | 46’ | Isak Vojic Tobias Mandler |
46’ | Simon Furtlehner Felix Orgolitsch | 63’ | Ivo Kralj Daniel Tiefenbach |
46’ | Abdoulaye Kante Marco Hausjell | 63’ | Mario Vucenovic Anteo Fetahu |
59’ | Matheus Muller Cecchini Konstantin Kerschbaumer | 81’ | Johannes Tartarotti Marcel Krnjic |
82’ | Gabryel Rocco Sutterluty | 83’ | Djawal Kaiba Marco Rottensteiner |
Cầu thủ dự bị | |||
Rocco Sutterluty | Daniel Tiefenbach | ||
Konstantin Kerschbaumer | Felix Gschossmann | ||
Timo Altersberger | Tobias Mandler | ||
Aleksa Ilic | Anteo Fetahu | ||
Felix Orgolitsch | Marcel Krnjic | ||
Marco Hausjell | Marco Rottensteiner | ||
Kilian Kretschmer | Burak Ergin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Stripfing
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SW Bregenz
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại